Free Printable Worksheets
Font size
More settings
1. Bạn có biết từ '你好' có nghĩa là gì không?
谢谢
Xin chào
再见
对不起
3. Từ '碗' dùng để chỉ ?
Cái bát
Rượu
Canh
Học sinh
8. Từ '学校' có nghĩa là gì?
trường đại học
trường học
trung tâm học tập
học viện
10. Bạn muốn ăn bánh bao không ?
你要去食堂吗?
我们都是学生。
你要吃包子吗?
面条
Mì
Bánh bao
Há cảo
Màn thầu
我/ 个/三/吃/馒头。 (a)
我 ___ 喝一杯啤酒。
要
好
你去哪儿吃饭?
我去食堂吃饭。
我去食堂学习。
我要吃饺子。
饺子
Trứng gà
你/什么/要/喝? (a)
你要几个馒头?
我不吃面条。
我去学校。
我要三个。
这是鸡蛋汤。
View all
8 questions
hoi
Worksheet
•
1st - 5th Grade
16 questions
ม.3 ทบทวน 1-3
14 questions
第三个月《江畔独步寻花》《画》复习
5th Grade
10 questions
lesss
门的知识挑战
15 questions
六年級生物與數學測驗
p5 holy innocents 2018
成語對對碰