wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

요리하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nấu ăn

b)

Làm việc

c)

Tắm

d)

Đi bộ

2.

일요일 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thứ năm

b)

Thứ sáu

c)

Thứ bảy

d)

Chủ nhật

3.

월 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

năm

b)

tháng

c)

ngày

d)

giờ

4.

아침 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bình minh

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi chiều tối

5.

운전하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lái xe

b)

Viết nhật ký

c)

Hút bụi

d)

Rửa chén

6.

사전 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ô, dù

b)

Tờ báo

c)

Máy ảnh

d)

Từ điển

7.

세탁기 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Máy giặt

b)

Laptop

c)

Lò vi sóng

d)

Tivi

8.

피자 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mỳ Ý

b)

Sandwich

c)

Pizza

d)

Kim chi

9.

수박 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Quýt

b)

Dâu tây

c)

Táo

d)

Dưa hấu

10.

달다 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ngọt

b)

Đắng

c)

Mặn

d)

Cay

11.

오빠 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Anh trai (cách gọi của em trai)

b)

Anh trai (cách gọi của em gái)

c)

Chị gái (cách gọi của em trai)

d)

Chị gái (cách gọi của em gái)

12.

봄 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xuân

b)

Hạ

c)

Thu

d)

Đông

13.

지갑 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mỹ phẩm

b)

Cái ví

c)

Khăn tay

d)

Cà vạt

14.

독서하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chơi game

b)

Câu cá

c)

Vẽ tranh

d)

Đọc sách

15.

비행기 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xe buýt

b)

Thuyền

c)

Máy bay

d)

Xe đạp