Font size
WorksheetsGrade 2
Total questions: 117
Worksheet time: 2hrs 33mins
chọn cách viết đúng của từ "anh trai"
sister
brother
brather
younger brother
chọn cách viết đúng của từ "chị gái"
sister
brother
younger brother
younger sister
Who is this?
brother
father
sister
baby
MOM
DAD
SISTER
BROTHER
BABY
FAMILY
chicken
gà
mèo
chó
vịt
what is it ?
parrot
cat
cow
dog
what is it ?
con gì đây ?
water buffalo " con trâu"
cow " con bò"
rooster " gà trống"
elephant " con voi"
Giraffe
Con hà mã
Con hươu cao cổ
Con linh dương
Con cá sấu
con hổ
bird
tiger
lion
elephant
sư tử
lion
tiger
crab
cow
Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).
stand up
sit down
listen
head
Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).
mother
sister
brother
father
Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).
father
brother
mother
goodbye
Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).
book
bag
pencil
cap
Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).
book
bag
door
pencil
Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).
book
bag
pencil
pen
Choose a correct picture.
(Chọn 1 hình đúng với từ).
Cat
Choose a correct picture.
(Chọn 1 hình đúng với từ).
Dog
Choose a correct picture.
(Chọn 1 hình đúng với từ).
Bird
Choose a correct word ( chọn 1 từ đúng với hình)
stand up
sit down
listen
ant
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND COMPLETE (Nghe và viết từ còn thiếu)
- How are you today?
- I'm (a) .
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
It's a square.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
It's a circle.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
- What's that?
- It's a rabbit.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
- What's that?
- It's a pig.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
I'm hungry.
I'm bored.
I'm scared.
I'm happy.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
I'm hungry.
I'm thirsty.
I'm scared.
I'm happy.
ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)
five
cow
one
six
READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc và chọn dấu tick nếu đúng, hoặc chọn dấu cross nếu sai)
There are thirteen pencils.
LOOK, UNSCRAMBLE AND WRITE (Nhìn ảnh, sắp xếp lại các chữ cái và viết từ được thể hiện trong bức ảnh)
D-C-K-U
(a)
LOOK AND WRITE THE MISSING LETTERS (Nhìn ảnh và viết 2 chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng bên dưới)
T-W-E-N-.......-.......
(a)
LOOK AND CHOOSE THE MISSING LETTERS (Nhìn ảnh và chọn 2 chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng bên dưới)
T- R -___ ___N-G-L-E
I-E
U-A
I-A
A-U
READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc và chọn dấu tick nếu đúng, hoặc chọn dấu cross nếu sai)
It's a goat.
ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)
circle
duck
triangle
square
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
I'm hungry.
I'm bored.
I'm scared.
I'm happy.
I ....................... badminton.
a. like
b. likes
c. don't like
Arrange the words into a correct sentence
(sắp xếp các từ để tạo thành 1 câu hợp lí)
___________________
I drawing like
drawing I like
I like drawing
Milkshake
Sandwich
Noodles
Chicken
Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
It's a _____ _____
(a)
What color is it? (Đây là màu gì?)
(a)
Unscramble the word (Sắp xếp các từ cho đúng)
Y/l/o/l/w/e
Yellow
Yello
Yelowl
Yellwo
White
Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
It's (a)
u/P/p/r/l/e
Purplee
Peplur
Pupler
Purple
Fill in the blanks (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
ABCDEF_
HI_KLMNOP
QRSTU_WXYZ
(a)
What color is it? (Đây là màu gì?)
Brown
Brow
Bron
Bown
Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)
l/B/e/u
(a)
Fill the missing letter into the blank (Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống)
It's (a)
Translate to English (Dịch sang tiếng anh)
Đó là một cái hộp bút màu đỏ.
(a)
Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
____ __ my family
(a)
Is it a brown door.
True (Đúng)
False (Sai)
This is my s (a)
Arrange the order (Sắp xếp từ trong câu theo thứ tự đúng)
's/ It/ black/ a/ cat
It's a black cat
It a black cat
Is a cat black
Is a black cat
It's an ant.
True (Đúng)
False (Sai)
Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)
i/L/s/t/n/e
(a)
Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !
Sister
Mom
Grandma
Mother
Father?
Grandpa?
Ông
Bà
Chú
Anh trai
Brother là hình ảnh nào ?
Chị/em gái tiếng anh là gì ?
Sister
Brother
Grandma
Mother
Brother dịch ra tiếng việt là gì ?
Chị/em gái
Anh trai
Bố
Ông
Ông
(a)
Mẹ
(a)
bố
(a)
bà
(a)
chọn cách viết đúng của từ "anh trai"
sister
brother
brather
younger brother
chọn cách viết đúng của từ "chị gái"
sister
brother
younger brother
younger sister
Chọn từ đúng với tranh
Chọn tranh tương ứng với từ
Chọn tranh đúng với từ
Chọn từ cho tranh
What colour is it?
Pink
Purple
Red
Yellow
Viết từ đúng cho tranh
red
blue
blue
blue
is / This / my / mum
(a)
colour/ it / is/ What /?
What colour is it?
What colour is it ?
I'm sad
your/Close/books.
Close your books.
books. Close your
(a)
(a)
(a)
(a)
How many balls are there?
Twelve balls
Thirteen balls
Fourteen balls
Fifteen balls
SHORTS
quần ngắn
mũ
CLOTHES
quần áo
Đồ ăn
DRESS
váy dài
khăn quàng cổ
PANTS
con khủng long
dép đi trong nhà
quần dài
SOCKS
con cá sấu
bít tất
quần dài
T-SHIRT
áo cộc tay
quần dài
What"s this?
dish
ball
pen
hat
Is this your hat?
(a) , it isn't
These (a) my shorts.
sad
vui sướng
buồn
Chán
Tốt
Happy
Vui sướng
buồn
Chán
Tốt
Angry
Tức thì
Tức giận
Ốm
Mệt
The man is ...
hot
cold
scared
hungry
What feeling is this?
(a)
What feeling is this?
(a)
HE
SHE
HE
SHE
HE
SHE
HE
SHE
