wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thành ngữ

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

công thành danh toại

a)

xin xiang shi cheng

b)

da kai yan jie

c)

gong dao ri ran cheng

d)

xue er shi xi zhi

e)

feng tiao yu shun

2.

Mở mang tầm mắt

a)

bu da bu cheng ji

b)

da yu qing pen

c)

ming sheng gu ji

d)

feng fu duo cai

e)

da kai yan jie

3.

công đến tự nhiên thành

a)

feng tiao yu shun

b)

you xian zi de

c)

yi jian ru gu

d)

bu da bu cheng ji

e)

gong dao ri ran cheng

4.

học đi đôi với hành

a)

xue er shi xi zhi

b)

xin xiang shi cheng

c)

da yu qing pen

d)

yi jian ru gu

e)

you xian zi de

5.

Mưa thuận gió hoà

a)

xin xiang shi cheng

b)

gong dao ri ran cheng

c)

feng tiao yu shun

d)

feng fu duo cai

e)

da yu qing pen

6.

Mưa to như trút nước

a)

you xian zi de

b)

bu da bu cheng ji

c)

ming sheng gu ji

d)

da yu qing pen

e)

da kai yan jie

7.

Tự do tự tại

a)

yi jian ru gu

b)

ming sheng gu ji

c)

xue er shi xi zhi

d)

you xian zi de

e)

xin xiang shi cheng

8.

Nhất kiến chung tình

a)

you xian zi de

b)

yi jian ru gu

c)

ren lao ren yuan

d)

shi bai shi cheng cong zhi mu

e)

jian kang shi ren de ben qian

9.

Chịu thương chịu khó

a)

ren lao ren yuan

b)

feng tiao yu shun

c)

da kai yan jie

d)

you xian zi de

10.

sức khoẻ là vàng

a)

jian kang shi ren de ben qian

b)

shi bai de cheng gong zhi mu

c)

yi jian ru gu

d)

xue er shi xi zhi