wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 2

Total questions: 117

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

2.

chọn cách viết đúng của từ "chị gái"

a)

sister

b)

brother

c)

younger brother

d)

younger sister

3.

Who is this?

a)

brother

b)

father

c)

sister

d)

baby

4.

MOM

a)
b)
c)
d)
5.

DAD

a)
b)
c)
d)
6.

SISTER

a)
b)
c)
d)
7.

BROTHER

a)
b)
c)
d)
8.

BABY

a)
b)
c)
d)
9.

FAMILY

a)
b)
c)
d)
10.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

11.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

12.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

13.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu

14.

con hổ

a)

bird

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

15.

sư tử

a)

lion

b)

tiger

c)

crab

d)

cow

16.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

stand up

b)

sit down

c)

listen

d)

head

17.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

mother

b)

sister

c)

brother

d)

father

18.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

father

b)

brother

c)

mother

d)

goodbye

19.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

pencil

d)

cap

20.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

door

d)

pencil

21.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

pencil

d)

pen

22.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Cat

a)
b)
c)
d)
23.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Dog

a)
b)
c)
d)
24.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Bird

a)
b)
c)
d)
25.

Choose a correct word ( chọn 1 từ đúng với hình)

a)

stand up

b)

sit down

c)

listen

d)

ant

26.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
27.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
28.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
29.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
30.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
31.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
32.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
33.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
34.

LISTEN AND COMPLETE (Nghe và viết từ còn thiếu)


- How are you today?

- I'm (a)   .

35.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)

It's a square.

a)
b)
c)
d)
36.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)

It's a circle.

a)
b)
c)
d)
37.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)

- What's that?

- It's a rabbit.

a)
b)
c)
d)
38.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)

- What's that?

- It's a pig.

a)
b)
c)
d)
39.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)

a)

I'm hungry.

b)

I'm bored.

c)

I'm scared.

d)

I'm happy.

40.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)

a)

I'm hungry.

b)

I'm thirsty.

c)

I'm scared.

d)

I'm happy.

41.

ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)

a)

five

b)

cow

c)

one

d)

six

42.

READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc và chọn dấu tick nếu đúng, hoặc chọn dấu cross nếu sai)

There are thirteen pencils.

a)
b)
43.

LOOK, UNSCRAMBLE AND WRITE (Nhìn ảnh, sắp xếp lại các chữ cái và viết từ được thể hiện trong bức ảnh)

D-C-K-U

(a)  

44.

LOOK AND WRITE THE MISSING LETTERS (Nhìn ảnh và viết 2 chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng bên dưới)

T-W-E-N-.......-.......

(a)  

45.

LOOK AND CHOOSE THE MISSING LETTERS (Nhìn ảnh và chọn 2 chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng bên dưới)

T- R -___ ___N-G-L-E

a)

I-E

b)

U-A

c)

I-A

d)

A-U

46.

READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc và chọn dấu tick nếu đúng, hoặc chọn dấu cross nếu sai)

It's a goat.

a)
b)
47.

ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)

a)

circle

b)

duck

c)

triangle

d)

square

48.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)

a)

I'm hungry.

b)

I'm bored.

c)

I'm scared.

d)

I'm happy.

49.

I ....................... badminton.

a)

a. like

b)

b. likes

c)

c. don't like

50.

Arrange the words into a correct sentence

(sắp xếp các từ để tạo thành 1 câu hợp lí)

___________________

I drawing like

a)

drawing I like

b)

I like drawing

51.
a)

Milkshake

b)

Sandwich

c)

Noodles

d)

Chicken

52.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's a _____ _____

(a)  

53.

What color is it? (Đây là màu gì?)

(a)  

54.

Unscramble the word (Sắp xếp các từ cho đúng)

Y/l/o/l/w/e

a)

Yellow

b)

Yello

c)

Yelowl

d)

Yellwo

55.

White

a)
b)
c)
d)
56.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

57.

u/P/p/r/l/e

a)

Purplee

b)

Peplur

c)

Pupler

d)

Purple

58.

Fill in the blanks (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

ABCDEF_

HI_KLMNOP

QRSTU_WXYZ

(a)  

59.

What color is it? (Đây là màu gì?)

a)

Brown

b)

Brow

c)

Bron

d)

Bown

60.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

l/B/e/u

(a)  

61.

Fill the missing letter into the blank (Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

62.

Translate to English (Dịch sang tiếng anh)

Đó là một cái hộp bút màu đỏ.

(a)  

63.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

____ __ my family

(a)  

64.

Is it a brown door.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

65.

This is my s (a)  

66.

Arrange the order (Sắp xếp từ trong câu theo thứ tự đúng)

's/ It/ black/ a/ cat

a)

It's a black cat

b)

It a black cat

c)

Is a cat black

d)

Is a black cat

67.

It's an ant.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

68.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

i/L/s/t/n/e

(a)  

69.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

70.

Father?

a)
b)
c)
d)
71.

Grandpa?

a)

Ông

b)

c)

Chú

d)

Anh trai

72.

Brother là hình ảnh nào ?

a)
b)
c)
d)
73.

Chị/em gái tiếng anh là gì ?

a)

Sister

b)

Brother

c)

Grandma

d)

Mother

74.

Brother dịch ra tiếng việt là gì ?

a)

Chị/em gái

b)

Anh trai

c)

Bố

d)

Ông

75.

Ông

(a)  

76.

Mẹ

(a)  

77.

bố

(a)  

78.



(a)  

79.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

80.

chọn cách viết đúng của từ "chị gái"

a)

sister

b)

brother

c)

younger brother

d)

younger sister

81.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
82.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
83.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
84.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
85.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

86.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

87.

is / This / my / mum

(a)  

88.

colour/ it / is/ What /?

a)

What colour is it?

b)

What colour is it ?

89.

I'm sad

a)
b)
c)
90.

your/Close/books.

a)

Close your books.

b)

books. Close your

91.



(a)  

92.



(a)  

93.



(a)  

94.



(a)  

95.

How many balls are there?

a)

Twelve balls

b)

Thirteen balls

c)

Fourteen balls

d)

Fifteen balls

96.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

97.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

98.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

99.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

100.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

101.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

102.

What"s this?

a)

dish

b)

ball

c)

pen

d)

hat

103.

Is this your hat?

(a)   , it isn't

104.

These (a)   my shorts.

105.

sad

a)

vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

106.

Happy

a)

Vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

107.

Angry

a)

Tức thì

b)

Tức giận

c)

Ốm

d)

Mệt

108.
The girl is ...
a)
cold
b)
hot
c)
sleepy
d)
hingry
109.

The man is ...

a)

hot

b)

cold

c)

scared

d)

hungry

110.
The woman is ...
a)
shy
b)
hungry
c)
sick 
d)
mad
111.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
112.

What feeling is this?

(a)  

113.

What feeling is this?

(a)  

114.
a)

HE

b)

SHE

115.
a)

HE

b)

SHE

116.
a)

HE

b)

SHE

117.
a)

HE

b)

SHE