Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHTH2: Bài 3: 물건 사기 (2) Mua sắm
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
Bộ
a)
벌
b)
켤레
c)
쌍
2.
Đôi (giày, tất)
a)
송이
b)
켤레
c)
벌
3.
Đôi (khuyên tai)
a)
켤레
b)
송이
c)
쌍
4.
Tờ, trang
a)
송이
b)
장
c)
켤레
5.
Đoá, chùm, nải
a)
벌
b)
쌍
c)
송이
6.
바구니
a)
Hộp
b)
Mua sắm
c)
Giỏ, rổ
7.
상자
a)
Hộp
b)
Giỏ, rổ
c)
Bộ
8.
봉지
a)
Bộ
b)
Túi
c)
Giỏ, rổ
9.
물건 사기
a)
Mua sắm
b)
Hộp
c)
Mua sắm
10.
찾다
a)
Giỏ, rổ
b)
Bán
c)
Tìm
11.
어울리다
(a)
12.
주문하다
(a)
13.
계산하다
(a)
14.
교환하다
(a)
15.
환불하다
(a)
16.
Tính năng
(a)
17.
Vừa ý
(a)
18.
Vừa
(a)
19.
사물
a)
Sự vật
b)
Dài
c)
Ít
20.
상태
a)
Sự vật
b)
Nhẹ
c)
Trạng thái
21.
짧다
a)
Dài
b)
Ngắn
c)
Nặng
22.
길다
a)
Ngắn
b)
Nhẹ
c)
Dài
23.
작다
a)
Ít
b)
Ngắn
c)
Nhẹ
24.
Nhiều
(a)
25.
Dày
(a)
26.
Mỏng
(a)
27.
Nặng
(a)
28.
Nhẹ
(a)
29.
화려하다
a)
Sặc sỡ
b)
Nhanh
c)
Đơn giản
30.
단순하다
a)
Thoải mái
b)
Đơn giản
c)
Nhanh
31.
편하다
a)
Nhanh
b)
Đơn giản
c)
Thoải mái
32.
불편하다
a)
Không thoải mái
b)
Nhanh
c)
Thoải mái
33.
빠르다
a)
Đơn giản
b)
Nhanh
c)
Thoải mái
34.
Chắc chắn
a)
튼튼하다
b)
유행하다
c)
다양하다
35.
Thịnh hành, thời trang
a)
튼튼하다
b)
싱겁다
c)
유행하다
36.
Đa dạng
a)
다양하다
b)
필요하다
c)
유행하다
37.
Cần thiết
a)
다양하다
b)
불편하다
c)
필요하다
38.
Nhạt
a)
다양하다
b)
싱겁다
c)
필요하다
39.
Khu mua sắm
a)
쇼핑몰
b)
유행하다
c)
싱겁다
40.
할인점
(a)
41.
슈퍼
(a)
42.
제품
(a)
43.
소설책
a)
Tiểu thuyết
b)
Bút chì kim
c)
Truyện tranh
44.
만화책
a)
Máy tính xách tay
b)
Túi xách tay
c)
Truyện tranh
45.
핸드백
a)
Túi xách tay
b)
Truyện tranh
c)
Máy tính xách tay
46.
샤프
a)
Bút chì kim
b)
Tiểu thuyết
c)
Truyện tranh
47.
노트북
a)
Truyện tranh
b)
Máy tính xách tay
c)
Bút chì kim
48.
확인
a)
Xác nhận, chứng thực
b)
Tiểu thuyết
c)
Máy tính xách tay
49.
Quả quýt
a)
귤
b)
싸다
c)
신다
50.
Khí thế, tâm trạng
a)
신다
b)
카드
c)
기분
51.
Một cách dễ dàng
a)
귤
b)
쉽게
c)
기분
52.
Đi, mang
a)
신다
b)
팔다
c)
싸다
53.
Gói
a)
신다
b)
팔다
c)
싸다
54.
Card, thẻ
a)
카드
b)
귤
c)
싸다
55.
Bán
a)
기분
b)
팔다
c)
귤
Reset
