wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Body

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

I have a brother. _____ name is Peter.

a)

His

b)

Her

c)

My

d)

Their

2.

The students are playing with ........... new toys.

a)

His

b)

Their

c)

Our

d)

My

3.

Lisa forgot ............ notebook at home.

a)

His

b)

Her

c)

Its

d)

Your

4.

We love ........... teacher because she is kind.

a)

Your

b)

Their

c)

Our

d)

Her

5.

Is this ......... pencil on the table?

a)

my

b)

their

c)

your

d)

his

6.

This car belongs to Sarah. It’s ..............

a)

mine

b)

his

c)

hers

d)

ours

7.

These books are not ours; they are .................

a)

hers

b)

yours

c)

theirs

d)

mine

8.

That backpack belongs to John. It’s ___.

a)

his

b)

her

c)

ours

d)

mine

9.

This umbrella is mine. Where is ___?

a)

your

b)

yours

c)

mine

d)

theirs

10.

Those toys belong to the kids. They are ___.

a)

ours

b)

theirs

c)

hers

d)

his

11.

This pen is mine, but the notebook is ___. (he)

a)

his

b)

hers

c)

theirs

d)

ours

12.

This is not my cup; it’s ___. (she)

a)

mine

b)

his

c)

hers

d)

theirs

13.

That jacket is not hers; it’s ___. (I)

a)

mine

b)

yours

c)

ours

d)

his

14.

Từ "chin" nghĩa là gì ?

a)
Cằm
b)
Trán
c)
Tai
d)
Mũi
15.

Từ "forehead" nghĩa là gì ?

a)
mũi
b)
mắt
c)
cằm
d)
trán
16.

Từ " cheek" nghĩa là gì ?

a)
Tai
b)
Mắt
c)
Môi
d)
17.

Từ "Hand" nghĩa là gì ?

a)
Ngón tay
b)
Bàn tay
c)
Bàn tay trái
d)
Bàn chân
18.

Từ "Shoulder" nghĩa là gì ?

a)
Đầu gối
b)
Bắp tay
c)
Vai
d)
Cổ tay
19.

Từ "stomach" nghĩa là gì?

a)
Phổi
b)
Gan
c)
Ruột
d)

Bụng

20.

Từ "Leg" nghĩa là gì ?

a)
Bàn chân
b)
Đầu gối
c)
Chân
d)
Cánh tay
21.

Từ "chest" nghĩa là gì ?

a)
Cổ
b)
Bụng
c)

Ngực

d)
Đầu
22.

Từ "mouth" nghĩa là gì?

a)
mũi
b)
tai
c)
mắt
d)
miệng
23.

Từ "tongue" nghĩa là gì ?

a)
lưỡi
b)
mũi
c)
răng
d)
môi
24.

Từ "back" nghĩa là gì ?

a)

lưng

b)

bụng

c)

bàn

d)
màu sắc
25.

Từ "waist" nghĩa là gì ?

a)
eo
b)
bắp chân
c)
đùi
d)
cổ tay
26.

Từ "neck" nghĩa là gì ?

a)
cổ
b)
mắt
c)
đầu
d)
tay
27.

Từ "toe" nghĩa là gì ?

a)
Ngón chân
b)
Cổ chân
c)
Bàn chân
d)
Ngón tay
28.

Từ "tooth" nghĩa là gì ?

a)
mũi
b)
miệng
c)
tai
d)
răng
29.

Từ "knee" nghĩa là gì ?

a)
Cổ tay
b)
Bắp chân
c)
Đầu gối
30.

Từ "foot" nghĩa là gì ?

a)
bàn chân
b)
bàn chân phải
c)
bàn chân trái
d)
bàn tay
31.

Từ "hand" nghĩa là gì ?

a)
ngón tay
b)
cánh tay
c)
bàn chân
d)
bàn tay