NEW
Font size
Worksheetsbài 36
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
ふとります
béo
thấp
cao
gầy
おかげさま( )
で
は
が
を
ぜったいに
tuyệt đối
chắc chắn
nhất định
tuy nhiên
kiếm đạo
けんどう
しょどう
じゅうどう
いけばな
đặc biệt
とくべつ
じゃま
有名
きれい
Vũ trụ
うちゅう
ちきゅう
世界
土地
Lịch sử
れきし
日本語
すうがく
せいぶつ
しあい( )でます
は
が
を
に
Đắng
にがい
あまい
おいしい
うまい
Tối qua
ゆうがた
ゆうべ
きのう
おととい
しょうゆ( )つけます
に
が
を
へ
この人は何をしていますか。
かおをあらいます
シャワーをあびます
おふろに入ります
はをみがきます
Lo lắng
しんぱい
じゅうぶん
おかしい
うるさい
Sốt
ねつ
せき
けが
やけど
けが( )します
を
に
へ
と
( )します
しっかり
ゆっくり
まだ
もう
むり( )します。
は
が
に
を
かぜ( )ひきました。
が
は
へ
を
もうすぐ
sắp
thong thả
mỗi tháng
bình thường
Suốt, mãi
ずっと
まだ
ほど
もう
vườn bách thú
きょうかい
てんらんかい
どうぶつえん
おんせん
Lễ cưới
けっこんしき
おそうしき
にゅうがくしき
そつぎょうしき
ちょきんする
Làm cân bằng
Làm tăng ca
Xài hoang phí
Tiết kiệm tiền
すぎる
Trễ, lỡ
Đau
Qua, quá
Băng qua
Ca khúc, bản nhạc
きょく
きょうく
こく
ぎょく
Môn bơi
すいえ
すいえん
すいえい
すんえい
まいつき
mỗi tuần
hàng năm
hàng tháng
tháng tiếp theo
やっと
cuối cùng thì
nhất định
cố gắng
khá
できるだけ
gần đây
cố gắng
có thể
nhất định
こうじょう
nhà máy
trường học cấp 3
hiệu trưởng
sức khỏe
なれます
khá
trở lên
làm quen
nhất định
のりもの
đồ uống
giao thông
phương tiện đi lại
lên xe
ひじょうぐち
cửa vào
cửa thoát hiểm
cửa ra
cửa sổ
cảnh sát
けいさつ
べんごし
かんごし
か手
quy tắc
きそく
きけん
きらい
きれい
nhất định
かならず
まだ
ほか
ずっと
hộ chiếu
パスーポト
パースポト
パスポート
パスーポー
エアコン
ちす
エアコーン
ちず
rẽ, quẹo
あけます
まがります
まがします
かけます
tuyết rơi
あめを ふります
ゆきが おります
ゆきが ふります
あめが おります
đồng hồ
どけい
とけい
えんぴつ
えんびつ
にぎやか
vắng lặng
buồn
náo nhiệt
nhiệt tình
ký túc xá
りょう
りょかん
こう
こうえん
Nóng
あつい
さむい
つめたい
ざむい
いなか
quê, nông thôn
thành phố
trong nước
đô thị
Một trăm triệu
おく
まん
ひゃく
ぴゃく
たいしかん
bưu điện
tàu điện ngầm
thủ tướng
đại sứ quán
かんがえます
suy nghĩ
trả lời
hỏi
nhớ
めがねを ...
かぶります
かけます
おもいます
やくにたちます
sinh ra
うります
うまれます
うれます
うみます
