wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Mạng và Internet

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ IP là một thiết bị mạng vật lý.

b)

Địa chỉ IP là một phần mềm bảo mật.

c)

Địa chỉ IP là một chuỗi số duy nhất xác định thiết bị trên mạng.

d)

Địa chỉ IP là một loại virus máy tính.

2.

Có bao nhiêu loại địa chỉ IP?

a)

3 loại địa chỉ IP: IPv4, IPv5 và IPv6.

b)

Chỉ có 1 loại địa chỉ IP: IPv4.

c)

4 loại địa chỉ IP: IPv4, IPv6, IPv7 và IPv8.

d)

2 loại địa chỉ IP: IPv4 và IPv6.

3.

Giao thức TCP/IP có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

TCP/IP chỉ được sử dụng trong mạng nội bộ.

b)

TCP/IP không liên quan đến việc truyền tải dữ liệu.

c)

TCP/IP chỉ là một phần mềm quản lý mạng.

d)

TCP/IP đóng vai trò là bộ giao thức chính cho việc truyền tải và định tuyến dữ liệu trong mạng máy tính.

4.

Mô tả chức năng của giao thức TCP trong TCP/IP.

a)

Giao thức TCP đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy, phân chia dữ liệu thành gói, đánh số thứ tự và kiểm tra lỗi.

b)

Giao thức TCP chỉ truyền dữ liệu một lần mà không kiểm tra lỗi.

c)

Giao thức TCP không phân chia dữ liệu thành gói mà gửi toàn bộ dữ liệu cùng lúc.

d)

Giao thức TCP sử dụng mã hóa để bảo mật dữ liệu trong quá trình truyền.

5.

Mạng LAN là gì và có những đặc điểm gì?

a)

Mạng LAN là mạng kết nối các thiết bị trên toàn cầu với tốc độ chậm.

b)

Mạng LAN chỉ sử dụng cho các thiết bị di động và không dây.

c)

Mạng LAN là mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực rộng lớn với chi phí cao.

d)

Mạng LAN là mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ với tốc độ cao và chi phí thấp.

6.

Mạng WAN khác với mạng LAN như thế nào?

a)

Mạng WAN chỉ kết nối các thiết bị trong cùng một tòa nhà.

b)

Mạng WAN khác với mạng LAN ở phạm vi kết nối và khoảng cách địa lý.

c)

Mạng WAN có tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn mạng LAN.

d)

Mạng LAN chỉ sử dụng dây cáp trong khi mạng WAN không cần dây cáp.

7.

Nêu một số ứng dụng của mạng LAN.

a)

Kết nối mạng không dây

b)

Chia sẻ máy in, chia sẻ tệp tin, truy cập Internet chung, hỗ trợ ứng dụng doanh nghiệp.

c)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

d)

Chia sẻ màn hình

8.

Bảo mật mạng là gì và tại sao nó quan trọng?

a)

Bảo mật mạng chỉ liên quan đến việc bảo vệ máy tính cá nhân.

b)

Bảo mật mạng là việc sử dụng phần mềm để tăng tốc độ internet.

c)

Bảo mật mạng là một loại dịch vụ giải trí trực tuyến.

d)

Bảo mật mạng là các biện pháp bảo vệ mạng và dữ liệu, quan trọng để ngăn chặn tấn công và bảo vệ thông tin.

9.

Liệt kê các phương pháp bảo mật mạng phổ biến.

a)

Tường lửa, mã hóa dữ liệu, VPN, phát hiện xâm nhập.

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Chống virus

d)

Quản lý mật khẩu

10.

Internet of Things (IoT) là gì?

a)

Internet of Things (IoT) là một loại phần mềm độc quyền.

b)

Internet of Things (IoT) là mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối và có khả năng trao đổi dữ liệu.

c)

Internet of Things (IoT) là một công nghệ không dây dùng để truyền tải video.

d)

Internet of Things (IoT) là mạng lưới các thiết bị chỉ có thể hoạt động độc lập.

11.

Nêu ví dụ về các thiết bị IoT trong cuộc sống hàng ngày.

a)

Máy điều hòa thông minh, bóng đèn thông minh, camera an ninh kết nối internet.

b)

Máy giặt thông minh

c)

Bếp điện từ thông minh

d)

Tủ lạnh thông minh

12.

Giao thức nào thường được sử dụng trong IoT?

a)

SNMP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

MQTT, CoAP, HTTP

13.

Mạng không dây có ảnh hưởng như thế nào đến bảo mật?

a)

Mạng không dây không ảnh hưởng đến bảo mật của hệ thống.

b)

Mạng không dây có thể làm giảm bảo mật do dễ bị tấn công và nghe lén.

c)

Mạng không dây giúp tăng cường bảo mật cho dữ liệu.

d)

Mạng không dây hoàn toàn an toàn và không có rủi ro.

14.

Tại sao địa chỉ IP tĩnh lại quan trọng trong một số trường hợp?

a)

Địa chỉ IP tĩnh giúp duy trì kết nối ổn định và dễ quản lý cho các thiết bị trong mạng.

b)

Địa chỉ IP tĩnh làm giảm tốc độ kết nối mạng.

c)

Địa chỉ IP tĩnh không cần thiết cho các thiết bị di động.

d)

Địa chỉ IP tĩnh chỉ sử dụng cho máy chủ lớn.

15.

Mô tả cách thức hoạt động của DHCP trong mạng.

a)

DHCP is used to manage network security settings.

b)

DHCP assigns static IP addresses to devices on a network.

c)

DHCP assigns IP addresses dynamically to devices on a network.

d)

DHCP provides DNS server addresses to devices on a network.

16.

Nêu các loại tấn công mạng phổ biến hiện nay.

a)

Data encryption

b)

DDoS, phishing, malware, hacking, SQL injection

c)

Firewall bypass

d)

Network monitoring

17.

Tại sao việc mã hóa dữ liệu lại quan trọng trong bảo mật mạng?

a)

Việc mã hóa dữ liệu quan trọng vì nó bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép và đảm bảo tính bảo mật trong mạng.

b)

Mã hóa dữ liệu chỉ cần thiết cho các giao dịch tài chính.

c)

Việc mã hóa dữ liệu không ảnh hưởng đến bảo mật mạng.

d)

Mã hóa dữ liệu làm giảm tốc độ truyền tải thông tin.

18.

Mạng 5G có ảnh hưởng gì đến IoT?

a)

Mạng 5G làm giảm độ tin cậy của IoT.

b)

Mạng 5G không có ảnh hưởng gì đến IoT.

c)

Mạng 5G chỉ cải thiện tốc độ truyền dữ liệu mà không ảnh hưởng đến IoT.

d)

Mạng 5G cải thiện hiệu suất và khả năng kết nối của IoT.

19.

Nêu một số thách thức trong việc bảo mật IoT.

a)

Số lượng thiết bị IoT là rất ít và dễ quản lý.

b)

Một số thách thức trong việc bảo mật IoT bao gồm: số lượng thiết bị lớn, tính đa dạng của thiết bị, khả năng cập nhật phần mềm hạn chế, và thiếu tiêu chuẩn bảo mật.

c)

Tất cả thiết bị IoT đều có tiêu chuẩn bảo mật cao.

d)

Các thiết bị IoT tự động cập nhật phần mềm mà không cần can thiệp.

20.

Mạng máy tính có thể được phân loại thành những loại nào?

a)

Mạng Internet

b)

Mạng VPN

c)

Mạng Intranet

d)

Mạng LAN, WAN, MAN, WLAN.

21.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Internet là mạng truyền hình kết nối các thiết bị nghe nhìn trong phạm vi một quốc gia.

b)

Internet là một mạng các máy tính liên lết với nhau trên toàn cầu.

c)

Internet chỉ là mạng kết nối các trang thông tin trên phạm vi toàn cầu.

d)

Internet là mạng kết nối các thiết bị có sử dụng chung nguồn điện

22.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Internet là mạng truyền hình kết nối các thiết bị nghe nhìn trong phạm vi một quốc gia.

b)

Internet là một mạng các máy tính liên lết với nhau trên toàn cầu.

c)

Internet chỉ là mạng kết nối các trang thông tin trên phạm vi toàn cầu.

d)

Internet là mạng kết nối các thiết bị có sử dụng chung nguồn điện

23.

Để kết nối với Internet,máy tính phải được cài đặt và cung cấp dịch vụ bởi

a)

người quản trị mạng máy tính

b)

người quản trị mạng xã hội

c)

nhà cung cấp dịch vụ Internet

d)

một máy tính khác

24.

Phát biểu nào không đúng khi nói về Internet?

a)

Một mạng kết nối các hệ thống máy tính và các thiết bị với nhau giữa người sử dụng có thể xem, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin, ...

b)

Một mạng công cộng không thuộc sở hữu hay do bất kì một tổ chức hoặc cá nhân nào điều hành.

c)

Một mạng lưới rộng lớn kết nối hàng triệu máy tính trên khắp thế giới.

d)

Một mạng kết nối các máy tính với nhau được tổ chức và giám sát bởi một cơ quan quản lí.

25.

Phát biểu nào sau đây không phải là đặc điểm của Internet?

a)

Phạm vi hoạt động trên toàn cầu

b)

Có nhiều dịch vụ đa dạng và phong phú

c)

Không thuộc quyền sở hữu của ai.

d)

Thông tin chính xác tuyệt đối.