Font size
WorksheetsÔn tập cuối kì 1 - lớp 3
Total questions: 34
Worksheet time: 29mins
“Fine” có nghĩa là gì
Khoẻ
Số 5
“Bạn bao nhiêu tuổi” dịch sang tiếng Anh là
How are you?
What’s your name?
How old are you?
Câu nào sau đây đúng
What your name?
What are your name?
What is your name
What my name?
“Name” có nghĩa là?
Tên
Tuổi
“How are you?” Có nghĩa là
Bạn bao nhiêu tuổi
Bạn có khoẻ không?
Bạn tên là gì?
Câu nào đúng?
I’m eight year old.
I’m nine years old
I’m nine year old.
I’m eght years old
Phân biệt Ms và Ms
Ms sử dụng cho nữ, Mr sử dụng cho nam
Ms sử dụng cho nam, Mr sử dụng cho nữ
Phân biệt this và that
This chỉ vật ở xa, That chỉ vật ở gần
This chỉ vật ở gần, That chỉ vật ở xa
Touch your……
(a)
Open your……
(a)
Chọn đáp án đúng
An ears
An ear
Chọn đáp án đúng
Eyes
An eyes
What’s this?
(a)
What’s this?
(a)
What’s your hobby?
(a)
What’s your hobby?
(a)
What’s your hobby?
(a)
What’s your hobby?
(a)
What’s your hobby?
(a)
What’s your hobby?
(a)
Điền vào chỗ trống
(a)
Điền vào chỗ trống
(a)
Điền vào chỗ trống
(a)
Điền vào chỗ trống
(a)
Dịch sang tiếng Anh: “Tôi có thể nói tiếng Anh được không?”
(a)
Dịch sang tiếng Anh:” Xin cô cho em ra ngoài”
(a)
Dịch sang tiếng Anh: “ ngồi xuống”
(a)
What’s this?
(a)
What’s this?
(a)
What colour is this?
(a)
What colour are they?
(a)
Play….
(a)
Do a….
(a)
Trò chuyện với bạn bè
(a)
