wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổi 26

Total questions: 176

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

nutritious

(a)  

2.

audit

(a)  

3.

shuttle

(a)  

4.

mentoring

(a)  

5.

reasonably

(a)  

6.

refreshment

(a)  

7.

election

(a)  

8.

basic

(a)  

9.

dietician

(a)  

10.

irrigation

(a)  

11.

reassurance

(a)  

12.

orchard

(a)  

13.

lounge

(a)  

14.

utensil

(a)  

15.

misunderstanding

(a)  

16.

significant

(a)  

17.

flooding

(a)  

18.

prospective

(a)  

19.

organic

(a)  

20.

craft vendor

(a)  

21.

congested

(a)  

22.

major

(a)  

23.

specialist

(a)  

24.

portion

(a)  

25.

committee

(a)  

26.

manufacturer

(a)  

27.

ranging from a to b

(a)  

28.

rely on

(a)  

29.

capture

(a)  

30.

illustrate

(a)  

31.

honor

(a)  

32.

medication

(a)  

33.

laboratory

(a)  

34.

exhaust fan

(a)  

35.

ventilate

(a)  

36.

internal

(a)  

37.

bold

(a)  

38.

testimonial

(a)  

39.

take advantage of

(a)  

40.

implement

(a)  

41.

recruit

(a)  

42.

judge

(a)  

43.

effort

(a)  

44.

maintain

(a)  

45.

bổ dưỡng

(a)  

46.

kiểm toán

(a)  

47.

đưa đón

(a)  

48.

sự cố vấn

(a)  

49.

một cách hợp lý

(a)  

50.

món ăn nhẹ, sự nghỉ ngơi

(a)  

51.

cuộc bầu cử

(a)  

52.

điều cơ bản

(a)  

53.

chuyên gia dinh dưỡng

(a)  

54.

sự tưới tiêu

(a)  

55.

sự đảm bảo, sự cam đoan

(a)  

56.

vườn cây ăn quả

(a)  

57.

phòng chờ

(a)  

58.

đồ dùng, dụng cụ( nhà bếp)

(a)  

59.

sự hiểu lầm

(a)  

60.

đáng kể, quan trọng

(a)  

61.

lũ lụt, ngập lụt

(a)  

62.

tiềm năng, thuộc tương lai

(a)  

63.

hữu cơ

(a)  

64.

nhà bán hàng thủ công

(a)  

65.

đông nghịt, chật ních, tắc đường

(a)  

66.

lớn, chủ yếu

(a)  

67.

chuyên gia

(a)  

68.

khẩu phần

(a)  

69.

uỷ ban

(a)  

70.

nhà sản xuất, chế tạo

(a)  

71.

dao động từ…đến…( mang tính chất liệt kê sự đa dạng)

(a)  

72.

dựa vào, phụ thuộc vào

(a)  

73.

bắt giữ, bắt được

(a)  

74.

minh hoạ

(a)  

75.

vinh danh

(a)  

76.

thuốc, dược phẩm

(a)  

77.

phòng thí nghiệm

(a)  

78.

quạt thông gió

(a)  

79.

làm thông gió

(a)  

80.

nội bộ, bên trong

(a)  

81.

táo bạo, dũng cảm

(a)  

82.

giấy chứng nhận, sự chứng thực

(a)  

83.

tận dụng, lợi dụng

(a)  

84.

thực hiện, thi hành

(a)  

85.

tuyển dụng, chiêu mộ

(a)  

86.

thẩm phán, giám khảo

(a)  

87.

nỗ lực

(a)  

88.

duy trì

(a)  

89.

nutritious

(a)  

90.

audit

(a)  

91.

shuttle

(a)  

92.

mentoring

(a)  

93.

reasonably

(a)  

94.

refreshment

(a)  

95.

election

(a)  

96.

basic

(a)  

97.

dietician

(a)  

98.

irrigation

(a)  

99.

reassurance

(a)  

100.

orchard

(a)  

101.

lounge

(a)  

102.

utensil

(a)  

103.

misunderstanding

(a)  

104.

significant

(a)  

105.

flooding

(a)  

106.

prospective

(a)  

107.

organic

(a)  

108.

craft vendor

(a)  

109.

congested

(a)  

110.

major

(a)  

111.

specialist

(a)  

112.

portion

(a)  

113.

committee

(a)  

114.

manufacturer

(a)  

115.

ranging from a to b

(a)  

116.

rely on

(a)  

117.

capture

(a)  

118.

illustrate

(a)  

119.

honor

(a)  

120.

medication

(a)  

121.

laboratory

(a)  

122.

exhaust fan

(a)  

123.

ventilate

(a)  

124.

internal

(a)  

125.

bold

(a)  

126.

testimonial

(a)  

127.

take advantage of

(a)  

128.

implement

(a)  

129.

recruit

(a)  

130.

judge

(a)  

131.

effort

(a)  

132.

maintain

(a)  

133.

bổ dưỡng

(a)  

134.

kiểm toán

(a)  

135.

đưa đón

(a)  

136.

sự cố vấn

(a)  

137.

một cách hợp lý

(a)  

138.

món ăn nhẹ, sự nghỉ ngơi

(a)  

139.

cuộc bầu cử

(a)  

140.

điều cơ bản

(a)  

141.

chuyên gia dinh dưỡng

(a)  

142.

sự tưới tiêu

(a)  

143.

sự đảm bảo, sự cam đoan

(a)  

144.

vườn cây ăn quả

(a)  

145.

phòng chờ

(a)  

146.

đồ dùng, dụng cụ( nhà bếp)

(a)  

147.

sự hiểu lầm

(a)  

148.

đáng kể, quan trọng

(a)  

149.

lũ lụt, ngập lụt

(a)  

150.

tiềm năng, thuộc tương lai

(a)  

151.

hữu cơ

(a)  

152.

nhà bán hàng thủ công

(a)  

153.

đông nghịt, chật ních, tắc đường

(a)  

154.

lớn, chủ yếu

(a)  

155.

chuyên gia

(a)  

156.

khẩu phần

(a)  

157.

uỷ ban

(a)  

158.

nhà sản xuất, chế tạo

(a)  

159.

dao động từ…đến…( mang tính chất liệt kê sự đa dạng)

(a)  

160.

dựa vào, phụ thuộc vào

(a)  

161.

bắt giữ, bắt được

(a)  

162.

minh hoạ

(a)  

163.

vinh danh

(a)  

164.

thuốc, dược phẩm

(a)  

165.

phòng thí nghiệm

(a)  

166.

quạt thông gió

(a)  

167.

làm thông gió

(a)  

168.

nội bộ, bên trong

(a)  

169.

táo bạo, dũng cảm

(a)  

170.

giấy chứng nhận, sự chứng thực

(a)  

171.

tận dụng, lợi dụng

(a)  

172.

thực hiện, thi hành

(a)  

173.

tuyển dụng, chiêu mộ

(a)  

174.

thẩm phán, giám khảo

(a)  

175.

nỗ lực

(a)  

176.

duy trì

(a)