Font size
S
M
L
XL
WorksheetsB9 H1
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
这个杯子___钱? /zhège bēizi ___qián?/
a)
多大 duōdà
b)
多少 duōshao
c)
什么 shénme
d)
怎么 zěnme
2.
Phiên âm của chữ 多少 - BAO NHIÊU
(a)
3.
这本书28___钱 /zhè běn shū 28___qián/
a)
决
b)
诀
c)
快
d)
块
4.
Bộ thủ nào xuất hiện trong từ CHÓ/ MÈO
a)
Bộ khuyển
b)
Bộ quyển
c)
Bộ tuyển
d)
Bộ hiển
5.
你去____吃饭?/nǐ qù ___ chī fàn?/
a)
那
b)
哪
c)
哪儿
d)
那儿
6.
Phiên âm của chữ 椅子 - GHẾ
(a)
7.
Phiên âm của chữ 工作 - LÀM VIỆC
(a)
8.
Câu nào đúng ngữ pháp
a)
小狗在下面椅子
/Xiǎo gǒu zài xiàmiàn yǐzi/
b)
小狗在椅子下面
/Xiǎo gǒu zài yǐzi xiàmiàn/
c)
小狗椅子在下面
/Xiǎo gǒu yǐzi zài xiàmiàn/
d)
小狗下面在椅子
/Xiǎo gǒu xiàmiàn zài yǐzi/
9.
Bác sĩ làm việc ở bệnh viện?
a)
Yīshēng gōngzuò zài yīyuàn
b)
Yīyuàn gōngzuò zài yīshēng
c)
Yīyuàn zài yīshēng gōngzuò
d)
Yīshēng zài yīyuàn gōngzuò
10.
Đâu là từ 'Ở'
a)
左
b)
在
c)
右
d)
友
Reset
