wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối Kỳ 1 - Tin Học 11

Total questions: 158

Worksheet time: 2hrs 32mins

Name
Class
Date
1.

Bên trong thân máy tính, các bộ phận chính bao gồm những gì?

a)

Bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

Bảng mạch chính, GPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

c)

Bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

d)

Bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, màn hình, ổ đĩa CD/DVD

2.

Bảng mạch chính của máy tính có chức năng gì?

a)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

b)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

c)

Tương tác với các thiết bị ngoại vi và điều khiển CPU, RAM

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

3.

CPU trong máy tính có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

4.

RAM (Random Access Memory) trong máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn

b)

Lưu trữ các chương trình khởi động của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

5.

ROM (Read Only Memory) trong máy tính được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ chương trình khởi động và các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

6.

Loại thiết bị lưu trữ nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Bộ nhớ tạm

c)

ROM

d)

RAM

7.

Đặc điểm nào của RAM khiến dữ liệu bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại?

a)

Tốc độ truy cập nhanh

b)

Khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Dung lượng lưu trữ lớn

d)

Dữ liệu chỉ tồn tại trong thời gian hoạt động của máy tính

8.

Loại thiết bị lưu trữ nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Ổ cứng SSD

c)

USB

d)

RAM

9.

Đâu là vai trò chính của bảng mạch chính trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

d)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

10.

Dung lượng lưu trữ của máy tính bao gồm các thành phần nào?

a)

Dung lượng của ổ cứng HDD và ổ cứng SSD

b)

Dung lượng của RAM và ROM

c)

Dung lượng của CPU và GPU

d)

Dung lượng của ổ đĩa CD/DVD và thiết bị nhớ USB

11.

Hiệu năng của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Cấu hình đồ họa và âm thanh

b)

Kích thước màn hình và độ phân giải

c)

Loại hệ điều hành và ổ cứng

d)

Tốc độ CPU và dung lượng bộ nhớ RAM

12.

Đơn vị đo tốc độ CPU là gì?

a)

Megabyte (MB)

b)

Hertz (Hz)

c)

Gigahertz (GHz)

d)

Kilobyte (KB)

13.

Số lượng nhân (core) của CPU ảnh hưởng như thế nào đến hiệu năng của máy tính?

a)

Càng nhiều nhân, hiệu năng càng cao

b)

Càng ít nhân, hiệu năng càng cao

c)

Số lượng nhân không liên quan đến hiệu năng

d)

Chỉ cần có một nhân là đủ để đạt hiệu năng cao

14.

Đơn vị đo dung lượng RAM hiện nay là gì?

a)

Byte

b)

Gigabyte (GB)

c)

Kilobyte (KB)

d)

Terabyte (TB)

15.

Máy tính có RAM với dung lượng lớn hơn thì hiệu năng thế nào?

a)

Hiệu năng cao hơn

b)

Hiệu năng thấp hơn

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu năng

d)

Tùy thuộc vào tốc độ CPU

16.

Đơn vị đo tốc độ CPU 1GHz tương ứng với bao nhiêu Hz?

a)

10^3 Hz

b)

10^6 Hz

c)

10^9 Hz

d)

10^12 Hz

17.

Thông số kĩ thuật của CPU gồm những yếu tố nào?

a)

Tốc độ và số lượng nhân

b)

Dung lượng và loại ổ

18.

đo tốc độ CPU 1GHz tương ứng với bao nhiêu Hz?

a)

10^3 Hz

b)

10^6 Hz

c)

10^9 Hz

d)

10^12 Hz

19.

Thông số kĩ thuật của CPU gồm những yếu tố nào?

a)

Tốc độ và số lượng nhân

b)

Dung lượng và loại ổ cứng

c)

Độ phân giải và kích thước màn hình

d)

Hệ điều hành và RAM

20.

Khi lựa chọn cấu hình cho máy tính, thiết bị cần quan tâm đầu tiên là?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Mainboard

d)

Monitor

21.

Trong máy tính, cổng logic là thành phần cơ bản thực hiện mọi tính toán. Cổng logic được tạo ra từ việc kết hợp các gì?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

CPU và RAM

c)

Màn hình và bàn phím

d)

Bóng bán dẫn

22.

Mỗi bóng bán dẫn trong máy tính có khả năng thực hiện chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Bật hoặc tắt mạch đơn giản

c)

Thực hiện tính toán phức tạp

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

23.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

24.

CPU là gì?

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

25.

CPU làm nhiệm vụ gì?

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

26.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

27.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

28.

Kết quả của phép toán nhị phân 101+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

29.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

30.

của phép toán nhị phân 101+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

31.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

32.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

33.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/ SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

34.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

35.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

36.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

37.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

38.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

39.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được

4 lines
40.

g minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

41.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

42.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Thanh trạng thái.

b)

Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

c)

Thanh truy cập nhanh.

d)

Tất cả các nội dung đều đúng.

43.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều dúng.

44.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

45.

Thiết bị số là:

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xứ Ií thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

46.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

47.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

48.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

49.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?

a)

Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

50.

Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

51.

Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Ti vi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

52.

Để ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách, tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

53.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số giúp người dùng lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

54.

thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

55.

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị được cung cấp trong mục nào của tài liệu hướng dẫn?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

56.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số cung cấp thông tin về việc vệ sinh và chăm sóc kỹ thuật nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị. Mục này có tên là gì?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

57.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số cung cấp hướng dẫn chẩn đoán và xử lý sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Xử lý sự cố (Troubleshooting)

d)

Bảo trì (Maintenance)

58.

Thông tin về nơi tìm thêm sự trợ giúp và chi tiết liên hệ thường được cung cấp trong mục nào của tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số?

a)

Vận hành (Operation)

b)

Thông tin về nơi đề tìm thêm sự trợ giúp và chi tiết liên hệ (Support)

c)

Bảo trì (Maintenance)

d)

Xử lý sự cố (Troubleshooting)

59.

Các thiết bị số thường có bộ phận xử lý dữ liệu số tương tự như của máy tính. Các thông số kỹ thuật quan trọng của bộ phận xử lý dữ liệu số bao gồm những gì?

a)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dung lượng lưu trữ

b)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dụng lượng RAM

c)

Dung lượng lưu trữ, dung lượng RAM

d)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dụng lượng RAM, dung lượng lưu trữ

60.

Điểm ảnh trong hình ảnh số hoá được tạo thành từ những gì?

a)

Điểm ảnh thường

b)

Điểm ảnh quang học

c)

Pixel

d)

Megapixel

61.

Độ phân giải hình ảnh được thể hiện bằng cặp hai số đếm điểm ảnh theo chiều ngang và theo chiều cao. Tích hai số này là gì?

(a)  

62.

Độ phân giải hình ảnh được thể hiện bằng cặp hai số đếm điểm ảnh theo chiều ngang và theo chiều cao. Tích hai số này là gì?

a)

Độ phân giải hình ảnh

b)

Số điểm ảnh của hình ảnh

c)

Megapixel

d)

Pixel

63.

Hình ảnh càng nhiều điểm ảnh thì càng có đặc điểm gì?

a)

Màu sắc đa dạng

b)

Rõ nét

c)

Kích thước lớn

d)

Độ phân giải cao

64.

Hiện nay, kích thước màn hình điện thoại thông minh thường nằm trong khoảng nào?

a)

1 inch - 2 inch

b)

2 inch - 4 inch

c)

4 inch - 6.5 inch

d)

6.5 inch - 8 inch

65.

Kích thước màn hình laptop thường nằm trong khoảng nào?

a)

8 inch - 10 inch

b)

10 inch - 13.3 inch

c)

13.3 inch - 15 inch

d)

13.3 inch - 17 inch

66.

Kích thước màn hình ti vi thường nằm trong khoảng nào?

a)

24 inch - 30 inch

b)

30 inch - 40 inch

c)

40 inch - 50 inch

d)

40 inch - 65 inch

67.

Một triệu điểm ảnh (pixel) tương đương với bao nhiêu megapixel?

a)

1 megapixel

b)

10 megapixel

c)

1,000 megapixel

d)

1,000,000 megapixel

68.

Độ phân giải cao nhất của camera điện thoại thông minh hiện nay có thể lên đến bao nhiêu megapixel?

a)

Vài megapixel

b)

Khoảng 10 megapixel

c)

Khoảng 20 megapixel

d)

Vài chục megapixel

69.

Các thiết bị số khác nhau có những thông số kỹ thuật quan trọng khác nhau tùy vào điều gì?

a)

Chức năng của thiết bị

b)

Kích thước của thiết bị

c)

Thương hiệu của thiết bị

d)

Màu sắc của thiết bị

70.

Các thiết bị số để nhập dữ liệu hay xuất thông tin cho con người sử dụng như máy in, máy chiếu, màn hình, loa, micro, camera... có thông số kỹ thuật quan trọng khác nhau dựa trên điều gì?

a)

Chức năng của thiết bị

b)

Kích thước của thiết bị

c)

Thương hiệu của thiết bị

d)

Màu sắc của thiết bị

71.

Kích thước màn hình thường được thể hiện bằng gì?

a)

Độ dài đường chéo

b)

Chiều dài

c)

Chiều rộng

d)

Tỉ lệ giữa

72.

Kích thước màn hình thường được thể hiện bằng gì?

a)

Độ dài đường chéo

b)

Chiều dài

c)

Chiều rộng

d)

Tỉ lệ giữa chiều dài và chiều rộng

73.

Đơn vị đo kích thước màn hình là gì?

a)

Centimeter (cm)

b)

Inch (in)

c)

Meter (m)

d)

Millimeter (mm)

74.

Tỷ lệ kích thước màn hình 16:9 có nghĩa là gì?

a)

Chiều ngang là 9 đơn vị, chiều cao là 16 đơn vị

b)

Chiều ngang là 16 đơn vị, chiều cao là 9 đơn vị

c)

Chiều dài gấp 9 lần chiều rộng

d)

Chiều rộng gấp 9 lần chiều dài

75.

Hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Một tập hợp các ứng dụng phổ biến trên máy tính.

b)

Một công nghệ mới để tạo ra giao diện người dùng.

c)

Một tập các chương trình điều khiển và xử lý quản lý hệ thống.

d)

Một thiết bị phần cứng quản lý các tác vụ máy tính.

76.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý các thiết bị của hệ thống.

b)

Soạn thảo văn bản và duyệt web.

c)

Tạo giao diện trung gian giữa phần mềm và phần cứng.

d)

Viết chương trình bằng ngôn ngữ Python.

77.

Các phần mềm ứng dụng chạy trên nền tảng hệ điều hành nào?

a)

Windows.

b)

Android.

c)

IOS.

d)

Tất cả các đáp án trên.

78.

Phần mềm thiết kế cho việc vận hành và điều khiển phần cứng máy tính được gọi là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Trình điều khiển thiết bị.

d)

Phần mềm xử lý ảnh.

79.

Chức năng của hệ điều hành trong việc quản lý tệp là gì?

4 lines
80.

Chức năng của hệ điều hành trong việc quản lý tệp là gì?

a)

Tạo và tên chức lưu trữ các tệp trên bộ nhớ ngoài.

b)

Cung cấp công cụ để tìm kiếm và truy cập các tệp tin.

c)

Chia sẻ và bảo vệ tệp tin.

d)

Tất cả các đáp án trên.

81.

Hệ điều hành tự nhận biết thiết bị ngoại vi mới qua cổng vào ra nào?

a)

USB.

b)

HDMI.

c)

Datamini Port.

d)

Bluetooth.

82.

Khi một thiết bị ngoại vi mới được kết nối, hệ điều hành sẽ làm gì?

a)

Tự động ngắt kết nối với thiết bị.

b)

Yêu cầu người dùng cài đặt chương trình điều khiển.

c)

Tự động bổ sung chương trình điều khiển vào hệ thống.

d)

Không làm gì cả, người dùng phải cài đặt thủ công.

83.

Quản lý tiến trình trong hệ điều hành có chức năng gì?

a)

Tạo ra các tiến trình và điều khiển giao tiếp giữa chúng.

b)

Tự động ngắt kết nối với các tiến trình đã hoàn thành công việc.

c)

Cung cấp phương thức giao tiếp để người dùng điều khiển máy tính.

d)

Bảo vệ hệ thống khỏi các sai lầm do vô tình hay cố ý.

84.

Phương thức giao tiếp nào được hệ điều hành cung cấp để người dùng điều khiển máy tính?

a)

Câu lệnh.

b)

Giao diện đồ hoạ.

c)

Tiếng nói.

d)

Tất cả các đáp án trên.

85.

Hệ điều hành làm trung gian giữa người dùng máy tính và thiết bị phần cứng như thế nào?

a)

Tạo giao diện trực quan để người dùng tương tác với thiết bị.

b)

Cung cấp các công cụ tìm kiếm và truy cập tệp tin.

c)

Quản lý các tiến trình và tài nguyên hệ thống.

d)

Giúp cài đặt và gỡ bỏ phần mềm ứng dụng.

86.

Mục đích chính của cơ chế bảo vệ trong hệ điều hành là gì?

a)

Bảo vệ hệ thống và thông tin lưu trữ.

b)

Tạo ra giao diện trực quan cho người dùng.

c)

Tối ưu hóa tài nguyên hệ thống.

d)

Cung cấp các công cụ soạn thảo văn bản.

87.

Cách nào giúp người dùng dễ dàng cài đặt và gỡ bỏ phần mềm ứng dụng theo nhu cầu?

a)

Quản lý tiến trình.

b)

Tạo giao diện trung gian giữa phần mềm và phần cứng.

88.

Chức năng chính của phần mềm hệ thống là gì?

a)

Tạo giao diện trung gian cho người dùng.

b)

Quản lý các thiết bị của hệ thống.

c)

Xử lý dữ liệu thông qua các tiến trình.

d)

Bảo vệ hệ thống và thông tin lưu trữ.

89.

Cách nào giúp người dùng dễ dàng cài đặt và gỡ bỏ phần mềm ứng dụng theo nhu cầu?

a)

Quản lý tiến trình.

b)

Tạo giao diện trung gian giữa phần mềm và phần cứng.

c)

Quản lý tệp.

d)

Hệ điều hành không liên quan đến việc cài đặt phần mềm.

90.

Hệ điều hành quản lý các tiến trình bằng cách nào?

a)

Tạo ra các tiến trình và phối hợp giữa chúng.

b)

Gỡ bỏ tiến trình khi nó kết thúc công việc.

c)

Cung cấp phương thức giao tiếp để người dùng điều khiển.

d)

Tất cả các đáp án trên.

91.

Hệ điều hành có thể được điều khiển bằng các phương thức nào?

a)

Câu lệnh.

b)

Giao diện đồ hoạ.

c)

Tiếng nói.

d)

Tất cả các đáp án trên.

92.

File Explorer để làm gì?

a)

Để mở các phần mềm.

b)

Để mở phần mềm vẽ tranh.

c)

Để mở phần mềm lập trình.

d)

Để mở cửa sổ của trình quản lý hệ thống tệp.

93.

Hệ điều hành Windows 10 có trung tâm an ninh Windows Defender với tính năng gì?

a)

Quản lý các tệp.

b)

Phòng chống bảo vệ phần cứng.

c)

Phòng chống virus Antivirus.

d)

Phòng chống lỗi các phần mềm.

94.

Chọn phát biểu sai.

a)

Hệ điều hành kiểm soát người dùng đăng nhập máy tính thông qua các tài khoản.

b)

Hệ điều hành làm trung gian giữa em với các phần mềm ứng dụng.

c)

Trong khoảng thời gian khởi động máy tính, hệ điều hành được nạp từ ổ đĩa cứng lên bộ nhớ ngoài RAM.

d)

Hệ điều hành cho phép cập nhật phần mềm ứng dụng lên phiên bản mới hơn.

95.

Muốn khởi động lại hệ điều hành Windows XP ta thực hiện như sau:

a)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Restart.

b)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Stand By.

c)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Turn Off.

d)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Cancle.

96.

Phần mềm nào dưới

4 lines
97.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm hệ thống?

a)

Microsoft-DOS.

b)

Microsoft Windows.

c)

Linux

d)

Microsoft Excel.

98.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

99.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

100.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

101.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

102.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

103.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

104.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan.

105.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

106.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

107.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

108.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

109.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

110.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

111.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

112.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

113.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

114.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

115.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

116.

cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

117.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

118.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

119.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL) đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.

120.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

121.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

122.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong ____________?

a)

Các ngành công nghiệp

b)

Các lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức chính phủ.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

123.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi __________?

a)

Cá nhân độc lập.

b)

Các công ty phần mềm.

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Tất cả các phương án đều đúng

124.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng w

4 lines
125.

m ứng dụng có thể được phát triển bởi __________?

a)

Cá nhân độc lập.

b)

Các công ty phần mềm.

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Tất cả các phương án đều đúng

126.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ____________?

a)

Trình duyệt web.

b)

Hệ điều hành.

c)

Máy chủ web.

d)

Mạng Internet.

127.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

128.

Phần mềm ứng dụng có thể được cài đặt trên ____________?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Điện thoại di động.

c)

Máy tính bảng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng

129.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Phần mềm anti-virus.

d)

Phần mềm duyệt web.

130.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

131.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

132.

Dịch vụ phần mềm thường có những ưu điểm gì?

a)

Dễ dàng truy cập từ mọi nơi chỉ cần có kết nối internet.

b)

Không yêu cầu cài đặt và cấu hình phức tạp.

c)

Cập nhật và nâng cấp phần mềm tự động mà không làm gián đoạn quá trình sử dụng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

133.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ

134.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

135.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

136.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

137.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

138.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tất cả các phương án trên

139.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

140.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

141.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

(a)  

142.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

143.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

144.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

145.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

146.

Lưu trữ trực tuyến? Chọn đáp án SAI

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ.

147.

Tính năng nào trên Google Drive cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp tự động?

a)

Chế độ lịch

b)

Chế độ xem trình diễn

c)

Chế độ tìm kiếm

d)

Chế độ chia sẻ.

148.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

149.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng anh và tiếng việt.

150.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp

151.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

152.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

153.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm?

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

154.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm.

a)

3 – 4 – 1 – 2

b)

3 – 1 – 4 – 2

c)

3 – 1 – 2 – 4

d)

3 – 2 – 1 – 4

155.

Hiện nay, máy tìm kiếm google chiếm:

a)

50% lượng người dùng trên thế giới

b)

68% lượng người dùng trên thế giới

c)

85% lượng người dùng trên thế giới

d)

92% lượng người dùng trên thế giới

156.

Em hãy cho biết, côc côc có thể tìm kiếm theo dạng nào:

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Học tập, bản đồ

d)

Tất cả các đáp án trên

157.

Để tìm kiếm thông tin về virus Corona, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Corona

b)

Virus Corona

c)

"Virus Corona”

d)

“Virus”+”Corona”

158.

Muốn tìm kiếm lời bài hát nhanh và chuẩn xác nhất, em nên nhập từ khóa?

4 lines