wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 2

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Cái này (Vật ở gần người nói)

a)
これ
b)

それ

c)

あれ

d)

おれ

2.

Điện thoại di động

a)

でんわ

b)

けいたでんわ

c)

けいたいでんわ

d)

けたいでんわ

3.

Cái gì?

a)

この

b)

なのう

c)

あのう

d)

なに

4.

Báo

a)

しんぶん

b)

ざっし

c)

ほん

d)

てちょう

5.

Laptop

a)

コンビューター

b)

テレビ

c)

パソコン

d)

カメラ

6.

おかね

a)

b)

c)

d)

7.

かさは なんですか

a)

b)

c)

d)

8.

かばんは なんですか

a)

b)

c)

d)

9.

Bút chì kim

a)
えんぴつ
b)

ボールペン

c)

シャープペンシル

d)

けしゴム

10.

Sôcôla

a)

バイク

b)

コーヒー

c)

チョコレート

d)

くるま

11.

Cái đồng hồ kia

a)

このノート

b)

あのかぎ

c)

あのとけい

d)

このスマホ

12.

Cái đó là cái gì?

a)

これは なんですか

b)

それは なんですか

c)

このは なんですか

d)

そのは なんですか

13.

Chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

14.

Chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

15.

Chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

16.

Số:  さん びゃく はち じゅう さん

(a)  

17.

Số: いち まん

(a)  

18.

Số: さん ぜん はっ ぴゃく きゅう じゅう

(a)  

19.

Số: せん

(a)  

20.

Số: に じゅう まん ろく せん ろっ ぴゃく きゅう

(a)