wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng Hán ngữ 1

Total questions: 11

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

1. Bạn có biết từ '你好' có nghĩa là gì không?

a)

谢谢

b)

Xin chào

c)

再见

d)

对不起

2.

3. Từ '碗' dùng để chỉ ?

a)

Cái bát

b)

Rượu

c)

Canh

d)

Học sinh

3.

8. Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

trường đại học

b)

trường học

c)

trung tâm học tập

d)

học viện

4.

10. Bạn muốn ăn bánh bao không ?

a)

你要去食堂吗?

b)

我们都是学生。

c)

你要吃包子吗?

5.

面条

a)

b)

Bánh bao

c)

Há cảo

d)

Màn thầu

6.

我/ 个/三/吃/馒头。

(a)  

7.

我 ___ 喝一杯啤酒。

a)

b)

  好

8.

你去哪儿吃饭?

a)

我去食堂吃饭。

b)

我去食堂学习。

c)

我要吃饺子。

9.

饺子

a)

Bánh bao

b)

Há cảo

c)

Canh

d)

Trứng gà

10.

你/什么/要/喝?

(a)  

11.

你要几个馒头?

a)

我不吃面条。

b)

我去学校。

c)

我要三个。

d)

这是鸡蛋汤。