wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng n5 phần âm đơn

Total questions: 63

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

わたし là gì

a)

Tôi

b)

Chúng tôi

c)

Người kia

d)

Vị kia

2.

あのひと

a)

Vị kia

b)

Người kia

3.

あそこ là gì

a)

Chỗ kia

b)

Chỗ đó

c)

Chỗ này

4.

わたしたち là gì

a)

Tôi

b)

Chúng tôi

5.

あのかた là gì

a)

Vị kia

b)

Người kia

6.

みなさん là gì

a)

Các bạn

b)

Thầy cô

c)

Bé( hậu tố sau tên bé trai)

d)

Tôi

7.

くん là gì

a)

Các bạn

b)

Chúng tôi

c)

Bé (hậu tố sau tên bé trai)

d)

Thầy cô

8.

せんせい là gì

a)

Thầy, cô

b)

Chúng tôi

c)

Người kia

d)

Vị kia

9.

はい là gì

a)

Mấy tuổi

b)

Vâng

c)

Không

10.

いいえ là gì

a)

Vâng

b)

Sách

c)

Mấy tuổi

d)

Không

11.

なんさい là gì

a)

Vâng

b)

Không

c)

Mấy tuổi

d)

Bé (hậu tố sau tên bé trai)

12.

おなまえは? là gì

a)

Đến từ

b)

Mấy tuổi

c)

Tên anh chị là gì

d)

Đúng vậy

13.

からきました là gì

a)

Không

b)

Chúng tôi

c)

Đến từ

d)

Vị kia

14.

これ là gì

a)

Cái này

b)

Này

c)

Cái kia

d)

Cái đó

15.

それ là gì

a)

Cái này

b)

Kia

c)

Cái đó

d)

Cái kia

16.

あれ là gì

a)

Kia

b)

Cái đó

c)

Cái kia

d)

Cái này

17.

この là gì

a)

Cái này

b)

Này

c)

Đó

d)

Kia

18.

その là gì

a)

Này

b)

Đó

c)

Kia

19.

あの là gì

a)

Đó

b)

Kia

c)

Này

20.

ほん là gì

a)

Báo

b)

Danh thiếp

c)

Sách

d)

Đồng hồ

21.

めいし là gì

a)

Ghế

b)

Ô

c)

Danh thiếp

d)

Đồng hồ

22.

とけい là gì

a)

Danh thiếp

b)

Đồng hồ

c)

Cái ô

d)

Bàn

23.

かさ là gì

a)

Danh thiếp

b)

Đồng hồ

c)

Cái ô

d)

Bàn

24.

つくえ là gì

a)

Đúng vậy

b)

À, ờ

c)

Bàn

d)

Chỗ này

25.

いす là gì

a)

Đúng vậy

b)

Ghế

c)

Bàn

d)

À, ờ

26.

そう là gì

a)

Bàn

b)

Đồng hồ

c)

Chút lòng thành

d)

Đúng vậy

27.

こちらこそよろしく là gì

a)

Chút lòng thành

b)

Chính tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ

c)

Tên anh chị là gì

d)

Xin chào lần đầu tiên gặp mặt

28.

あのう là gì

a)

Chỗ này

b)

À, ờ

c)

Đúng vậy

d)

Không

29.

ほんのきもち là gì

a)

Đúng vậy

b)

Tên anh chị là gì

c)

Chút lòng thành

d)

Thuốc lá

30.

ここ là gì

a)

Chỗ đó

b)

Chỗ kia

c)

Chỗ này

31.

そこ là gì

a)

Chỗ kia

b)

Chỗ này

c)

Chỗ đó

32.

こちら là gì

a)

Phía đó

b)

Phía này

c)

Phía kia

33.

そちら là gì

a)

Phía này

b)

Phía đó

c)

Phía kia

34.

あちら là gì

a)

Phía đó

b)

Phía này

c)

Phía kia

35.

おくに là gì

a)

Nhà

b)

Đất nước

c)

Giày

d)

Phòng

36.

うち là gì

a)

Đất nước

b)

Thức dậy

c)

Ở đâu

d)

Nhà

37.

くつ là gì

a)

Giày

b)

Nhà

c)

Phòng

d)

Nghỉ

38.

へや là gì

a)

Giày

b)

Ngủ

c)

Phòng

d)

Nghỉ

39.

いくら là gì

a)

Phòng họp

b)

Tàu điện ngầm

c)

Bao nhiêu tiền

d)

Trường đại học

40.

せん là gì

a)

Nghìn

b)

Ngủ

c)

Vạn

d)

Nghỉ

41.

まん là gì

a)

Nghìn

b)

Ngủ

c)

Nghỉ

d)

Vạn

42.

おきます là gì

a)

Làm việc

b)

Ngày mai

c)

Thức dậy

d)

Ngày kia

43.

ねます là gì

a)

Nghỉ

b)

Làm việc

c)

Thức dậy

d)

Ngủ

44.

はたらきます là gì

a)

Ngủ

b)

Làm việc

c)

Nghỉ trưa

d)

Đi

45.

やすみます là gì

a)

Ngủ

b)

Nhà

c)

Nghỉ

d)

Đi

46.

あさ là gì

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

47.

ひる là gì

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

48.

よる là gì

a)

Buổi trưa

b)

Buổi sáng

c)

Buổi tối

49.

おととい là gì

a)

Hôm qua

b)

Hôm kia

50.

きのう là gì

a)

Hôm kia

b)

Hôm qua

51.

あした là gì

a)

Sáng nay

b)

Ngày mai

52.

けさ là gì

a)

Ngày mai

b)

Sáng nay

53.

やすみ là gì

a)

Nghỉ trưa

b)

Nghỉ

c)

Đi

d)

Đến

54.

ひるやすみ là gì

a)

Nghỉ

b)

Hàng sáng

c)

Hàng ngày

d)

Nghỉ trưa

55.

まいあさ là gì

a)

Hàng sáng

b)

Hàng ngày

56.

まいにち là gì

a)

Hàng ngày

b)

Hàng sáng

57.

いきます là gì

a)

Trở về

b)

Đến

c)

Đi

58.

きます là gì

a)

Trở về

b)

Đến

c)

Đi

59.

かえります là gì

a)

Đi

b)

Đến

c)

Trở về

60.

ちかてつ là gì

a)

Bút chì

b)

Tàu điện ngầm

c)

Học sinh,sinh viên

d)

Mùng 9

61.

ここのか là gì

a)

Người

b)

Anh ấy

c)

Tầng mấy

d)

Mùng 9

62.

ひと là gì

a)

Anh ấy

b)

Người

c)

Học sinh sinh viên

d)

Tôi

63.

かれ là gì

a)

Mùng 9

b)

Bận rộn

c)

Anh ấy

d)

Trở về