wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 40

Total questions: 43

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

quần

a)

ズボン

b)

スカート

c)

ドレス

d)

セーター

2.

Mặt trước

a)

おもて

b)

うら

c)

うえ

d)

した

3.

Nhưng mà

a)

しかし

b)

それで

c)

それから

d)

そして

4.

Nguy hiểm

a)

きけん

b)

じゃま

c)

むだ

d)

ふしぎ

5.

Phạm nhân

a)

はんにん

b)

どろぼう

c)

けいかん

d)

けいさつ

6.

かぞえる

a)

đếm

b)

say

c)

đi đi về về

d)

trả lại

7.

địa cầu

a)

うちゅう

b)

やきゅう

c)

ちきゅう

d)

ちきゅ

8.

phía sau, mặt sau

a)

おむて

b)

うら

c)

うそ

d)

おもて

9.

hồi âm, trả lời

a)

もんだい

b)

こたえ

c)

へんじ

10.

vết thương

a)

きす

b)

きず

c)

さず

d)

ちず

11.

cần thiết

a)

ひつような

b)

ひつよな

c)

ひとつ

d)

ひっような

12.

cuộc thi

a)

コンテスト

b)

しけん

c)

テスト

d)

だいかい

13.

Đắng

a)

にがい

b)

あまい

c)

おいしい

d)

うまい

14.

Tối qua

a)

ゆうがた

b)

ゆうべ

c)

きのう

d)

おととい

15.

dị ứng

a)

アレルギー

b)

モーター

c)

インフルエンザ

d)

チーム

16.

Lo lắng

a)

しんぱい

b)

じゅうぶん

c)

おかしい

d)

うるさい

17.

Sốt

a)

ねつ

b)

せき

c)

けが

d)

やけど

18.

けが(   )します

a)

b)

c)

d)

19.

しけんに(   )

a)

こまります

b)

うんどうします

c)

せいこうします

d)

しっぱいします

20.

ねつが(     )

a)

つづきます

b)

ひやします

c)

あたります

d)

こまります

21.

cân, đo

a)

はる

b)

はかる

c)

はるか

d)

はかりる

22.

xác nhận, kiểm tra

a)

たしかめます

b)

たかはします

c)

だします

d)

たしがめます

23.

vừa (cỡ)

(a)  

24.

xuất phát

a)

しゅっぱいします

b)

しゅっぱつします

c)

しゅうぱつします

d)

じゅっぱつします

25.

đến

a)

とうちゃぐします

b)

とうちゃくします

c)

どうちゃくします

d)

とちゃくします

26.

say

(a)  

27.

thuận lợi, suôn sẻ

(a)  

28.

thảo luận, nói chuyện, bàn bạc

a)

しょうだんします

b)

じょうだんします

c)

ぞうだんします

d)

そうだんします

29.

cần thiết

a)

ひつよ(な)

b)

ひつよう(な)

c)

ひつじょう(な)

d)

びつよう(な)

30.

tiệc tất niên

(a)  

31.

tiệc đầu năm, tiệc tân niên

(a)  

32.

tăng 2

a)

じにかい

b)

にじかい

c)

にしかい

d)

にじがい

33.

chạy maratong

(a)  

34.

buổi phát biểu

a)

はつびょうかい

b)

はっぴょうかい

c)

はっびょうかい

d)

はつびょうかい

35.

đại hội

(a)  

36.

vết trầy, xước

a)

ぎす

b)

ぎず

c)

きず

d)

きづ

37.

người già

a)

おとしょり

b)

おじいさん

c)

おとなしい

d)

おとしより

38.

gram

(a)  

39.

người lái xe, tài xế

a)

うんでんしゅう

b)

うんでんしゅ

c)

うんてんしゅ

d)

うんてんしゅう

40.

tội phạm

a)

はんひと

b)

はんにん

c)

ばんにん

d)

はんじん

41.

bom

(a)  

42.

Thời tiết

a)

てんき

b)

あめ

c)

ゆき

d)

きおん

43.

bệnh viện

a)

びょういん

b)

いりょうしょ

c)

しんりょうじょ

d)

けんこうセンター