wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KEN LỚP 1

Total questions: 159

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

Choose the odd one out. Chọn từ khác loại.

a)

ball

b)

banana

c)

pear

2.
a)

cake

b)

Cream

c)

Candy

d)

socola

3.

Đây là quả gi?

a)

Orange

b)

apple

c)

banana

d)

coconut

4.

quả chuối trong tiếng anh viết là:

a)

banana

b)

Grape

c)

pineapple

5.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

6.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
7.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

8.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
9.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

10.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
11.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

12.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

13.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
14.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

15.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
16.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

17.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

18.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
19.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
20.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

21.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
22.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

23.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

24.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

25.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

26.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

27.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

28.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

29.

Father?

a)
b)
c)
d)
30.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

31.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

32.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
33.
Snake
a)
Con rắn
b)
Con gấu Bắc Cực
c)
Nhiều con chuột
d)
Một con chuột
34.

Write the words:

(a)  

35.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

36.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

37.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

38.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

39.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

40.
Mouse
a)

con chuột

b)
Con thằn lằn
c)
Con ngựa
d)
Con ngựa vằn
41.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

42.

xe ô tô

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

cat

43.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

44.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

45.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

46.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

47.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

48.

chọn cách viết đúng

a)

bookie

b)

iecook

c)

cookie

49.

chọn cách viết đúng

a)

sandwich

b)

wichsand

c)

sanwich

50.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
51.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
52.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

53.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

54.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

55.

... balls

a)

two

b)

tin

c)

eight

d)

ten

56.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

57.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

58.

girl

a)

con gái

b)

con trai

59.

I can ....

a)

swim

b)

sing

c)

run

60.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

61.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

doll

b)

bathroom

c)

ball

d)

car

62.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

63.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
64.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

65.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
66.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

67.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
68.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

69.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

70.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

71.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
72.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

73.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

74.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

75.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

76.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

77.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

78.

Father?

a)
b)
c)
d)
79.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

80.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

81.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

82.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

83.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

84.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

85.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

86.

xe ô tô

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

cat

87.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

88.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

89.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

90.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

91.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

92.

chọn cách viết đúng

a)

bookie

b)

iecook

c)

cookie

93.

chọn cách viết đúng

a)

sandwich

b)

wichsand

c)

sanwich

94.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
95.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
96.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

97.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

98.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

99.

a)

eight

b)

nine

c)

three

d)

two

e)

one

100.

... balls

a)

two

b)

tin

c)

eight

d)

ten

101.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

102.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

103.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
104.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
105.

girl

a)

con gái

b)

con trai

106.

I can ....

a)

swim

b)

sing

c)

run

107.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

108.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

doll

b)

bathroom

c)

ball

d)

car

109.

What is this?

a)

ant

b)

boy

c)

door

d)

cap

110.

This is my ....

a)

mother

b)

brother

c)

father

d)

sister

111.

Which picture is "sister"?

a)
b)
c)
d)
112.

What's that?

a)

It's a dog.

b)

It's a cow.

c)

It's a cat.

d)

It's a bird.

113.

It's a _ _ _.

(a)  

114.

Select the correct answer:

a)

This is a dog.

b)

This is a bird.

c)

This is a snake.

d)

This is a bear.

115.

E for ......................

a)

food

b)

door

c)

elephant

d)

cap

116.

This is my _ _ _ _.

(a)  

117.

This is a _ ear.

(a)  

118.

This is a ....................

a)

cat

b)

snake

c)

bear

d)

monkey

119.

Touch your _ _ _.

(a)  

120.

your/ Touch/ ./leg

a)

Touch leg your.

b)

your touch leg.

c)

Touch your leg.

121.

Odd one out:

a)

bird

b)

cat

c)

dog

d)

sit down

122.

This is my ..................

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

brother

123.

What pets do you like? - I like .......

a)

monkeys

b)

bears

c)

snakes

d)

birds

124.

Tên of fruit?

a)

Berry

b)

Blueberry

c)

Strawberry

125.

Name of fruit?

a)

Blueberry

b)

Berry

c)

Strawberry

d)

Whiteberry

126.

Món này tên là gì?

a)

Hotpot

b)

Lẩu

c)

Nhẩu

127.

Tên tiếng anh

a)

Pumkin

b)

Bí ngô

c)

d)

Bầu

128.

Cua tiếng anh là gì?

a)

Cảb

b)

Crab

129.

Quả bơ tiếng anh là gì?

a)

Âcdo

b)

Avacado

c)

Butter

130.

đây là con gì

a)

tiger

b)

lion

c)

cat

131.

Đố: Con vật nào rất thích bắt chuột

a)

dog

b)

duck

c)

cat

132.

đây là con gì

(a)  

133.

đây là con gì

a)

duck

b)

wolf

c)

cat

d)

mouse

134.

đây là con gì?

a)

cat

b)

dog

c)

chicken

d)

duck

135.

đâu là từ con khỉ

a)

dog

b)

bear

c)

monkey

d)

good bye

136.

a)

Snaken

b)

Snakes

c)

Snaker

d)

Snake

137.

What it is?

(a)  

138.

What's this?

a)

salad

b)

rice

c)

fish

d)

chicken

139.

What's this?

a)

salad

b)

rice

c)

fish

d)

chicken

140.

What's this?

a)

salad

b)

rice

c)

fish

d)

chicken

141.

What's this?

a)

salad

b)

rice

c)

fish

d)

chicken

142.

What's this?

a)

pizza

b)

rice

c)

soup

d)

chicken

143.

What's this?

a)

pizza

b)

rice

c)

soup

d)

chicken

144.
a)

Mike likes rice.

b)

Mikedoesn't like rice

145.
a)

Mike likes pizza.

b)

Mikedoesn't like pizza.

146.

cơm, gạo

a)

rice

b)

fish

c)

chicken

d)

soup

147.



(a)  

148.

a)

crabs

b)

grapes

c)

bananas

d)

oranges

149.
a)

bears

b)

apples

c)

plums

d)

pears

150.
a)

pear

b)

banana

c)

pine apple

d)

apple

151.
a)

kitchen

b)

chicken

c)

checkin

d)

chitken

152.
a)

bread

b)

breed

c)

braad

d)

break

153.
a)

ice tea

b)

ice milk

c)

ice coffe

d)

ice cream

154.
a)

potato

b)

tatoo

c)

tomato

d)

micro

155.
a)

cherry

b)

berry

c)

strawberry

d)

mickey

156.
a)

tea

b)

water

c)

milk

d)

coffee

157.
a)

meat

b)

rice

c)

noodles

d)

cheese

158.

Here is a (a)  

159.

It is a (a)