wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về nghĩa tiếng Trung

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

"你" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Cô ấy

2.

"吃" có nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

ăn

c)

Uống

d)

Đi

3.

"学校" có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Công viên

4.

"大" có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Cao

c)

To

d)

Tốt

5.

"好" có nghĩa là gì?

a)

Tệ

b)

Khó

c)

Tốt

d)

Mới

6.

"朋友" có nghĩa là gì?

a)

Người thân

b)

Bạn bè

c)

Anh chị em

d)

Lớp học

7.

"是" có nghĩa là gì?

a)

b)

c)

Không

d)

Đi

8.

"这" có nghĩa là gì?

a)

Đó

b)

Cái này

c)

Cái kia

d)

Như thế

9.

"我" có nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Anh ấy

c)

Cô ấy

d)

Tôi

10.

"书" có nghĩa là gì?

a)

Tạp chí

b)

Sách

c)

Vở

d)

Bảng

11.

"人" có nghĩa là gì?

a)

Người

b)

Động vật

c)

Cây cối

d)

Đồ vật

12.

"在" có nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Tại

c)

Không có

d)

Tất cả

13.

"有" có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

c)

Đã

d)

Muốn

14.

"对不起" có nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Tạm biệt

15.

"妈妈" có nghĩa là gì?

a)

Chị

b)

Mẹ

c)

d)

16.

"天" có nghĩa là gì?

a)

Đất

b)

Trời

c)

Mặt trời

d)

Mưa

17.

"水" có nghĩa là gì?

a)

Cây

b)

Nước

c)

Lửa

d)

Gió

18.

"妈妈" có nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Con

d)

19.

"我们" có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng tôi

20.

"零" có nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Hai

c)

Không

d)

Ba

21.

"书包" có nghĩa là gì?

a)

Ba lô

b)

Giày

c)

d)

Áo

22.

"月" có nghĩa là gì?

a)

Ngày

b)

Tuần

c)

Tháng

d)

Năm

23.

"名" có nghĩa là gì?

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Quốc gia

d)

Thành phố

24.

"老师" có nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Bạn bè

d)

Mẹ

25.

"早上" có nghĩa là gì?

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi chiều

26.

"买" có nghĩa là gì?

a)

Bán

b)

Mua

c)

Đưa

d)

Cầm

27.

"小" có nghĩa là gì?

a)

To

b)

Cao

c)

Nhỏ

d)

Dài

28.

"吃饭" có nghĩa là gì?

a)

Uống nước

b)

Ngủ

c)

Ăn cơm

d)

Chơi

29.

"狗" có nghĩa là gì?

a)

Mèo

b)

Chim

c)

Chó

d)

30.

"大衣" có nghĩa là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo khoác

c)

Váy

d)

Quần

31.

"他" có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng tôi

32.

"去" có nghĩa là gì?

4 lines
33.

"狗" có nghĩa là gì?

a)

Mèo

b)

Chim

c)

Chó

d)

34.

"大衣" có nghĩa là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo khoác

c)

Váy

d)

Quần

35.

"他" có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng tôi

36.

"去" có nghĩa là gì?

a)

Đến

b)

Đi

c)

d)

Ngồi

37.

"哪" có nghĩa là gì?

a)

Cái này

b)

Cái kia

c)

Nào, đâu

d)

Như thế nào

38.

"贵" có nghĩa là gì?

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Dễ

d)

Khó

39.

"不" có nghĩa là gì?

a)

b)

Không

c)

Đúng

d)

Sai

40.

"看" có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Xem

d)

Cười

41.

"早" có nghĩa là gì?

a)

Tối

b)

Sáng

c)

Chiều

d)

Trưa

42.

"下" có nghĩa là gì?

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trái

d)

Phải

43.

"今天" có nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm qua

c)

Hôm nay

d)

Ngày kia

44.

"电话" có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Điện thoại

c)

Máy tính

d)

Tivi

45.

"左" có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Trái

c)

Trên

d)

Dưới

46.

"右" có nghĩa là gì?

a)

Trái

b)

Phải

c)

Dưới

d)

Trên

47.

"朋友" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Gia đình

c)

Đồng nghiệp

d)

Học sinh

48.

"爱" có nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Thích

c)

Yêu

d)

Để ý

49.

"家" có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Trường

c)

Công ty

d)

Bệnh viện

50.

"明天" có nghĩa là gì?

a)

Ngày hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Hôm kia

51.

"请" có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Mời

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

52.

"钱" có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Tiền

c)

Quần áo

d)

Thực phẩm

53.

"学生" có nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Giám đốc

54.

"怎么" có nghĩa là gì?

a)

Cái gì

b)

Tại sao

c)

Như thế nào

d)

Ai

55.

"天气" có nghĩa là gì?

a)

Thời tiết

b)

Nước

c)

Mùa xuân

d)

Ngày tháng

56.

"非常" có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Rất

c)

Thường

d)

Nhanh

57.

"长" có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Cao

c)

Dài

d)

Lớn

58.

"工作" có nghĩa là gì?

a)

Chơi

b)

Nghỉ ngơi

c)

Làm việc

d)

Học

59.

"学习" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Chơi

d)

Ăn uống

60.

"吃" có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nói

c)

Ăn

d)

Ngủ

61.

"朋友" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Gia đình

c)

Đồng nghiệp

d)

Giáo viên

62.

"走" có nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Chạy

c)

Đi bộ

d)

Bay

63.

"喜欢" có nghĩa là gì?

4 lines
64.

"吃" có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nói

c)

Ăn

d)

Ngủ

65.

"朋友" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Gia đình

c)

Đồng nghiệp

d)

Giáo viên

66.

"走" có nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Chạy

c)

Đi bộ

d)

Bay

67.

"喜欢" có nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Thích

c)

Để ý

d)

Mua

68.

"大象" có nghĩa là gì?

a)

Hổ

b)

Voi

c)

d)

Chim

69.

"姐姐" có nghĩa là gì?

a)

Chị gái

b)

Em gái

c)

Anh trai

d)

Em trai

70.

"医院" có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Công viên

d)

Nhà hát

71.

"怎么" có nghĩa là gì?

a)

Đâu

b)

Tại sao

c)

Như thế nào

d)

Cái này

72.

"买" có nghĩa là gì?

a)

Bán

b)

Mua

c)

Đưa

d)

Cầm

73.

"下雨" có nghĩa là gì?

a)

Mưa

b)

Tuyết

c)

Nắng

d)

Gió

74.

"写" có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Đọc

c)

Viết

d)

Nghe

75.

"朋友" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Gia đình

c)

Đồng nghiệp

d)

Bạn học

76.

"打电话" có nghĩa là gì?

a)

Viết thư

b)

Gửi email

c)

Gọi điện thoại

d)

Nhắn tin

77.

"书" có nghĩa là gì?

a)

Vở

b)

Tạp chí

c)

Sách

d)

Bảng

78.

"新" có nghĩa là gì?

a)

b)

Mới

c)

Cũ kỹ

d)

Lâu

79.

"白" có nghĩa là gì?

a)

Đen

b)

Trắng

c)

Xanh

d)

Đỏ

80.

"喜欢" có nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Thích

c)

Để ý

d)

Bực bội

81.

"工作" có nghĩa là gì?

a)

Chơi

b)

Nghỉ ngơi

c)

Làm việc

d)

Học

82.

"同学" có nghĩa là gì?

a)

Bạn học

b)

Giáo viên

c)

Bạn bè

d)

Người thân

83.

"日" có nghĩa là gì?

a)

Ngày

b)

Mặt trời

c)

Tháng

d)

Năm

84.

"天" có nghĩa là gì?

a)

Đất

b)

Mặt trời

c)

Trời

d)

Ngày

85.

"左边" có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Trái

c)

Trên

d)

Dưới

86.

"右边" có nghĩa là gì?

a)

Trái

b)

Phải

c)

Trên

d)

Dưới

87.

"书店" có nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng quần áo

b)

Cửa hàng sách

c)

Cửa hàng đồ ăn

d)

Cửa hàng điện thoại

88.

"很好" có nghĩa là gì?

a)

Tốt lắm

b)

Tệ

c)

Khó

d)

Bình thường

89.

"多少" có nghĩa là gì?

a)

Cái gì

b)

Bao nhiêu

c)

Tại sao

d)

Đâu

90.

"爸爸" có nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh trai

d)

Chị gái

91.

"很" có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Rất

c)

Một chút

d)

Cái gì

92.

"不客气" có nghĩa là gì?

a)

Không có gì

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Tạm biệt

93.

"爸爸" có nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh trai

d)

Chị gái

94.

"很" có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Rất

c)

Một chút

d)

Cái gì

95.

"不客气" có nghĩa là gì?

a)

Không có gì

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Tạm biệt

96.

"电话" có nghĩa là gì?

a)

Tivi

b)

Máy tính

c)

Điện thoại

d)

Sách

97.

"学校" có nghĩa là gì?

a)

Công ty

b)

Nhà hát

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

98.

"喜欢" có nghĩa là gì?

a)

Yêu

b)

Ghét

c)

Thích

d)

Không thích

99.

"冷" có nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Mát

c)

Lạnh

d)

Ấm

100.

"热" có nghĩa là gì?

a)

Lạnh

b)

Mát

c)

Nóng

d)

Mưa

101.

"老师" có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Đồng nghiệp

102.

"请问" có nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Xin hỏi

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

103.

"吃饭" có nghĩa là gì?

a)

Ăn cơm

b)

Đọc sách

c)

Làm việc

d)

Học bài

104.

"爱" có nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Thích

c)

Yêu

d)

Để ý

105.

"大" có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Cao

c)

To

d)

Thấp

106.

"小" có nghĩa là gì?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

Cao

d)

Rộng

107.

"和" có nghĩa là gì?

a)

Với

b)

c)

Cả

d)

Nhưng

108.

"去" có nghĩa là gì?

a)

Đến

b)

Đi

c)

Đợi

d)

Mua

109.

"多少" có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Ở đâu

c)

Làm sao

d)

Khi nào

110.

"想" có nghĩa là gì?

a)

Muốn

b)

Cần

c)

Đợi

d)

Tìm

111.

"书" có nghĩa là gì?

a)

Quả táo

b)

Sách

c)

Bảng

d)

Cái bàn

112.

"买" có nghĩa là gì?

a)

Bán

b)

Mua

c)

Đưa

d)

Cầm

113.

"看" có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Xem

d)

Ăn

114.

"门" có nghĩa là gì?

a)

Cửa

b)

Bàn

c)

Cửa sổ

d)

Tường

115.

"吃" có nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Uống

c)

Ăn

d)

Chơi

116.

"大夫" có nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Bác sĩ

c)

Công an

d)

Kỹ sư

117.

"车" có nghĩa là gì?

a)

Xe hơi

b)

Máy bay

c)

Xe đạp

d)

Thuyền

118.

"水" có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Sữa

c)

Trà

d)

Cà phê

119.

"上" có nghĩa là gì?

a)

Dưới

b)

Trên

c)

Trái

d)

Phải

120.

"下" có nghĩa là gì?

a)

Dưới

b)

Trên

c)

Trái

d)

Phải

121.

"水" có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Sữa

c)

Trà

d)

Cà phê

122.

"上" có nghĩa là gì?

a)

Dưới

b)

Trên

c)

Trái

d)

Phải

123.

"下" có nghĩa là gì?

a)

Dưới

b)

Trên

c)

Trái

d)

Phải

124.

"高" có nghĩa là gì?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Ngắn

d)

Rộng

125.

"写" có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Nghe

d)

Nói

126.

"喝" có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Đi

d)

Xem

127.

"东西" có nghĩa là gì?

a)

Người

b)

Đồ vật

c)

Cái bàn

d)

Bức tranh

128.

"里面" có nghĩa là gì?

a)

Ở ngoài

b)

Ở bên trong

c)

Ở phía trước

d)

Ở phía sau

129.

"谢谢" có nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Tạm biệt

d)

Chào

130.

"下午" có nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

131.

"这" có nghĩa là gì?

a)

Đó

b)

Đây

c)

Kìa

d)

Mọi

132.

"一" có nghĩa là gì?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Một

d)

Năm

133.

"那" có nghĩa là gì?

a)

Đây

b)

Đó

c)

Kìa

d)

Cái này

134.

"好" có nghĩa là gì?

a)

Xấu

b)

Tốt

c)

Mới

d)

135.

"不太" có nghĩa là gì?

a)

Rất

b)

Không quá

c)

Cực kỳ

d)

Không

136.

"几" có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Đâu

c)

Tại sao

d)

Khi nào

137.

"很" có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Một chút

c)

Rất

d)

Cực kỳ

138.

"对不起" có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Chào

139.

"学习" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Chơi

d)

Nghỉ

140.

"贵" có nghĩa là gì?

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Dễ

d)

Khó

141.

"再见" có nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Chào buổi sáng

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

142.

"电脑" có nghĩa là gì?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Tivi

d)

Đài radio

143.

"学生" có nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

144.

"现在" có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hiện tại

d)

Hôm qua

145.

"说" có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Đọc

c)

Nói

d)

Viết

146.

"高兴" có nghĩa là gì?

a)

Buồn

b)

Hạnh phúc

c)

Mệt

d)

Tức giận