Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GTHN Q2 - Bài 16, 17

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Âm nhạc

a)

出来/chūlái/

b)

音乐 /yīnyuè/

c)

文化/wén huà/

d)

骑/qí/

2.

出来/chūlái/

a)

Ra đây, ra

b)

Vào đây

c)

Tới đó

d)

Ở kia

3.

Đi

a)

走 /zǒu/

b)

跟 /gēn/

c)

借 /jiè/

d)

网 /wǎng/

4.

Ôn tập bài khoá

a)

预习生词

b)

复习生词

c)

预习课文

d)

复习课文

5.

收伊妹儿

a)

gửi email

b)

chuyển email

c)

đăng email

d)

nhận email

6.

我常跟朋友一起去公园玩儿。

(a)  

7.

书店

a)

thư viện

b)

hiệu sách

c)

quán ăn

d)

siêu thị

8.

挤 /jǐ/

a)

tàu điện

b)

lướt mạng

c)

chật chội, đông đúc

d)

ấm cúng

9.

tổng hợp

a)

综合/zōnghé/

b)

口语/kǒuyǔ kè/

c)

听力 /tīnglì/

d)

文化/wén huà/

10.

打的 /dǎdí/

a)

đi xe khách

b)

đi xe máy

c)

bắt xe ôm

d)

bắt taxi

11.

哥哥在打电话。

(a)  

12.

Xem phim điện ảnh

a)

看电影

b)

看电视

c)

看电视剧

d)

看书

13.

Kí túc xá

a)

休息

b)

学校

c)

医院

d)

宿舍

14.

siêu thị

a)

公园

b)

超市

c)

书店

d)

东西

15.

Chuẩn bị từ mới

a)

复习课文

b)

做练习

c)

预习生词

d)

聊天儿

16.

安静 /ānjìng/

a)

Êm đềm

b)

Vui vẻ

c)

Ồn ào, chật chội

d)

Yên tĩnh, yên lặng

17.

总(是)/zǒng(shì)/

a)

thường xuyên

b)

có lúc, có khi

c)

luôn luôn, tổng

d)

rất ít khi

18.

Mượn sách

a)

借书 /jièshū/

b)

看书 /kànshū/

c)

买书 /mǎishū/

d)

卖书 /màishū/

19.

晚上我常听音乐或者看电视。

(a)  

20.

今天我没有体育课。

a)

Hôm nay tôi không có môn đọc hiểu

b)

Hôm nay tôi có môn thể dục

c)

Hôm nay tôi có môn đọc điểu

d)

Hôm nay tôi không có môn thể dục