wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập HK1 - Công nghệ 6A10

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm thực phẩm nào dưới đây giàu chất tinh bột?

a)

Ngũ cốc, bánh mì, khoai

b)

Thịt đỏ, cá, bơ

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ

d)

Khoai, rau xanh, thịt trắng

2.

Thực phẩm nào dưới đây thuộc nhóm giàu chất béo?

a)

Muối

b)

Trái cây chín

c)

Nước lọc

d)

3.

Có thể sử dụng loại thực phẩm nào dưới đây để thay thế cho cơm trắng mà vẫn đảm bảo giàu tinh bột trong thành phần?

a)

Thịt bò

b)

Rau muống

c)

Khoai lang

d)

Dầu lạc

4.

Thịt bò là loại thực phẩm giàu thành phần dinh dưỡng nào?

a)

Chất đạm

b)

Chất đường

c)

Chất xơ

d)

Chất tinh bột

5.

Có mấy nhóm thực phẩm chính cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể?

a)

2

b)

3

c)

5

d)

4

6.

Nhóm thực phẩm nào dưới đây giàu chất đạm?

a)

Thịt đỏ, cá, thịt gà

b)

Ngũ cốc, bánh mì, gạo.

c)

Khoai, rau xanh, thịt trắng.

d)

Mỡ động vật, rau muống, bơ.

7.

Thực phẩm nào dưới đây thuộc nhóm giàu chất xơ?

a)

Mỡ động vật

b)

Rau cải xanh

c)

Muối

d)

Nước lọc

8.

Thực phẩm nào dưới đây có nguồn gốc từ thực vật giàu chất béo có thể thay thế cho chất béo lấy từ động vật?

a)

Rau muống

b)

Lạc

c)

Rau dền

d)

Khoai lang

9.

Cơm trắng là loại thực phẩm giàu thành phần dinh dưỡng nào?

a)

Chất đường

b)

Chất tinh bột

c)

Chất xơ

d)

Chất đạm.

10.

Căn cứ vào giá trị dinh dưỡng của mỗi loại thực phẩm, người ta chia thực phẩm thành mấy nhóm?

a)

2

b)

5

c)

4

d)

3

11.

Nhóm thực phẩm nào dưới đây giàu vitamin A nhất?

a)

Dầu cá, cà rốt, gấc, cà chua.

b)

Sắn, gạo, bánh kẹo, thịt gà.

c)

Cơm, ngô, ổi, khoai tây, su hào.

d)

Gạo, bánh mì, ổi, tôm, thịt nạc.

12.

Thực phẩm nào dưới đây thuộc nhóm giàu tinh bột, đường?

a)

Mật ong.

b)

Mỡ động vật.

c)

Muối.

d)

Bơ.

13.

Thực phẩm nào dưới đây thuộc nhóm giàu tinh bột, đường?

a)

Mật ong

b)

Mỡ động vật

c)

Muối

d)

14.

Thực phẩm nào dưới đây có nguồn gốc từ thực vật giàu đạm có thể thay thế cho chất đạm lấy từ động vật?

a)

Rau dền

b)

Quả bầu

c)

Rau muống

d)

Nấm rơm

15.

Hải sản là loại thực phẩm giàu thành phần dinh dưỡng nào?

a)

Chất xơ

b)

Chất đường

c)

Chất tinh bột

d)

Chất đạm

16.

Thực phẩm thường được phân loại thành các nhóm chính nào sau đây?

a)

Chất béo; chất đạm; vitamin

b)

Chất đường; chất đạm; chất béo; tinh bột; chất khoáng

c)

Chất tinh bột, đường; chất đạm; chất béo; vitamin và chất khoáng

d)

Chất tinh bột, đường; vitamin

17.

Bữa ăn hợp lí là bữa ăn mang đặc điểm nào dưới đây?

a)

Kết hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết

b)

Nhiều món ăn theo sở thích của mỗi người

c)

Không cần cung cấp quá đủ về mặt dinh dưỡng

d)

Chỉ cần cung cấp một nhóm chất dinh dưỡng và đa dạng cách chế biến

18.

Bữa ăn dinh dưỡng hợp lí gồm các yếu tố nào?

a)

Chỉ cần có món mặn

b)

Có đầy đủ 2 nhóm thực phẩm chính

c)

Các nhóm thực phẩm chính có tỉ lệ thích hợp, cân đối

d)

Chỉ cần giàu khoáng chất, vitamin

19.

Bữa ăn dinh dưỡng hợp lí KHÔNG chứa yếu tố nào dưới đây?

a)

Các nhóm thực phẩm chính có tỉ lệ thích hợp, cân đối

b)

Kết hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết

c)

Món ăn đa dạng, cân đối dinh dưỡng

d)

Chỉ cần đầy đủ 2 nhóm thực phẩm chính

20.

Muốn giúp cho xương và răng chắc khỏe nên bổ sung đầy đủ nhóm chất khoáng nào dưới đây?

a)

Calcium

b)

Sắt

c)

Iodine

d)

Gan

21.

Nhóm thực phẩm nào là thành phần dinh dưỡng để cấu trúc cơ thể và giúp cơ thể phát triển tốt?

a)

Rau xanh

b)

Ngũ cốc

c)

Dầu thực vật

d)

Chất đạm

22.

Nhóm thực phẩm nào sẽ là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Giàu chất tinh bột, chất đường.

b)

Giàu vitamin H.

c)

Giàu sắt.

d)

Giàu rau xanh.

23.

Muốn giúp phòng tránh bướu cổ nên bổ sung đầy đủ nhóm chất khoáng nào dưới đây?

a)

Iodine

b)

Sữa.

c)

Sắt.

d)

Calcium.

24.

Nhóm thực phẩm nào có vai trò tăng cường hệ miễn dịch, tham gia vào quá trình chuyển hóa các chất giúp cơ thể khỏe mạnh?

a)

Giàu chất béo.

b)

Giàu vitamin.

c)

Giàu rau xanh.

d)

Giàu đạm.

25.

Muốn giúp phòng tránh thiếu máu nên bổ sung đầy đủ nhóm chất khoáng nào dưới đây?

a)

Calcium.

b)

Sắt

c)

Rau xanh.

d)

Iodine.

26.

Người bị bệnh béo phì nên hạn chế dưỡng chất nào trong khẩu phần ăn thường ngày?

a)

Chất khoáng.

b)

Chất đạm, chất xơ.

c)

Vitamin.

d)

Chất tinh bột, chất béo.

27.

Người bị thiếu máu nên bổ sung thực phẩm nào dưới đây?

a)

Các loại hải sản, rong biển.

b)

Sữa, súp lơ, hải sản.

c)

Các loại hoa, quả tươi.

d)

Thịt, cá, gan, trứng.

28.

Trong các thực phẩm: thịt bò, thịt gà, thịt lợn, cá, cua những thực phẩm nào sẽ cung cấp calcium để xương phát triển chắc khỏe?

a)

Chỉ có thịt bò, thịt gà, thịt lợn mới cung cấp calcium để xương phát triển chắc khỏe

b)

Tất cả các thực phẩm đều cung cấp calcium nhưng cá và cua giàu calcium hơn các loại thực phẩm khác còn lại

c)

Chỉ có cá và cua mới có thể cung cấp calcium để xương phát triển chắc khỏe

d)

Phải sử dụng tất cả các loại thực phẩm trên mới đủ calcium để xương phát triển chắc khỏe.

29.

Bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

Đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm trong thời gian dài.

b)

Ngăn chặn việc thực

30.

Bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

Đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm trong thời gian dài.

b)

Ngăn chặn việc thực phẩm bị hư hỏng.

c)

Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng.

d)

Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn được đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm.

31.

Chế biến thực phẩm có vai trò gì?

a)

Xử lí thực phẩm để tạo ra món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, đa dạng và hấp dẫn.

b)

Bảo quản các món ăn giữ chất dinh dưỡng, đa dạng và hấp dẫn.

c)

Xử lí thực phẩm để tạo ra các món ăn.

d)

Xử lí thực phẩm để bảo quản thực phẩm.

32.

Trong bảo quản và chế biến thực phẩm hàng ngày cần lưu ý gì để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm?

a)

Để riêng thực phẩm sống và thực phẩm chín.

b)

Sử dụng chung các loại dụng cụ dành cho thực phẩm sống và thực phẩm chín.

c)

Giữ thực phẩm trong môi trường vô khuẩn hoàn toàn.

d)

Không che đậy sau nấu, tránh làm cho thực phẩm quá nóng mất chất dinh dưỡng.

33.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Làm khô.

b)

Luộc.

c)

Nướng.

d)

Kho.

34.

Để bảo quản thực phẩm, chúng ta nên áp dụng phương pháp nào?

a)

Nướng.

b)

Ướp.

c)

Kho.

d)

Luộc.

35.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG PHẢI là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Làm khô.

b)

Ướp.

c)

Làm lạnh.

d)

Nướng.

36.

Phương pháp sử dụng nhiệt độ thấp để ngăn ngừa, làm chậm sự phát triển của vi khuẩn là phương pháp nào?

a)

Làm khô.

b)

Làm lạnh và đông lạnh.

c)

Ướp.

d)

Muối chua.

37.

Nhiệt độ thích hợp để bảo quản lạnh thực phẩm là

a)

-1⁰C đến 12⁰C.

b)

5⁰C- 10⁰C.

c)

1⁰C đến 7⁰C.

d)

37⁰C.

38.

Phương pháp làm bay hơi nước có trong thực phẩm để ngăn chặn vi khuẩn làm hỏng thực phẩm là

a)

Ướp.

b)

Làm lạnh.

c)

Đông lạnh.

d)

Làm khô.

39.

Nhiệt độ để bảo quản đông lạnh thực phẩm là

a)

7⁰C

b)

> 1⁰C

c)

1⁰C đến 7⁰C

d)

< 0⁰C

40.

Luộc là phương pháp làm chín thực phẩm trong môi trường

a)

ít nước

b)

nước

c)

hơi nước

d)

nhiều dầu mỡ

41.

Đặc điểm của phương pháp trộn hỗn hợp là gì?

a)

Làm chín thực phẩm bằng nhiệt độ cao, trong thời gian thích hợp.

b)

Gần như giữ nguyên được màu sắc, mùi vị, chất dinh dưỡng của thực phẩm.

c)

Dễ gây biến đối các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm.

d)

Làm chín thực phẩm trong môi trường nhiều chất béo.

42.

Hấp là phương pháp làm chín thực phẩm trong môi trường

a)

Làm chín thực phẩm với lượng chất béo ít, đun với to trong thời gian ngắn.

b)

Làm chín thực phẩm với lượng chất béo khá nhiều, đun với lửa vừa.

c)

Làm chín thực phẩm với lượng chất béo rất ít, đun với lửa vừa.

d)

Làm chín thực phẩm với lượng chất béo vừa phải, đun với nhỏ.

43.

Chiên (rán) là phương pháp làm chín thực phẩm trong môi trường

a)

nước

b)

ít nước

c)

hơi nước

d)

nhiều dầu mỡ

44.

Đặc điểm của phương pháp muối chua là gì?

a)

Làm thực phẩm chín với lượng chất béo nhiều.

b)

Làm thực phẩm lên men vi sinh trong thời gian cần thiết.

c)

Làm thực phẩm chín bằng sức nóng của hơi nước.

d)

Làm thực phẩm chín với lượng chất béo ít.

45.

Cách chế biến thực phẩm nào sau đây không tốt đối với những người béo phì?

a)

Luộc

b)

Rán

c)

Kho

d)

Hấp

46.

Để hạn chế mất vitamin trong quá trình chế biến cần lưu ý gì?

a)

Cho rau, củ vào luộc hoặc nấu khi nước đã sôi.

b)

Ngâm thực phẩm

47.

M nào sau đây không tốt đối với những người béo phì?

a)

Luộc

b)

Rán

c)

Kho

d)

Hấp

48.

Để hạn chế mất vitamin trong quá trình chế biến cần lưu ý gì?

a)

Cho rau, củ vào luộc hoặc nấu khi nước đã sôi.

b)

Ngâm thực phẩm lâu trong nước.

c)

Đun với lửa to trong thời gian dài.

d)

Cho rau củ quả vào trước trong quá trình kho.

49.

Khi sử dụng thực phẩm đóng hộp, em cần lưu ý gì?

a)

Kiểm tra thông tin về cơ sở sản xuất.

b)

Thực phẩm đóng hộp giá đắt an toàn hơn.

c)

Sản phẩm nhiều người lựa chọn.

d)

Thành phần nhiều chất bảo quản giữ được lâu.

50.

Biện pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây là KHÔNG đúng?

a)

Khoai tây để nơi khô, thoáng.

b)

Rau mua về phơi thoáng dưới nắng.

c)

Đậu, đỗ, lạc phơi khô cất trong lọ thủy tinh đậy kín.

d)

Cá ướp muối hoặc cất trong tủ lạnh.

51.

Vì sao nước có vai trò quan trọng đối với cơ thể con người?

a)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất bên trong cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

b)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp có thể điều hòa thân nhiệt.

c)

Nước là môi trường cho mọi chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể, giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt.

d)

Nước là thành phần chủ yếu của cơ thể, giúp chuyển hóa và trao đổi chất của cơ thể.

52.

Vì sao các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo không nên sử dụng nhiều món ăn được chế biến bằng phương pháp nướng?

a)

Món ăn có nhiều chất béo

b)

Phương pháp nướng khó chế biến

c)

Thực phẩm dễ bị cháy, gây biến chất có khả năng gây ung thư đường tiêu hóa, dạ dày

d)

Món ăn dễ bị mất các chất vitamin cần thiết

Similar Resources on Wayground