Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Menschen A2_L16

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Lưu trú

(a)  

2.

Phòng đôi

(a)  

3.

Phòng đơn

(a)  

4.

Sảnh đón khách

(a)  

5.

Phòng thể dục

(a)  

6.

Phòng ăn sáng

(a)  

7.

Bao gồm một phần ăn

(a)  

8.

Quầy bán hàng

(a)  

9.

Hội nghị

(a)  

10.

Phòng hội nghị

(a)  

11.

Phòng không hút thuốc

(a)  

12.

Bãi đỗ xe

(a)  

13.

Quầy lễ tân

(a)  

14.

Bao gồm trọn gói ăn uống

(a)  

15.

Đánh thức

(a)  

16.

Trống (vị trí, phòng)

(a)  

17.

Sự phiền toái

(a)  

18.

Người hút thuốc

(a)  

19.

Niềm vui

(a)  

20.

Rất vui

(a)  

21.

Dễ chịu

(a)  

22.

Qua, xuyên qua

(a)  

23.

Đối diện

(a)  

24.

Qua, đi ngang qua

(a)  

25.

Đi ngang qua

(a)  

26.

Khắp nơi

(a)