wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 27 Mới

Total questions: 42

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

hội thi thể thao

(a)  

2.

~ như thế đó

(a)  

3.



(a)  

4.

chậm, muộn

(a)  

5.

tình nguyện viên

(a)  

6.

cái gì cũng

(a)  

7.

liên lạc

(a)  

8.

đổ rác

(a)  

9.

kiểm tra, khám bệnh

(a)  

10.

nhà du hành vũ trụ

(a)  

11.

địa điểm

(a)  

12.

rác cháy được

(a)  

13.

tòa nhà quốc hội

(a)  

14.

~ như thế đó

(a)  

15.

lê hội Bon, múa Bon

(a)  

16.

được dọn dẹp ngăn nắp

(a)  

17.

ai cũng

(a)  

18.

tìm kiếm

(a)  

19.

trực tiếp

(a)  

20.

ga

(a)  

21.

cảm thấy khỏe, thoải mái

(a)  

22.

sai, nhầm

(a)  

23.

rác

(a)  

24.

ngài ~

(a)  

25.

tìm kiếm

(a)  

26.

trẻ

(a)  

27.

nơi để

(a)  

28.

chợ đồ cũ, chờ trời

(a)  

29.

vũ trụ

(a)  

30.

cảm thấy mệt, không khỏe

(a)  

31.

lon, cái lon

(a)  

32.

ngày thường

(a)  

33.

làm (dùng trong văn nói)

(a)  

34.

công ty ~

(a)  

35.

~ như thế này

(a)  

36.

khá, tương đối

(a)  

37.

trạm vũ trụ

(a)  

38.

bên cạnh

(a)  

39.

tàu vũ trụ

(a)  

40.

lúc nào cũng

(a)  

41.

chai

(a)  

42.

tiếng ~, giọng ~

(a)