NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMimikara 1-26
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheets高齢
Người già, cao tuổi
Giới trẻ
Bạn học
Trẻ em
年上
Cấp dưới
Cấp trên
Người lớn tuổi
Người nhỏ tuổi hơn
目上
Cấp dưới, hậu bối
Cấp trên, người bề trên
Nhìn lên
Nhìn xuống
目下
(めした)
Hiện tại
Tương lai
Cấp trên
Cấp dưới
目下(もっか)
Hiện tại
Hậu bối
Tiền bối
Quá khứ
上司
Sếp, cấp trên
Thượng đẳng
Đồng nghiệp
Đàn em
退職
Nghỉ việc
Làm việc
Tìm việc
Lập nghiệp
進学
Bỏ học
Nghỉ học
Học lên cao
Đại học
成人
Người trưởng thành
Vị thành niên
Thành người
Người thành công
故郷
Xuất thân
Quê hương
Gia cảnh
Tính cách
10 questions
Động Từ
Worksheet
•
University
15 questions
Khám Phá Công Nghệ Đám Mây
Worksheet
•
University
10 questions
Kĩ năng phản hồi
Worksheet
•
University
10 questions
NHANH TAY ĐÁP LẸ
Worksheet
•
University
11 questions
Bất Bình Đẳng Giới
Worksheet
•
University
14 questions
Quiz về giai cấp công nhân Việt Nam
Worksheet
•
University
10 questions
minigame nhóm Ngọt
Worksheet
•
University
15 questions
QnA workshop 1/2024
Worksheet
•
University