wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mimikara 1-26

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

高齢

a)

Người già, cao tuổi

b)

Giới trẻ

c)

Bạn học

d)

Trẻ em

2.

年上

a)

Cấp dưới

b)

Cấp trên

c)

Người lớn tuổi

d)

Người nhỏ tuổi hơn

3.

目上

a)

Cấp dưới, hậu bối

b)

Cấp trên, người bề trên

c)

Nhìn lên

d)

Nhìn xuống

4.

目下

(めした)

a)

Hiện tại

b)

Tương lai

c)

Cấp trên

d)

Cấp dưới

5.

目下(もっか)

a)

Hiện tại

b)

Hậu bối

c)

Tiền bối

d)

Quá khứ

6.

上司

a)

Sếp, cấp trên

b)

Thượng đẳng

c)

Đồng nghiệp

d)

Đàn em

7.

退職

a)

Nghỉ việc

b)

Làm việc

c)

Tìm việc

d)

Lập nghiệp

8.

進学

a)

Bỏ học

b)

Nghỉ học

c)

Học lên cao

d)

Đại học

9.

成人

a)

Người trưởng thành

b)

Vị thành niên

c)

Thành người

d)

Người thành công

10.

故郷

a)

Xuất thân

b)

Quê hương

c)

Gia cảnh

d)

Tính cách