wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 36

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ふとります

a)

béo

b)

thấp

c)

cao

d)

gầy

2.

おかげさま( )

a)

b)

c)

d)

3.

ぜったいに

a)

tuyệt đối

b)

chắc chắn

c)

nhất định

d)

tuy nhiên

4.

kiếm đạo

a)

けんどう

b)

しょどう

c)

じゅうどう

d)

いけばな

5.

đặc biệt

a)

とくべつ

b)

じゃま

c)

有名

d)

きれい

6.

Vũ trụ

a)

うちゅう

b)

ちきゅう

c)

世界

d)

土地

7.

Lịch sử

a)

れきし

b)

日本語

c)

すうがく

d)

せいぶつ

8.

しあい(    )でます

a)

b)

c)

d)

9.

Đắng

a)

にがい

b)

あまい

c)

おいしい

d)

うまい

10.

Tối qua

a)

ゆうがた

b)

ゆうべ

c)

きのう

d)

おととい

11.

しょうゆ(   )つけます

a)

b)

c)

d)

12.

この人は何をしていますか。

a)

かおをあらいます

b)

シャワーをあびます

c)

おふろに入ります

d)

はをみがきます

13.

Lo lắng

a)

しんぱい

b)

じゅうぶん

c)

おかしい

d)

うるさい

14.

Sốt

a)

ねつ

b)

せき

c)

けが

d)

やけど

15.

けが(   )します

a)

b)

c)

d)

16.

(   )します

a)

しっかり

b)

ゆっくり

c)

まだ

d)

もう

17.

むり(   )します。

a)

b)

c)

d)

18.

かぜ(   )ひきました。

a)

b)

c)

d)

19.

もうすぐ

a)

sắp

b)

thong thả

c)

mỗi tháng

d)

bình thường

20.

Suốt, mãi

a)

ずっと

b)

まだ

c)

ほど

d)

もう

21.

vườn bách thú

a)

きょうかい

b)

てんらんかい

c)

どうぶつえん

d)

おんせん

22.

Lễ cưới

a)

けっこんしき

b)

おそうしき

c)

にゅうがくしき

d)

そつぎょうしき

23.

ちょきんする

a)

Làm cân bằng

b)

Làm tăng ca

c)

Xài hoang phí

d)

Tiết kiệm tiền

24.

すぎる

a)

Trễ, lỡ

b)

Đau

c)

Qua, quá

d)

Băng qua

25.

Ca khúc, bản nhạc

a)

きょく

b)

きょうく

c)

こく

d)

ぎょく

26.

Môn bơi

a)

すいえ

b)

すいえん

c)

すいえい

d)

すんえい

27.

まいつき

a)

mỗi tuần

b)

hàng năm

c)

hàng tháng

d)

tháng tiếp theo

28.

やっと

a)

cuối cùng thì

b)

nhất định

c)

cố gắng

d)

khá

29.

できるだけ

a)

gần đây

b)

cố gắng

c)

có thể

d)

nhất định

30.

こうじょう

a)

nhà máy

b)

trường học cấp 3

c)

hiệu trưởng

d)

sức khỏe

31.

なれます

a)

khá

b)

trở lên

c)

làm quen

d)

nhất định

32.

のりもの

a)

đồ uống

b)

giao thông

c)

phương tiện đi lại

d)

lên xe

33.

ひじょうぐち

a)

cửa vào

b)

cửa thoát hiểm

c)

cửa ra

d)

cửa sổ

34.

cảnh sát

a)

けいさつ

b)

べんごし

c)

かんごし

d)

か手

35.

quy tắc

a)

きそく

b)

きけん

c)

きらい

d)

きれい

36.

nhất định

a)

かならず

b)

まだ

c)

ほか

d)

ずっと

37.

hộ chiếu

a)

パスーポト

b)

パースポト

c)

パスポート

d)

パスーポー

38.
a)

エアコン

b)

ちす

c)

エアコーン

d)

ちず

39.

rẽ, quẹo

a)

あけます

b)

まがります

c)

まがします

d)

かけます

40.

tuyết rơi

a)

あめを ふります

b)

ゆきが おります

c)

ゆきが ふります

d)

あめが おります

41.

đồng hồ

a)

どけい

b)

とけい

c)

えんぴつ

d)

えんびつ

42.

にぎやか

a)

vắng lặng

b)

buồn

c)

náo nhiệt

d)

nhiệt tình

43.

ký túc xá

a)

りょう

b)

りょかん

c)

こう

d)

こうえん

44.

Nóng

a)

あつい

b)

さむい

c)

つめたい

d)

ざむい

45.

いなか

a)

quê, nông thôn

b)

thành phố

c)

trong nước

d)

đô thị

46.

Một trăm triệu

a)

おく

b)

まん

c)

ひゃく

d)

ぴゃく

47.

たいしかん

a)

bưu điện

b)

tàu điện ngầm

c)

thủ tướng

d)

đại sứ quán

48.

かんがえます

a)

suy nghĩ

b)

trả lời

c)

hỏi

d)

nhớ

49.

めがねを ...

a)

かぶります

b)

かけます

c)

おもいます

d)

やくにたちます

50.

sinh ra

a)

うります

b)

うまれます

c)

うれます

d)

うみます