NEW
Font size
WorksheetsBài tập từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
요리하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nấu ăn
Làm việc
Tắm
Đi bộ
일요일 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
월 có nghĩa tiếng Việt là gì?
năm
tháng
ngày
giờ
아침 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bình minh
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều tối
운전하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lái xe
Viết nhật ký
Hút bụi
Rửa chén
사전 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ô, dù
Tờ báo
Máy ảnh
Từ điển
세탁기 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Máy giặt
Laptop
Lò vi sóng
Tivi
피자 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mỳ Ý
Sandwich
Pizza
Kim chi
수박 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Quýt
Dâu tây
Táo
Dưa hấu
달다 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ngọt
Đắng
Mặn
Cay
오빠 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Anh trai (cách gọi của em trai)
Anh trai (cách gọi của em gái)
Chị gái (cách gọi của em trai)
Chị gái (cách gọi của em gái)
봄 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Xuân
Hạ
Thu
Đông
지갑 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mỹ phẩm
Cái ví
Khăn tay
Cà vạt
독서하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chơi game
Câu cá
Vẽ tranh
Đọc sách
비행기 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Xe buýt
Thuyền
Máy bay
Xe đạp
