wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

final quizizz level up

Total questions: 55

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

2.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

3.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

4.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<footer>

c)

<head>

d)

<header>

5.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

6.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

7.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

8.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<h1>

b)

<a>

c)

<p>

d)

<div>

9.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

10.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<strong>

b)

<em>

c)

<mark>

d)

<b>

11.

Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các đoạn văn bản

b)

Tạo các tiêu đề

c)

Tạo các siêu liên kết

d)

Tạo các bảng

12.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

id

b)

src

c)

href

d)

class

13.

Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)
b)

<a href="#Tên_định_danh">

d)

<a href="tel:123456789">

14.

Phần tử nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản bằng cách thay đổi định dạng?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<mark>

d)

<p>

15.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<table>

16.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

17.

Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?

a)

<ul>

b)

<li>

c)

<table>

d)

<div>

18.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

19.

Thuộc tính nào trong thẻ <table> được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

header

c)

note

d)

description

20.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Dữ liệu</td>

b)

<tr>Dữ liệu</tr>

c)

<table>Dự liệu</table>

d)

<th>Dữ liệu</th>

21.

Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

22.

Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?

a)

<li>

b)

<ol>

c)

<ul>

d)

<table>

23.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

border

b)

padding

c)

margin

d)

color

24.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

25.

Thuộc tính nào của thẻ <img> xác định tên tệp ảnh?

a)

alt

b)

width

c)

height

d)

src

26.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

27.

Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

src

b)

controls

c)

width và height

d)

autoplay

28.

Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?

a)

<input type="checkbox">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="text">

d)

<input type="submit">

29.

Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?

a)

Nút chọn (radio button)

b)

Ô văn bản (text box)

c)

Hộp kiểm (checkbox)

d)

Nút gửi (submit button)

30.

Thuộc tính nào của điều khiển <input type="text"> giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?

a)

type

b)

value

c)

name

d)

placeholder

31.

Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?

a)

<input type="text">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="checkbox">

d)

<input type="submit">

32.

Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?

a)

Xác định các thuộc tính CSS.

b)

Xác định các phần tử HTML được áp dụng kiểu trình bày.

c)

Xác định màu sắc của phần tử.

d)

Xác định phông chữ cho phần tử.

33.

CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng như thế nào?

a)

Giúp thay đổi nội dung của trang web dễ dàng hơn.

b)

Cho phép các nhà phát triển web sử dụng cùng một mã CSS trên nhiều trang web.

c)

Cho phép thay đổi định dạng của nội dung mà không cần thay đổi mã HTML.

d)

Giúp tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.

34.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

text-color

c)

font-color

d)

color

35.

Giá trị của thuộc tính font-size trong CSS thường được tính bằng đơn vị nào?

a)

inches

b)

Pixels

c)

meters

d)

kilograms

36.

Để áp dụng định dạng màu sắc cho chữ trong CSS, thuộc tính sau đây được sử dụng? Đúng hay sai?

a)

background-color

b)

color

c)

font-color

d)

text-color

37.

Để định dạng kiểu đường viền cho một phần tử trong CSS, thuộc tính sau đây được sử dụng đúng hay sai?

a)

border-style

b)

border-width

c)

border-radius

d)

border-spacing

38.
  1. 1. để sử dụng JavaScript trong trang html ta đặt mã lệnh javascript trong thẻ?

a)

<javascript>

b)

<script>

c)

<head>

d)

<body>

39.

Đâu không phải là kiểu dữ liệu trong Javascript

a)

number

b)

boolean

c)

var

d)

undefined

40.

Đâu không phải là từ khóa khai báo biến

a)

var

b)

let

c)

const

d)

promt

41.

Khối lệnh trong câu điều kiện if sẽ thực hiện khi biểu thức điều kiện nhận giá trị nào ?

a)

True

b)

False

c)

Bất kỳ

d)

Không xác định

42.

Kết quả xuất ra từ lệnh console.log()

a)

Màn hình của trình duyệt (window)

b)

hông hiển thị kết quả

c)

Trong console của trình duyệt

d)

Trong popup khi mở trình duyệt

43.

Đoạn mã nào mở một link trên một tab mới của trình duyệt?

a)

<a href="url" target="new">UTEHY<a>

b)

<a href="url" target="_self">UTEHY<a>

c)

<a href="url" target="_new">UTEHY<a>

d)

<a href="url" target="_blank">UTEHY<a>

44.

Cách để tạo ra 1 thẻ h1 HTML với DOM:

a)

document.createElement(“h1”)

b)

document.appendChild(“h1”)

c)

window.innerHTML(“h1”)

d)

document.createTag(“h1”)

45.

Có đoạn code:

let myArray = [3 ,4, 1, 2];

myArray[3] = 0;

myArray[0] sẽ có giá trị là: ?

a)

0

b)

1

c)

3

d)

4

46.

Javascript có nhiệm vụ gì trong một trang Web?

a)

Hiển thị nội dung văn bản, chữ, hình ảnh lên website.

b)

Giúp làm đẹp cho website

c)

Giúp website có tương tác với người dùng tốt hơn

47.

Khi ta gõ 3 > 4 ở cửa sổ console, cửa sổ console sẽ trả ra giá trị là:

a)

true

b)

false

c)

wrong

d)

undefined

48.

Các kiểu dữ liệu chúng ta đã làm việc là ?

a)

Số ( Number )

b)

Chữ, ký tự ( String )

c)

Boolean ( True/False )

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

49.

Cho dòng code sau trong console:

“1” + “1”

Đáp án trả ra là :

a)

“11”

b)

1

c)

2

d)

undefined

50.

...console.log('hee')

điền vào ... để vô hiệu đoạn mã trên dòng

(a)  

51.

Kí hiệu toán tử chuyển đổi giá trị của toán hạng từ TRUE sang FALSE hoặc từ FALSE sang TRUE

(a)  

52.

Kí hiệu toán tử trả về kết quả là TRUE khi cả hai hoặc một trong hai toán hàng là TRUE

(a)  

53.

var a = 12;

a++;

alert(a); // Lúc này a = ?

(a)  

54.

Sự khác nhau giữa toán tử == và toán tử === trong Javascript?

a)

Toán tử == so sánh cả giá trị và so sánh kiểu dữ liệu

b)

Toán tử === so sánh cả giá trị và so sánh kiểu dữ liệu

c)

Toán tử === chỉ so sánh giá trị

d)

Toán tử === chỉ so sánh kiểu dữ liệu

55.

localStorage.setItem('key', 'Giá trị cần lưu trữ')

Câu lệnh trên dùng để làm gì ?

a)

Lấy dữ liệu từ local storage

b)

Lưu dữ liệu lên local storage

c)

Xóa dữ liệu từ local storage

d)

Lưu dữ liệu trong một khoảng thời gian và xóa khi tắt trình duyệt