WorksheetsTiếng Anh lớp 3
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
What is your name?
(a)
2.
Từ nào dưới đấy có nghĩa là: Đói
a)
Happy
b)
Hungry
c)
tired
d)
fine
3.
Stand up nghĩa là:
a)
Đi bộ
b)
Đứng dậy
c)
Ngồi xuống
d)
Nằm xuống
4.
Sit down: Ngồi xuống
a)
true
b)
false
5.
What is this?
(a)
6.
What is this?
(a)
7.
What is this?
(a)
8.
Head nghĩa là:
a)
Mặt
b)
Đầu
c)
Tai
d)
Cổ
9.
Foot nghĩa là:
a)
Đầu gối
b)
Bàn chân
c)
Cánh tay
d)
Ngón tay
10.
Từ nào dưới đấy có nghĩa là: Vui vẻ
a)
Angry
b)
Happy
c)
Scared
d)
Sad
11.
Từ nào dưới đấy có nghĩa là: Buồn
a)
Angry
b)
Excited
c)
Sad
d)
Happy
12.
Hand nghĩa là:
a)
Bàn tay
b)
Chân
c)
Cổ
d)
Đầu
13.
Từ nào dưới đấy có nghĩa là: Mệt mỏi
a)
Angry
b)
Happy
c)
Tired
d)
Excited
14.
Eye nghĩa là:
a)
Tai
b)
Miệng
c)
Đôi mắt
d)
Mũi
15.
Listen nghĩa là:
a)
Nói
b)
Thấy
c)
Đọc
d)
Nghe
16.
"Đóng" trong Tiếng Anh nghĩa là:
(a)
17.
Shoulder nghĩa là:
a)
Vai
b)
Mắt
c)
Đầu gối
d)
Cổ tay
18.
"Đầu gối" trong tiếng anh là:
(a)
19.
Leg nghĩa là:
a)
Đầu
b)
Bàn chân
c)
Chân
d)
Cổ
20.
Từ nào dưới đấy có nghĩa là: Ngủ
a)
Wake
b)
Jump
c)
Run
d)
Sleep
100 %
