wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tiếng anh

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Đầy hoạt động

(a)  

2.

Chuyến đi

(a)  

3.

Nhà trẻ

(a)  

4.

Anh/chị họ

(a)  

5.

Nhân tiện

(a)  

6.

Bác sĩ phẫu thuật

(a)  

7.

Trường y

(a)  

8.

Tập trung

(a)  

9.

Focus + (a)  

10.

Toán

(a)  

11.

Vật lí

(a)  

12.

Tập thể dục

(a)  

13.

Thể chất

(a)  

14.

Phi công hàng không

(a)  

15.

Cho phép

(a)  

16.

Đồng ý

(a)  

17.

Giữ

(a)  

18.

Đối xử công bằng

(a)  

19.

Công việc

(a)  

20.

Cơ hội

(a)  

21.

Cơ hội

(a)  

22.

Bình đẳng giới tính

(a)