Worksheetsvovabulary unit2
Total questions: 60
Worksheet time: 34mins
address (v)
Giải quyết
Nói chuyện với
địa chỉ
tham gia
affect (v)
thành công
thông báo
ảnh hưởng
sắp xếp
announce (v)
loan tin, thông báo
tham gia
đặt chỗ
approve (v)
tính phí
chấp nhận, duyệt
tham gia
xây dựng
arrange (v)
đặt
chấp nhận, duyệt
thay đổi
sắp xếp
(v) tham gia =..........
take part in
attend
cooperate
participate in
đặt chỗ (V)= .........
charge
book
reserve
affect
charge (v)
tính phí
đặt chỗ
thay đổi
khởi hành
construct (v)
tính phí
đặt chỗ
xây dựng
đóng góp
contribute (v)
xây dựng
đóng góp
hợp tác
tham gia
hợp tác (v)=......
cooperate
construct
collaborate
contribute
deliver (v)
giao, phân
đặt chỗ
ảnh hưởng
thông báo
depart (v)
quay lại
khởi hành
bỏ qua
educate (v)
sách
giao, phân phối
đầu tư
giáo dục , dạy
express (v)
bày tỏ, biểu lộ
giao, phân phát
khởi hành
kéo dài
extend (v)
biểu lộ, bày tỏ
hợp tác
tham gia
kéo dài
invest (v)
phân phát
đầu tư
đặt chỗ
hợp tác
issue (v)
phát hành
kéo dài
bày tỏ
đặt
lead (v)
dẫn dắt
đứng đầu
hợp tác
đặt chỗ
possess (v)
dẫn dắt
đứng đầu
hợp tác
sở hữu
lead (n)
dẫn dắt
đứng đầu, lãnh đạo
khởi hành
đặt
locate (v)
đặt chỗ
đặt ( ở vị trí nào đó)
quan điểm
địa phương
manufacture (v)
xây dựng
đề cập
sản xuất, chế tạo
thông
mention (v)
đề cập
xây dựng
thông báo
đặt chỗ
notify (v)
đề cập
thông báo
cung cấp
sở hữu
offer (v)
cung cấp
thành thạo
đề cập
sở hữu
provide (v)
cung cấp
thành thạo
đề cập
sở hữu
remain (v)
cung cấp
vẫn, duy trì
đề cập
sở hữu
renovate (v)
cung cấp
vẫn, duy trì
cải tạo, nâng cấp
sở hữu
retain (v)
cung cấp
vẫn, duy trì
cải tạo, nâng cấp
giữ lại
tim kiếm (v)
seek
look for
search for
research
surpass (v)
bỏ qua
vượt qua
quay lại, trả lại
tìm
return (v)
bỏ qua
vượt qua
quay lại, trả lại
tìm kiếm
cải tạo, nâng cấp (v)
(a)
sở hữu (v)
(a)
disturb (v)
tai nạn
xe cộ
quấy rầy, làm phiền
quay lại, trả lại
install (v)
đặt chỗ
cài đặt
làm phiền
khảo sát
department (n)
khởi hành
xây dựng
tòa nhà
bộ, phòng ban
prohibit (v)
bỏ lỡ
nhớ
cấm
ảnh hưởng
cấm (v)
prohibit
useful
ban
mention
nhân viên (n)
employer
employee
staff
serve
hội nghị (n)
convention
conference
corporation
auditorium
ngồi (v)
sit
seat
seated (ved)
sitted (ved)
auditorium (n)
khán phòng, thính phòng
hội nghị
tập đoàn
công ty
corporation (n)
công ty, tập đoàn
nhà hát
thính phòng
khán phòng
trái nghĩa với positive (adj) =...........
nghĩa của từ renew (v)
nghĩa của từ resign (v)
nghĩa của ceremony (n)
buổi lễ
nghĩa của từ technician (n)
nghĩa của order (n), (v)
(v) đặt hàng
(n) đơn hàng
(n) hàng hóa
(n) giao hàng
nghĩa của twins (n)
cặp chị em
nghĩa của attraction (n)
nghĩa của insult (v)
tiếng anh của từ "đa dạng" (a)
nghĩa của từ resident
cư dân
chủ tịch
nghĩa của từ valley (n)
nghĩa của từ delight (v)
những từ tiếng anh của "người đại diện" (n)
nghĩa của từ state (n)
tiểu bang
