wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học 2

Total questions: 61

Worksheet time: 2hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thông thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số phép toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có thể cài đặt một số ứng dụng, cho phép truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh sử dụng hệ điều hành với các tính năng "thông minh" hơn so với điện thoại thông thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

2.

Biểu thức nào dưới đây biểu thị cổng logic AND?

a)

F = A AND B = A + B

b)

F = A AND B = A . B

c)

F = A & B = A . B

d)

F = A AND B = A - B

3.

Các chức năng cơ bản của điện thoại bao gồm những gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

4.

Thiết bị nào sau đây không được coi là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

5.

Có thể trao đổi dữ liệu giữa laptop và điện thoại thông minh không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

6.

Đâu là các thông số kỹ thuật quan trọng của thiết bị số?

a)

Tốc độ CPU, kích thước màn hình.

b)

Dung lượng lưu trữ, độ phân giải hình ảnh.

c)

Tốc độ CPU, dung lượng RAM, dung lượng lưu trữ.

d)

Tốc độ CPU, kích thước màn hình, độ phân giải hình ảnh.

7.

Công ty nào phát triển hệ điều hành Windows?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

8.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm quản lý phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

9.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại thiết bị nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

10.

Chức năng nào dưới đây không thuộc về hệ điều hành?

a)

Quản lí tệp

b)

Bảo vệ hệ thống

c)

Quản lí tiến trình

d)

Soạn thảo văn bản

11.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không mất phí.

b)

Phần mềm yêu cầu trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm được khai thác trực tuyến.

12.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình được viết bằng ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình được viết bằng ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình được viết bằng cả ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

13.

Phần mềm khai thác trực tuyến có thể hoạt động trong môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

14.

Giấy phép phần mềm tự do (GNU GPL) đảm bảo điều gì dưới đây?

a)

Đảm bảo cho người dùng quyền tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trong môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt phần mềm trên máy tính.

15.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí sẽ có những tính năng gì?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

16.

Ký hiệu nào dưới đây được sử dụng để tìm kiếm thông tin chính xác về tệp Word có tên A?

a)

"A.doc"

b)

A + ".doc"

c)

A.doc

d)

.doc.A

17.

Google có khả năng tìm kiếm bằng:

a)

Chỉ sử dụng tiếng Anh

b)

Chỉ sử dụng tiếng Việt

c)

Có thể tìm kiếm bằng tất cả các ngôn ngữ phổ biến trên thế giới.

d)

Có thể tìm kiếm bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.

18.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

19.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

20.

Tên nào dưới đây là tên của một công cụ tìm kiếm

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

21.

Khẳng định nào sau đây là không đúng khi nói về mạng xã hội?

a)

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

b)

Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

c)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

d)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.

22.

Các thiết bị nào có khả năng truy cập vào mạng xã hội?

a)

Máy tính có kết nối internet.

b)

Điện thoại thông minh có kết nối internet.

c)

Cả A và B

d)

Chỉ cần là máy tính hoặc điện thoại thông minh, không cần kết nối internet.

23.

Mục đích của việc bảo mật hai lớp cho tài khoản Facebook là gì?

a)

Bảo vệ thiết bị.

b)

Bảo vệ sức khỏe người dùng.

c)

Bảo vệ bạn bè trên Facebook.

d)

Hỗ trợ bảo mật tài khoản Facebook.

24.

Khẳng định nào sau đây là chính xác khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 ký tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

25.

Khẳng định nào sau đây là chính xác khi nói về mạng xã hội Twitter?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 ký tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

26.

Bộ lọc email có chức năng gì?

a)

Đánh dấu và phân loại email

b)

Gửi email tự động

c)

Tạo danh bạ liên lạc

d)

Tìm kiếm email đã gửi

27.

Trong số các nhãn dưới đây, nhãn nào được sử dụng cho các thư nháp trong Gmail?

a)

Hộp thư đến

b)

Đã gửi

c)

Thư nháp

d)

Đã đánh dấu

28.

Các tiêu chí nào có thể được sử dụng để tìm kiếm email?

a)

Ngày gửi email.

b)

Người gửi email.

c)

Tiêu đề email.

d)

Tất cả các phương án trên.

29.

Cách nào để tìm kiếm email trong hộp thư?

a)

Sử dụng từ khóa liên quan đến email.

b)

Sắp xếp email theo ngày gửi.

c)

Chọn danh sách liên lạc.

d)

Xóa email không cần thiết.

30.

Việc đánh dấu một email là "Quan trọng" có ý nghĩa gì?

a)

Email đó đã được gửi đi thành công.

b)

Email đó cần được lưu trữ lâu dài.

c)

Email đó cần được xử lý ưu tiên.

d)

Email đó là quảng cáo hoặc thư rác

31.

Hành vi nào dưới đây thể hiện sự nghiện internet?

a)

Luôn tìm cách lên mạng xã hội, sống ảo nhiều hơn trong cuộc sống thực, trở nên rụt rè và thiếu tự tin khi giao tiếp.

b)

Thức khuya để chơi game trực tuyến.

c)

Trộm cắp hoặc lừa đảo để có tiền chơi game.

d)

Tất cả các hành vi trên.

32.

Em sẽ làm gì?

a)

Chia sẻ để giúp bạn.

b)

Không chia sẻ và khuyên bạn không nên làm như vậy.

c)

Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em.

d)

Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín.

33.

Nếu nhận được một tin nhắn yêu cầu vay tiền trên Facebook, em nên làm gì trong các cách sau?

a)

Gọi lại ngay theo số điện thoại để xác thực.

b)

Chuyển tiền ngay lập tức cho người đó.

c)

Xác thực lại qua Facebook.

d)

Báo ngay cho cơ quan công an.

34.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn từ những người không quen biết.

b)

Thông báo cho bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa trên mạng.

c)

Chia sẻ những video có nội dung bạo lực với bạn bè.

d)

Đăng tải thông tin sai lệch về một bạn học lên mạng xã hội.

35.

Em sẽ làm gì trong trường hợp này?

a)

Bỏ qua, vì đó chỉ là một tài khoản giả mạo.

b)

Giả vờ như không biết.

c)

Tạo một tài khoản Facebook mới để sử dụng.

d)

Cảnh báo người thân và bạn bè để tránh bị lừa đảo, sau đó báo cáo tài khoản giả mạo để Facebook khóa tài khoản đó.

36.

Hãy chọn phương án diễn đạt chính xác nhất về khái niệm cơ sở dữ liệu (CSDL) trong các phương án dưới đây?

a)

Tập hợp dữ liệu phục vụ một bài toán quản lí nào đó.

b)

Tập hợp dữ liệu phản ánh hồ sơ của một tổ chức, có thể được cập nhật và khai thác thông tin để phục vụ cho công tác quản lí của tổ chức này.

c)

Tập hợp dữ liệu được tổ chức sao cho máy tính có thể lưu trữ, truy cập, cập nhật và xử lí để phục vụ cho hoạt động của một đơn vị nào đó.

d)

Tập hợp dữ liệu có liên

37.

Các công việc thường gặp khi xử lý thông tin trong quản lý của một tổ chức là gì?

a)

Tạo hồ sơ

b)

Cập nhật thông tin

c)

Khai thác dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) được định nghĩa là gì?

a)

Tập hợp dữ liệu phục vụ cho một bài toán quản lý cụ thể.

b)

Tập hợp dữ liệu phản ánh hồ sơ của một tổ chức, có khả năng được cập nhật và khai thác thông tin để hỗ trợ công tác quản lý của tổ chức đó.

c)

Tập hợp dữ liệu được tổ chức để máy tính có thể lưu trữ, truy cập, cập nhật và xử lý nhằm phục vụ cho hoạt động của một đơn vị nào đó.

d)

Tập hợp dữ liệu có liên quan đến nhau theo một chủ đề nào đó được lưu trữ trên giấy để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người.

39.

Câu nào sau đây là ĐÚNG về "Hệ quản trị CSDL"?

a)

CSDL được quản lý thông qua một chương trình

b)

CSDL quản lý một hệ thống nào đó

c)

Phần mềm sử dụng dữ liệu trong CSDL

d)

Phần mềm cung cấp môi trường để tạo, lưu trữ, cập nhật và khai thác CSDL.

40.

Công việc nào dưới đây không phải là một thao tác cập nhật dữ liệu trong CSDL?

a)

Thêm bản ghi.

b)

Sửa bản ghi.

c)

Xóa bản ghi.

d)

Sắp xếp bản ghi.

41.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về khái niệm "Cơ sở dữ liệu quan hệ"?

a)

là tập hợp các dữ liệu có liên quan trong một bảng.

b)

là một tập hợp các bảng dữ liệu có mối quan hệ với nhau trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

c)

là một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

d)

là một hàng trong bảng.

42.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất khi nói về "Khóa ngoài của một bảng" trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

là một trường (hay một số trường) của bảng này và đồng thời là một trường của bảng khác.

b)

là một trường (hay một số trường) của bảng này và đồng thời là khóa của bảng khác.

c)

là một trường (hay một số trường) của bảng này và đồng thời không phải là khóa của bảng khác.

d)

là một trường (hay một số trường) của bảng này và đồng thời là khóa của tất cả các bảng còn lại.

43.

Để mở cửa sổ thiết lập liên kết giữa các bảng, chúng ta cần thực hiện theo phương án nào dưới đây?

a)

Database Tools \ Relationships

b)

Create \ Relationships

c)

Home \ Relationships

d)

Table \ Reationshi

44.

Khóa ngoài trong một bảng là gì?

a)

Một trường của bảng này và đồng thời là khóa của một bảng khác

b)

Một trường bất kỳ.

c)

Phải là trường khóa chính của bảng đó

d)

Là trường có trong bảng này nhưng không có trong bảng khác

45.

Giải thích nào sau đây là chính xác khi nói về "Ràng buộc khóa ngoài"?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài trong bảng tham chiếu không được xuất hiện trong giá trị khóa ở bảng được tham chiếu.

b)

Mọi giá trị khóa ở bảng được tham chiếu đều phải được xuất hiện trong giá trị khóa ngoài của bảng tham chiếu.

c)

Mọi giá trị khóa ngoài trong bảng tham chiếu phải xuất hiện trong giá trị khóa ở bảng được tham chiếu.

d)

Giá trị khóa ngoài trong bảng tham chiếu có thể xuất hiện hoặc không xuất hiện trong giá trị khóa ở bảng được tham chiếu.

46.

Chọn phương án không đúng. Liên kết giữa các bảng cho phép:

a)

Khóa dữ liệu, không cho tạo thêm dữ liệu mới gây dư thừa

b)

Có thể có được thông tin tổng hợp từ nhiều bảng

c)

Nhất quán dữ liệu

d)

Tránh được dư thừa dữ liệu

47.

Để tạo một biểu mẫu, ta cần chọn đối tượng nào từ bảng chọn đối tượng?

a)

Queries

b)

Forms

c)

Tables

d)

Reports

48.

Trong Access, biểu mẫu có thể được sử dụng để:

a)

Tính toán cho các trường tính toán

b)

Sửa đổi cấu trúc bảng

c)

Xem, nhập và chỉnh sửa dữ liệu

d)

Lập báo cáo

49.

Mục đích chính của biểu mẫu là gì?

a)

Trình bày dữ liệu một cách trực quan và dễ hiểu

b)

Cho phép người dùng xem và chỉnh sửa dữ liệu.

c)

Thực hiện các báo cáo và biểu đồ từ dữ liệu.

d)

Thiết lập các liên kết giữa các bảng dữ liệu khác nhau

50.

Việc chỉnh sửa biểu mẫu (thay đổi hình thức biểu mẫu) chỉ có thể thực hiện trong chế độ:

a)

Thiết kế

b)

Trang dữ liệu

c)

Biểu mẫu

d)

Thuật sĩ

51.

Phương án nào sau đây nói đúng về chức năng của biểu mẫu trong hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Hiển thị dữ liệu một cách trực quan và dễ đọc.

b)

Cho phép người dùng xem và cập nhật dữ liệu.

c)

Tạo ra các báo cáo và biểu đồ từ dữ liệu.

d)

Tạo ra các liên kết giữa các bảng dữ liệu khác nhau.

52.

Truy vấn CSDL là:

a)

Một tập hợp các bảng dữ liệu có liên quan với nhau.

b)

Một phát biểu thể hiện yêu cầu của người dùng đối với CSDL.

c)

Là cung cấp một khuôn dạng thuận tiện để nhập và sửa dữ liệu.

d)

Cung cấp các nút lệnh để người dùng có thể sử dụng.

53.

Ngôn ngữ truy vấn CSDL phổ biến hiện nay là:

a)

Access

b)

Excel

c)

Word

d)

SQL

54.

Em hãy điền vào chỗ trống (…) cho phát biểu dưới đây: " Khi thực hiện các câu truy vấn, hệ quản trị CSDL sẽ coi tên trường là biến trong chương trình xử lí, do vậy, nếu tên trường có chứa dấu cách thì cần phải dùng các dấu …… để đánh dấu bắt đầu và kết thúc tên trường."

a)

( )

b)

' '

c)

[ ]

d)

" "

55.

Đối với các hệ CSDL quan hệ, có mấy loại truy vấn dữ liệu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.

Trong mẫu câu truy vấn của SQL, em hãy cho biết mệnh đề SELECT dùng để làm gì?

a)

Xác định điều kiện lọc dữ liệu

b)

Thêm dữ liệu vào bảng

c)

Xác định dữ liệu được lấy từ đâu

d)

Xác định thông tin ta muốn hiển thị

57.

Câu 1: Cho câu hỏi truy vấn sau: SELECT DISTINCT [Họ và tên], [NGƯỜI ĐỌC].[Số thẻ TV], [Mã sách] FROM [NGƯỜI ĐỌC] INNER JOIN [MƯỢN-TRẢ] ON [NGƯỜI ĐỌC].[Số thẻ TV] = [MƯỢN-TRẢ].[Số thẻ TV] WHERE [Họ và tên] = "Trần Văn An" Điều kiện để kết nối 2 bản ghi là điều kiện nào sau đây?

a)

[NGƯỜI ĐỌC].[Số thẻ TV] = [MƯỢN-TRẢ].[Số thẻ TV]

b)

[Số thẻ TV] = [MƯỢN-TRẢ]

c)

[Họ và tên] = "Trần Văn An"

d)

[MƯỢN-TRẢ] ON [NGƯỜI ĐỌC].[Số thẻ TV] = [MƯỢN-TRẢ].[Số thẻ TV]

58.

Câu 2: CSDL phân tán là:

a)

CSDL lưu trữ trên 1 máy tính

b)

CSDL được phân tán trên các máy tính khác nhau của một mạng máy tính

c)

CDL được lưu trữ tại 1 hay nhiều máy tính có kết nối mạng với nhau

d)

CSDL của các đơn vị có quy mô nhỏ, không cần kết nối mạng

59.

Câu 3: Phương án nào sau đây nói đúng về cơ sở dữ liệu tập trung?

a)

CSDL lưu trữ trên một máy tính.

b)

CSDL được phân tán trên các máy tính khác nhau của một mạng máy tính.

c)

CDL được lưu trữ tại một hay nhiều máy tính có kết nối mạng với nhau.

d)

CSDL của các đơn vị có quy mô lớn.

60.

Câu 4: Cơ sở dữ liệu tập trung có ưu điểm gì?

a)

Dễ dàng truy cập, điều phối dữ liệu

b)

Phù hợp với mọi tổ chức quy mô lớn, nhỏ

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Khả năng mở rộng tốt

61.

Câu 5: Điểm khác biệt chính giữa CSDL tập trung và CSDL phân tán là đặc điểm nào sau đây?

a)

Số lượng máy chủ lưu trữ dữ liệu.

b)

Cách truy cập và quản lý dữ liệu.

c)

Độ phức tạp của cấu trúc dữ liệu.

d)

Không có điểm khác biệt.