WorksheetsB14 H1
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Câu nào đúng?
a)
tā xué le hànyǔ
b)
tā xué hàn le yǔ
c)
tā xué hànyǔ le
d)
tā le xué hàn yǔ
2.
Câu nào đúng?:MỘT CHÚT ĐỒ
a)
yì diǎnr dōngxi
b)
dōngxi yì diǎnr
c)
yì diǎnr dōngxī
d)
dōngxī yì diǎnr
3.
Phiên âm của 苹果 - TÁO
(a)
4.
Phiên âm của 开车 - LÁI XE
(a)
5.
Lượng từ của 车 - xe
a)
个 gè
b)
把 bǎ
c)
张 zhāng
d)
辆 liàng
6.
1 tiếng đồng hồ
a)
yī ge diǎn
b)
yī ge xiǎoshí
c)
yī ge shíhou
d)
yīge fēnzhōng
7.
'Sau 30p nữa'
a)
sān shí fēn hòu
b)
sān shí fēn qián
c)
sān shí fēnzhōng hòu
d)
sān shí fēnzhōng qián
8.
Phiên âm của từ 衣服 - QUẦN ÁO
(a)
9.
Một bộ quần áo
a)
yī tào yīfu
b)
yī ge yīfu
c)
yī jiàn yīfu
d)
yī zhāng yīfu
10.
Phiên âm đúng của 漂亮 - ĐẸP, XINH
a)
biàoliang
b)
biàoling
c)
piàoliang
d)
piàoling
100 %
