wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HTML - TIN 12

Total questions: 46

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

HTML được gọi là ngôn ngữ gì sau đây?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.

2.

HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Hyperlinks Text Markup Language.

b)

Home Tool Markup Language.

c)

Hypertext Markup Language.

d)

Hypertext Makeup Language.

3.

Phương án nào sau đây thể hiện phần mở rộng của trang HTML?

a)

hltm

b)

hml

c)

htl

d)

html

4.

Trên trang HTML, thẻ <p> có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Đoạn văn bản.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Tiêu đề văn bản.

d)

Một câu trích dẫn ngắn.

5.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo tiêu đề chính trong HTML?

a)

A. <hr>

b)

B. <br>

c)

C. <h1>

d)

D. <p>

6.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để nhấn mạnh (làm đậm) văn bản trong HTML?

a)

A. <br>

b)

B. <div>

c)

C. <strong>

d)

D. <p>

7.

Để thay đổi cỡ chữ trong HTML ta sử dụng giá trị

a)

A. font-color

b)

B. font-size

c)

C. text-align

d)

D. text-decoration

8.

Khi muốn xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn văn bản mới, ta dùng thẻ nào sau đây?

a)

A. <p>

b)

B. <strong>

c)

C. <br>

d)

D. <span>

9.

Thuộc tính nào sau đây được dùng để xác định phông chữ trong HTML?

a)

A. style="font-family"

b)

B. style="font-size"

c)

C. style="font-color"

d)

D. style="font-height"

10.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

  • <ul>

b)

<ol>

c)

  • <table>

d)

<li>

11.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

12.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<footer>

c)

<head>

d)

<header>

13.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

14.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

15.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng văn bản?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<u>

d)

<strong>

16.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ

<h1> đến <h6>

và kiểu chữ in đậm
c)

Kích thước chữ tăng dần từ

đến

và kiểu chữ in nghiêng

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

17.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

  1. <ol>

b)

  • <ul>

c)

  • <li>

d)

<table>

18.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

19.

Thuộc tính nào trong thẻ

được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

header

c)

note

d)

description

20.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

<th>Data</th>

21.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

border

b)

padding

c)

margin

d)

color

22.

Khi tạo siêu liên kết đến một trang web khác, thuộc tính nào của thẻ cần được sử dụng để chỉ định URL đích?

30.

Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?

a)

Nút chọn (radio button)

b)

Ô văn bản (text box)

c)

Hộp kiểm (checkbox)

d)

Nút gửi (submit button)

31.

Để đưa một link vào trang HTML bạn dùng mã lệnh nào sau đây?

32.

Đoạn mã nào mở một link trên một tab mới của trình duyệt?

a)

<a href="url" target="new">UTEHY</a>

b)

<a href="url" target="_self">UTEHY</a>

c)

<a href="url" target="_new">UTEHY</a>

d)

<a href="url" target="_blank">UTEHY</a>

33.

Đâu là các phần tử của bảng trong HTML?

a)

<table>, <tr>, <td>

b)

<table>, <row>, <col>

c)

<table>, <th>, <col>

d)

<table>, <body>, <td>

34.

Để tạo danh sách không có thứ tự bạn dùng thẻ nào?

a)

<list>

b)

<ul>

c)

<ol>

d)

<item>

35.

Để tạo danh sách có thứ tự bạn dùng thẻ nào?

a)

<list>

b)

<ul>

c)

<ol>

d)

<item>

36.

Để tạo một ô text bạn dùng thẻ nào sau đây?

a)

<text>

b)

<textfield>

c)

<input type="text" />

d)

<input type="textbox" />

37.

Để chèn một ảnh vào trang HTML bạn dùng thẻ nào sau đây?

a)

<img src="photo.jpg" />

b)

<img source="photo.jpg" />

c)

<image src="photo.jpg" />

d)

<image href="photo.jpg" />

38.

Chú thích trong HTML được viết như nào?

a)

-- Nội dung chú thích

b)

/* Nội dung chú thích */

c)

// Nội dung chú thích

d)

<!-- Nội dung chú thích -->

39.

Bạn muốn đưa ra thông tin ảnh không hiển thị được thì dùng thuộc tính nào?

a)

alt

b)

alternate

c)

title

d)

name

40.

Đoạn HTML nào là đúng để tạo một liên kết?

a)

<a>http://www.timoday.edu.vn</a>

b)

<a name="http://www.timoday.edu.vn">Tìm ở đây</a>

c)

<a url="http://www.timoday.edu.vn">Tìm ở đây</a>

d)

<a href="http://www.timoday.edu.vn">Tìm ở đây</a>

41.

Để định dạng phông chữ ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

style

b)

video

c)

height

d)

source

42.

Phần tử nào sau đây định dạng màu sắc?

a)

Nội dung.

<p style=”color:màu”>Nội dung.</p>.

b)

Nội dung.

<p style=”font-family:tên phông”>Nội dung.</p>.

c)

Nội dung.

<p style=”font-size:cỡ”>Nội dung.</p>.

d)

Nội dung.

<p style=” text-align:màu”>Nội dung.</p>.

43.

Thuộc tính nào là thuộc tính gộp 2 ô ngang là?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

cellspacing

d)

cellpadding

44.

Thẻ tạo ô tiêu đề của bảng là?

a)

<td>

b)

<tr>

c)

<th>

d)

<ol>

45.

Thẻ HTML dùng để xác định văn bản quan trọng là?

a)

<important>

b)

<strong>

c)

<b>

d)

<i>

46.

Các thẻ HTML được bao quanh bởi cặp dấu ____?

a)

<>

b)

{}

c)

()

d)

[]