wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GTHN2 B20 祝你生日快乐

Total questions: 26

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Năm

b)

今年

2.

Năm nay

c)

明年

3.

Sang năm

d)

后年

4.

Năm sau nữa

e)

去年

5.

Năm ngoái

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

毕业

1.

Tốt nghiệp

b)

2.

Nhiều

c)

多大

3.

Bao nhiêu

d)

4.

Tuổi

e)

5.

Thuộc, cầm t

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

 Chó

b)

2.

Tháng

c)

3.

Số, ngày

d)

生日

4.

Sinh nhật

e)

正好

5.

Đúng lúc

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

打算

1.

Dự định, tính

b)

2.

Qua, đón

c)

准备

3.

Chuẩn bị

d)

举行

4.

Cử hành, tổ chức

e)

晚会

5.

Dạ hội

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

参加

1.

Tham gia

b)

时间

2.

Thời gian

c)

点(钟)

3.

Giờ

d)

4.

Ngay, liền

e)

一定

5.

Chắc chắn

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Chúc

b)

快乐

2.

Vui vẻ

c)

祝你生日快乐

3.

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ

7.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

大学

e)

毕业?

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

明年

c)

d)

e)

毕业。

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

生日

d)

e)

几月几号?

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

星期一

c)

d)

还是

e)

星期二去?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

这个

b)

c)

十号

d)

e)

星期几?

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

大?

1)
2)
3)
4)
5)
13.

你的生日是几月几​ (a)  

Choose from the below words
参加
打算
正好
快乐
14.

祝你生日​ ​ (a)   !

Choose from the below words
参加
打算
正好
快乐
15.

她的生日​ (a)   是星期六。

Choose from the below words
参加
打算
正好
快乐
16.

​ (a)   毕业后当翻译。

Choose from the below words
参加
打算
快乐
正好
17.

我一定​ (a)   你的生日晚会。

Choose from the below words
参加
快乐
正好
打算
18.

晚上七点​ (a)   学校举行欢迎会。

Choose from the below words
快乐
正好
打算
19.

  爸爸妈妈:

  好久没有给你们写信了,你们​ (a)   好吗?

  我很好。你们给我​ (b)   的生日礼物很好看。谢谢!

  今天我在宿舍​ (c)   生日晚会。我们班的同学和几个中国朋友都来​ (d)   。同学们送我很多礼物。中国朋友田芳送我一只玩具小狗,她说我是属狗的。我不懂什么是“属狗的”,田芳说,我是狗年​ (e)   的,所以属狗。我觉得很有意思。

  晚会上,我们一起唱歌,吃蛋糕,玩的都很高兴。能在中国跟同学们一起过生日,我觉得很快乐。

  祝爸爸妈妈好! 

Choose from the below words
身体
举行
参加
出生
觉得
20.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán sau:

毕业

a)

bìyè

b)

bīyè

c)

bìyē

d)

bīyē

21.

Dịch câu dưới đây sang tiếng Trung:

Sau khi tốt nghiệp, bạn dự định làm nghề gì?

a)

毕业以后,你打算做什么工作?

b)

以后毕业,你打算做什么工作?

c)

毕业以后,你做什么工作?

d)

毕业以后,你一定做什么工作?

22.

这是什么?

a)

生日蛋糕

b)

生日礼物

c)

鲜花

d)

蜡烛

23.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你打算怎么···生日?

a)

b)

参加

c)

d)

24.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

你今年多大?

a)

Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn cao bao nhiêu?

c)

Bạn to bao nhiêu?

d)

Năm nay bạn nặng bao nhiêu?

25.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

今天···月···号?

a)

几 / 几

b)

多少 / 多少

c)

几 / 多少

d)

多少 / 几

26.

"Đúng lúc" tiếng Trung là gì?

a)

正好

b)

很好

c)

不好

d)

正在