wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 39

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Phức tạp

a)

ふくざつ

b)

じゃま

c)

むだ

d)

ふしぎ

2.

Hẹn hò

a)

デート

b)

タイヤ

c)

ライン

d)

ランカー

3.

むぎ

a)

lúa mạch

b)

gạo

c)

nguyên liệu

d)

vật liệu

4.

quần

a)

ズボン

b)

スカート

c)

ドレス

d)

セーター

5.

Nhưng mà

a)

しかし

b)

それで

c)

それから

d)

そして

6.

Nguy hiểm

a)

きけん

b)

じゃま

c)

むだ

d)

ふしぎ

7.

おかげさま( )

a)

b)

c)

d)

8.

kiếm đạo

a)

けんどう

b)

しょどう

c)

じゅうどう

d)

いけばな

9.

tủ lạnh

a)

れいそうこ

b)

れいぞうこ

c)

れいぞこ

d)

れいそこ

10.

のりば

a)

hộp thư

b)

cửa hàng

c)

quán giải khát

d)

bến xe

11.

gần

a)

ちがい

b)

ちかい

c)

じかい

d)

ぢかい

12.

nặng

a)

かるい

b)

おおもい

c)

おもい

d)

かるいい

13.

mùa thu

a)

ふゆ

b)

なつ

c)

はる

d)

あき

14.

あたたかい

a)

lạnh

b)

ấm

c)

nóng

d)

dễ chịu

15.
a)

ゆき

b)

あめ

c)

うみ

d)

まつり

16.

スキーじょう

a)

Bãi trượt tuyết

b)

Bãi đỗ xe

c)

Bãi biển

d)

Bãi rác

17.

hộ chiếu

a)

パスーポト

b)

パースポト

c)

パスポート

d)

パスーポー

18.
a)

かいき

b)

つり

c)

づり

d)

かいぎ

19.

giặt ủi

a)

クリーニング ー

b)

クリーニング

c)

クリニング

d)

クリニンーグ

20.

xây, xây dựng

a)

たてます

b)

たちます

c)

あけます

d)

あてます

21.

chạy

a)

はします

b)

はたちます

c)

はちます

d)

はしります

22.

いなか

a)

quê, nông thôn

b)

thành phố

c)

trong nước

d)

đô thị

23.
a)

こと

b)

いなか

c)

いろいろ

d)

てんきん

24.

めがねを ...

a)

かぶります

b)

かけます

c)

おもいます

d)

やくにたちます

25.

sinh ra

a)

うります

b)

うまれます

c)

うれます

d)

うみます

26.
a)

いきます

b)

かけます

c)

はきます

d)

きます

27.
a)

ふとん

b)

わしつ

c)

おしいれ

d)

アパート

28.

ao

a)

いけ

b)

ろうか

c)

げんかん

d)

かべ

29.

ビルが...

a)

おちる

b)

よごれる

c)

たおれる

d)

おれる

30.

みち ...

đi qua đường

a)

をとおります

b)

にとおります

c)

がとおります

d)

をとります

31.

trả lời câu hỏi

しつもん ...こたえます

a)

b)

c)

d)

32.

cãi nhau

(a)  

33.

chết

(a)  

34.

giật mình

(a)  

35.

béo

a)

ふとります

b)

ふとんります

c)

ぶた

d)

ふどります

36.

gầy

(a)  

37.

thất vọng

(a)  

38.

an tâm

a)

あんしんします

b)

あんじんします

c)

あんていします

d)

あんせんします

39.

ly hôn

(a)  

40.

じゃま

a)

làm phiền, cản trở

b)

phức tạp

c)

khó khăn

41.

mềm

a)

あたたかい

b)

かたい

c)

ざわらかい

d)

やわらかい

42.

a)

さびしい

b)

おいしい

c)

あたらしい

d)

うれしい

43.

bẩn

a)

きれい

b)

きたない

c)

あわない

d)

さたない

44.

buồn ( tâm trạng )

a)

うれしい

b)

かなしい

c)

たのしい

d)

おとなしい

45.

xấu hổ

(a)  

46.

thủ tướng

(a)  

47.

sóng thần

a)

じしん

b)

なみ

c)

つなみ

d)

なみだ

48.

cơn bão

(a)  

49.

sấm

a)

かみなり

b)

みかなり

c)

なかみり

d)

がみなり

50.

a)

こじ

b)

じご

c)

じこ

d)

じんこ

51.

dã ngoại

(a)  

52.

xem mắt mai mối

(a)  

53.

thao tác

a)

そうさ

b)

そさ

c)

しょうさ

d)

しょさ

54.

かいじょう

a)

công trường

b)

công xưởng

c)

giảng đường

d)

hội trường

55.

nồi cơm

(a)  

56.

khăn

a)

タオル

b)

クオル

c)

ダオル

d)

ヌオル

57.

せっけん

a)

xà phòng

b)

công tắc

c)

nguồn điện

d)

dầu ăn

58.

nhiều người

(a)  

59.

giữa đường, giữa chừng

a)

とちゅうで

b)

とうちゅうで

c)

とちゅで

d)

とうちょうで

60.

người lớn

a)

おんわ

b)

おとなしい

c)

おんな

d)

おとな