wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng ngữ pháp Bài 3

Total questions: 16

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Uống

(a)  

2.

Đi

a)

오다

b)

가다

c)

먹다

d)

자다

3.

Đọc

a)

있다

b)

없다

c)

읽다

d)

듣다

4.

Học

(a)  

5.

Nói chuyện

a)

일하다

b)

운동하다

c)

이야기하다

d)

좋아하다

6.

Gặp gỡ

(a)  

7.

Nghỉ ngơi

a)

사다

b)

쉬다

c)

보다

8.

Nhỏ

a)

작다

b)

적다

9.

Âm nhạc

(a)  

10.

Thú vị

a)

나쁘다

b)

재미있다

c)

재미없다

d)

좋다

11.

Điền vào chỗ trống từ thích hợp (Chia đuôi ㅂ니다/습니다) :
"극장에서 영화를 (a)   "

12.

Bánh mì

a)

우유

b)

커피

c)

d)

13.

Báo

a)

선물

b)

신문

c)

소맥

d)

신화

14.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu sau:

A: 재민 씨가 __을/를 마십니까?

B: __을/를 마십니다.

a)

어디/콘서트장

b)

누구/음악

c)

무엇/우유

d)

무엇/빵

15.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

흐엉: 종성 씨, 오늘 어디에서 무엇을 합니까?

종성: 도서관에서 책_ 읽습니다. 흐엉 씨는 오늘 무엇을 합니까?

흐엉: 집__ 쉽니다.

a)

을/에

b)

을/에서

c)

를/을

16.

Chia đuôi câu theo ngữ pháp ㅂ니다/습니다:

저는 오늘 음악을 (듣다).

(a)