wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối kì 1 - lớp 3

Total questions: 34

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

“Fine” có nghĩa là gì

a)

Khoẻ

b)

Số 5

2.

“Bạn bao nhiêu tuổi” dịch sang tiếng Anh là

a)

How are you?

b)

What’s your name?

c)

How old are you?

3.

Câu nào sau đây đúng

a)

What your name?

b)

What are your name?

c)

What is your name

d)

What my name?

4.

“Name” có nghĩa là?

a)

Tên

b)

Tuổi

5.

“How are you?” Có nghĩa là

a)

Bạn bao nhiêu tuổi

b)

Bạn có khoẻ không?

c)

Bạn tên là gì?

6.

Câu nào đúng?

a)

I’m eight year old.

b)

I’m nine years old

c)

I’m nine year old.

d)

I’m eght years old

7.

Phân biệt Ms và Ms

a)

Ms sử dụng cho nữ, Mr sử dụng cho nam

b)

Ms sử dụng cho nam, Mr sử dụng cho nữ

8.

Phân biệt this và that

a)

This chỉ vật ở xa, That chỉ vật ở gần

b)

This chỉ vật ở gần, That chỉ vật ở xa

9.

Touch your……

(a)  

10.

Open your……

(a)  

11.

Chọn đáp án đúng

a)

An ears

b)

An ear

12.

Chọn đáp án đúng

a)

Eyes

b)

An eyes

13.

What’s this?

(a)  

14.

What’s this?

(a)  

15.

What’s your hobby?

(a)  

16.

What’s your hobby?

(a)  

17.

What’s your hobby?

(a)  

18.

What’s your hobby?

(a)  

19.

What’s your hobby?

(a)  

20.

What’s your hobby?

(a)  

21.

Điền vào chỗ trống

(a)  

22.

Điền vào chỗ trống

(a)  

23.

Điền vào chỗ trống

(a)  

24.

Điền vào chỗ trống

(a)  

25.

Dịch sang tiếng Anh: “Tôi có thể nói tiếng Anh được không?”

(a)  

26.

Dịch sang tiếng Anh:” Xin cô cho em ra ngoài”

(a)  

27.

Dịch sang tiếng Anh: “ ngồi xuống”

(a)  

28.

What’s this?

(a)  

29.

What’s this?

(a)  

30.

What colour is this?

(a)  

31.

What colour are they?

(a)  

32.

Play….

(a)  

33.

Do a….

(a)  

34.

Trò chuyện với bạn bè

(a)