Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

음식과 건강 관련 어휘

Total questions: 25

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

giã, băm

a)

다지다

b)

썰다

c)

삶다

d)

찌다

2.

trộn

a)

튀기다

b)

비비다

c)

부치다

d)

불리다

3.

nướng

a)

튀기다

b)

찌다

c)

굽다

d)

삶다

4.

xào

a)

볶다

b)

찌다

c)

부치다

d)

삶다

5.

hấp

a)

찌다

b)

볶다

c)

굽다

d)

튀기다

6.

hợp khẩu vị

a)

맛있다

b)

맛이 나다

c)

입맛에 맞다

d)

맛없다

7.

mì cay

(a)  

8.

당면

(a)  

9.

viết lại câu này bằng lối nói 반말

내일 뭐 할 거예요?

(a)  

10.

viết lại bằng dạng 반말

대한 씨

(a)  

11.

Dịch câu sang tiếng Hàn bằng cách nói thân mật:

Minju ơi, nếu ngày mai cậu có thời gian thì nói chuyện với tớ 1 chút nhé

(a)  

12.

Dịch câu sang tiếng Hàn bằng cách nói thân mật:

ăn cơm thôi

(a)  

13.

Gọi món dùng động từ nào

(a)  

14.

Từ 붓다 viết dưới dạng (으)면

(a)  

15.

Từ 벗다 viết dưới dạng (으)세요

(a)  

16.

치과

(a)  

17.

say xe

(a)  

18.

chóng mặt

(a)  

19.

đau bụng

a)

복통

b)

두통

c)

치통

d)

진통제

20.

khoa da liễu

(a)  

21.

Bôi thuốc dùng động từ nào?

(a)  

22.

Uống thuốc dùng từ nào

(a)  

23.

Thuốc hạ sốt

(a)  

24.

Tiêm dùng từ nào

a)

주사를 하다

b)

주사를 입다

c)

주사를 맞다

d)

주사가 맞다

25.

bị gãy tay/chân thì dùng từ nào

(a)