Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hoá phần hiểu biết

Total questions: 233

Worksheet time: 2hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

Đám mây electron sẽ như thế nào nếu 2 nguyên tử tham gia liên có độ âm điện khác nhau?

a)

lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn

b)

lệch về phía nguyên tử có độ âm điện nhỏ hơn

c)

phân bố đều giữa hai nguyên tử tham gia liên kết

d)

hơi lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn

2.

Đám mây electron sẽ như thế nào nếu 2 nguyên tử tham gia liên kết có độ âm điện bằng nhau?

a)

lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn

b)

lệch về phía nguyên tử có độ âm điện nhỏ hơn

c)

phân bố đều giữa hai nguyên tử tham gia liên kết

d)

hơi lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn

3.

Liên kết được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu là loại liên kết gì?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị phân cực

c)

Liên kết cộng hóa trị không phân cực

d)

Liên kết hydron

4.

Liên kết cộng hóa trị phân cực được hình thành trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết bằng 0

b)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết bé hơn 2

c)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết lớn hơn 2

d)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết bằng 2

5.

Liên kết cộng hóa trị không phân cực được hình thành trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết bằng 0

b)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết bé hơn 2

c)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết lớn hơn 2

d)

Hiệu độ âm điện của hai nguyên tử tạo liên kết bằng 2

6.

Liên kết được tạo nên giữa hai nguyên tử bằng một hay nhiều cặp electron chung là loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion.  

b)

Liên kết cộng hoá trị.  

c)

Liên kết kim loại.

d)

Liên kết hiđro.

7.

Độ dài liên kết càng bé thì độ bền liên kết như thế nào?

a)

càng kém bền

b)

càng bền

c)

không thay đổi

d)

cần có

8.

Liên kết ion thường được hình thành giữa các nguyên tử của các loại nguyên tố nào?

a)

kim loại, phi kim bất kỳ

b)

kim loại điển hình

c)

phi kim điển hình

d)

kim loại điển hình, phi kim điển hình

9.

Liên kết phối trí có bản chất là loại liên kết nào?

a)

liên kết ion

b)

liên kết cộng hóa trị

c)

liên kết hydro

d)

liên kết Van der Waals

10.

Loại liên kết trong phân tử NaCl là gì?

a)

liên kết cộng hóa trị phân cực

b)

liên kết cộng hóa trị không phân cực

c)

liên kết ion

d)

liên kết hydro

11.

Liên kết chủ yếu trong các hợp chất hữu cơ thuộc loại liên kết gì?

a)

liên kết cộng hóa trị

b)

liên kết ion

c)

liên kết hydro

d)

liên kết disulfide

12.

Nguyên tử hydro có khả năng nào sau đây?

a)

nhường 1 electron

b)

nhận 1 electron

c)

không có khả năng nhường hay nhận electron

d)

nhường hoặc nhận 1 electron

13.

Hydro tác dụng được với chất nào sau đây?

a)

CuO, Na, Cl2, CO2

b)

CuO, Ca, Cl2, CO

c)

CuO, Zn, Cl2, SO2

d)

CuO, Na, Cl2, O2

14.

Trong các hợp chất hóa học, nguyên tố oxygen có hóa trị bằng bao nhiêu?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

15.

Dãy các nguyên tố nào là chỉ gồm kim loại kiềm?

a)

Li, Na, K, Rb, Cs, Fr

b)

Li, Na, K, Rb, Cu

c)

Li, Na, Ba, K, Rb  

d)

Na, K, Rb, Cs, Te

16.

Kim loại phân nhóm IA chủ yếu tạo liên kết gì trong phân tử?

a)

liên kết ion

b)

liên kết cộng hóa trị không phân cực

c)

liên kết cộng hóa trị phân cực

d)

liên kết p

17.

Vì sao các kim loại kiềm trong thiên nhiên chỉ gặp ở dạng hợp chất?

a)

do kim loại kiềm có cấu hình ns1, dễ nhường 1 electron hóa trị để tạo ion dương M+

b)

do kim loại kiềm dễ nhận 1 electron hóa trị

c)

do kim loại kiềm dễ bị phá vỡ cấu trúc mạng tinh thể

d)

do kim loại kiềm dễ nhận thêm các nguyên tử khác xen vào cấu trúc tinh thể

18.

NaOH có tính chất nào sau đây?

(1) Làm quỳ tím hóa hồng

(2) Làm quỳ tím hóa xanh, phenolphthalein hóa hồng

(3) Tác dụng với oxide base và base tạo muối và nước

(4) Tác dụng với oxide acid và acid tạo muối và nước

(5) Tác dụng với dung dịch muối tạo muối mới và base mới

(6) Tác dụng với kim loại, oxide kim loại và hydroxide lưỡng tính

a)

1; 3; 5; 6

b)

1; 4; 5; 6

c)

2; 4; 5; 6

d)

2; 3; 5; 6

19.

NaCl có vai trò chính nào trong y học?

a)

cung cấp chất điện giải, tưới rửa các mô bị tổn thương

b)

hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch và thận

c)

cung cấp chất điện giải, hỗ trợ bị điều trị bệnh tim mạch

d)

tưới rửa các mô bị tổn thương

20.

Dung dịch nào giống dịch ngoại bào của cơ thể?

a)

Dung dịch NaHCO3

b)

dung dịch KCl

c)

dung dịch NaCl

d)

dung dịch KHCO3

21.

Vì sao cần thận trọng khi sử dụng NaCl trong điều trị bệnh tim mạch và thận?

a)

Vì Cl- có khuynh hướng giữ muối trong cơ thể

b)

Vì Na+ có khuynh hướng giữ nước trong mô gây phù

c)

Vì Na+ có sẵn nhiều trong cơ thế, đặc biệt là người bị bệnh thận

d)

Vì Na+ không cần thiết cho cơ thể

22.

Dung dịch NaCl 0,9% đẳng trương với dịch của cơ thể được dùng trong trường hợp nào?

a)

tiêm truyền tĩnh mạch, cung cấp bổ sung nước và chất điện giải

b)

tiêm truyền tĩnh mạch, cung cấp nước

c)

uống, bổ sung nước và điện giải

d)

dùng ngoài, bổ sung nước

23.

NaHCO3 có các tính chất nào sau đây?

(1) làm quỳ tím hóa xanh, phenolphthalein hóa hồng

(2) làm quỳ tím hóa hồng

(3) tác dụng với oxide acid, acid

(4) tác dụng với oxide base, base

(5) tác dụng với acid, base

(6) bị phân hủy bởi nhiệt

(7) tác dụng với muối

a)

1;5;6

b)

2;5;6

c)

1;3;5;6

d)

2;3;5;6

24.

Chất nào sau đây được sử dụng để đưa vào các thuốc sủi (tạo bọt)?

a)

NaHCO3

b)

Ca(HCO3)2

c)

NaCl

d)

KCl

25.

Vì sao ta thường dùng NaHCO3 làm thuốc trung hòa acid dạ dày, giải độc do ngộ độc acid?

a)

Vì NaHCO3 có tính base giúp tăng pH trung hòa acid dạ dày

b)

Vì NaHCO3 có tính acid giúp tăng pH trung hòa acid dạ dày

c)

Vì NaHCO3 có tính base giúp giảm pH trung hòa acid dạ dày

d)

Vì NaHCO3 có tính acid giúp giảm pH trung hòa acid dạ dày

26.

Khi nồng độ K+ trong máu giảm thì sẽ có triệu chứng như thế nào?

a)

mệt mỏi, thay đổi nhịp tim, mê man

b)

rối loạn cử động, thay đổi nhịp tim, mê man

c)

rối loạn cử động, ngừng tim

d)

mệt mỏi, rối loạn co bóp tim, yếu hoặc liệt cơ

27.

Nồng độ K+ trong máu tăng có xuất hiện triệu chứng như thế nào?

a)

mệt mỏi, thay đổi nhịp tim, mê man

b)

rối loạn cử động, thay đổi nhịp tim, mê man, ngừng tim

c)

rối loạn cử động, ngừng tim

d)

mệt mỏi, rối loạn co bóp tim, yếu hoặc liệt cơ

28.

Các kim loại kiềm thổ có khả năng trao đổi electron như thế nào?

a)

Nhận 2 electron

b)

Nhận 1 electron

c)

Nhường 1 electron

d)

Nhường 2 electron

29.

Cation nào phổ biến thứ 2 trong nội bào, giúp kiểm soát lượng calci thâm nhập vào tế bào qua kênh calci?

a)

Ca2+

b)

Zn2+

c)

Fe2+

d)

Mg2+

30.

MgSO4 được sử dụng để điều chế thuốc nào sau đây?

a)

thuốc nhuận tràng, thuốc tiêm chống co giật

b)

thuốc nhuận tràng, thuốc kháng acid điều trị viêm loét dạ dày

c)

thuốc nhuận tràng, thuốc kháng acid điều trị viêm loét dạ dày, thuốc tiêm chống co giật

d)

thuốc tiêm chống co giật, thuốc kháng acid điều trị viên loét dạ dày

31.

Ca2+ có vai trò trong quá trình sinh lý nào trong cơ thể?

a)

Quá trình đông máu, điều hòa dẫn truyền thần kinh, điều hòa chuyển hóa trong cơ thể

b)

Quá trình đông máu, điều hòa dẫn truyền thần kinh

c)

Điều hòa quá trình chuyển hóa trong cơ thể, quá trình đông máu

d)

Điều hòa dẫn truyền thần kinh, điều hòa chuyển hóa trong cơ thể

32.

Trước khi thi đấu các môn thể thao, các vận động viên thường xoa một ít chất X dưới dạng bột mịn màu trắng làm tăng ma sát và hút ẩm. X là chất gì?

a)

MgCO3   

b)

CaOCl2

c)

CaO  

d)

Tinh bột

33.

Chất nào có thể sử dụng để làm thuốc bổ sung calci?

a)

CaSO4

b)

CaCl2

c)

CaCO3

d)

Ca(HCO3)2

34.

Vì sao trong thực tế, nhôm không tan được trong nước?

a)

Do có lớp màng oxide bảo vệ bên ngoài

b)

Do có bản thân nhôm không tan trong nước

c)

Do có lớp nhôm hydroxide bảo vệ bên ngoài

d)

Do có lớp nhôm carbonate bảo vệ bên ngoài

35.

Hợp chất Na2B4O7.10H2O có tên gọi là gì?

a)

natri tetraborate

b)

natri pentaborate

c)

natri hexaborate

d)

natri borate

36.

Dung dịch borac có tính chất như thế nào?

a)

lưỡng tính

b)

acid mạnh

c)

base mạnh

d)

trung tính

37.

Nhôm hydroxide tan được trong dung dịch nào sau đây?

a)

HCl, H2SO4, NaOH, KOH, FeCl2

b)

HCl, H3PO4, NaOH, Ca(OH)2, FeCO3

c)

H3PO4, KOH, Ca(OH)2, CuSO4

d)

HCl, H3PO4, Ba(OH)2, FeCl2

38.

Acid boric và muối borate được có ứng dụng gì trong lĩnh vực y học?

a)

Là chất chống nhiễm khuẩn ngoài da

b)

là chất sát trùng

c)

là chất kháng khuẩn

d)

là chất chống oxy hoá

39.

Vai trò sinh lý của nguyên tố đồng trong cơ thể là gì?

(1) Thúc đẩy sự tạo máu, làm cho hồng cầu non mau trưởng thành, tăng cường tác dụng sinh lý của Fe

(2) Có mặt trong các sắc tố hô hấp

(3) Có mặt trong các enzyme và phân bố rộng rãi trong cơ thể để điều hòa chuyển hóa protein, lipid, glucid

(4) Điều chỉnh sự hấp thu và phân bố vitamin C, A, E, P giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể, chống nhiễm độc, nhiễm trùng

(5) Tham gia cấu trúc các lipid não

a)

1;2;3;4

b)

2;3;4;5

c)

1;2;3;5

d)

1;3;4;5

40.

Oxide nào sau đây tan được trong dung dịch kiềm?

a)

ZnO

b)

HgO

c)

CuO

d)

CdO

41.

Nguyên tố nào cần thiết cho sự hình thành và hoạt động của hormone sinh dục nam, hormone tăng trưởng của tuyến yên, insulin của tuyến tụy?

a)

Ca

b)

Fe

c)

Zn

d)

Cu

42.

Thuốc mỡ, hồ bôi, bột rắc có chứa ZnO được dùng để làm gì?

a)

điều trị nhiễm khuẩn da, vết bỏng nông, da khô

b)

băng bó vết thương nhiễm trùng, vết bỏng

c)

điều trị mụn trứng cá

d)

làm lành vết thương hở, không bị nhiễm trùng

43.

Các chế phẩm nào sau đây có thể chứa nguyên tố kẽm?

a)

Thuốc bổ sung vi lượng dạng uống; thuốc mỡ

b)

thuốc mỡ, hồ bôi, bột rắc; thuốc nhỏ mắt

c)

Thuốc bổ sung vi lượng dạng uống; thuốc mỡ, hồ bôi, bột rắc; thuốc nhỏ mắt

d)

Thuốc bổ sung vi lượng dạng uống; thuốc mỡ, hồ bôi, bột rắc;

44.

Dãy oxit nào sau đây có tính lưỡng tính?

a)

MgO, ZnO

b)

ZnO, CaO

c)

MgO, Al2O3

d)

ZnO, Al2O3

45.

X là một hợp chất của Zn thường được dùng trong y học, với tác dụng làm thuốc giảm đau dây thần kinh, chữa bệnh eczema, bệnh ngứa, ... X là chất nào sau đây?

a)

Zn(NO3)2

b)

ZnSO4

c)

ZnO

d)

Zn(OH)2

46.

Sự thiếu hụt crom trong cơ thể vừa là nguyên nhân vừa là hậu quả của bệnh lý nào?

a)

bệnh đái tháo đường, bệnh thận

b)

bệnh tim mạch, bệnh thận

c)

bệnh đái tháo đường, bệnh tim mạch

d)

bệnh đái tháo đường, bệnh gan

47.

Mo giúp đào thải lượng dư chất nào khi cơ thể có nguy cơ nhiễm độc chất này?

a)

Zn

b)

Cd

c)

As

d)

Cu

48.

Molybden có vai trò gì trong cơ thể?

(1) Đào thải lượng dư Cu khi có nguy cơ bị nhiễm độc Cu

(2) Làm tăng hiệu lực của vitamin E

(3) Điều hòa lipid

(4) Điều hòa lượng acid uric

(5) Chuyển chất độc hại của N thành acid glutamic 

(6) Chuyển chất độc hại của S thành gốc sulfat 

a)

1;2;3;4

b)

2;3;4;5

c)

1;2;4;6

d)

2;3;5;6

49.

Trong môi trường H2SO4 loãng, chất nào sau đây khử được hợp chất KMnO4 thành hợp chất MnSO4?

a)

MgSO4

b)

Fe(OH)3

c)

FeSO4

d)

Fe(SO4)3

50.

Vai trò của nguyên tố Cobalt trong cơ thể là gì?

(1) giúp vận chuyển sắt đến các cơ quan trong cơ thể;

(2) giúp sắt nhanh chóng tham gia cấu tạo nên hemoglobin; 

(3) hấp thu các vitamin B2, B6, B12; 

(4) giúp gan tích lũy vitamin B12; 

(5) giúp tuyến giáp tích lũy iode;

(6) giúp hoạt hóa một số enzyme

(7) giúp vận chuyển Oxy trong cơ thể

a)

1;2;3;4;5

b)

2;3;4;5;6

c)

1;3;4;5;7

d)

2;3;4;5;7

51.

Muối NH4+ trong dung dịch cho môi trường gì?

a)

trung tính

b)

lưỡng tính

c)

base

d)

acid yếu

52.

Muối nào sau đây đều dễ tan trong nước?

a)

Muối phosphate

b)

Muối diphosphate

c)

Muối dihydrophosphate

d)

Muối monohydrophosphate

53.

Muối Na3PO4 thủy phân cho môi trường gì?

a)

trung tính

b)

acid mạnh

c)

kiềm mạnh

d)

acid yếu

54.

Muối Na2HPO4 thủy phân cho môi trường gì?

a)

trung tính

b)

acid yếu

c)

base yếu

d)

base mạnh

55.

Chất nào sau đây được sử dung để bổ sung calci và phosphor cho cơ thể?

a)

CaHPO4

b)

Ca3(PO4)2

c)

Ca(H2PO4)2

d)

Ca3(PO4)2 và CaHPO4

56.

Chất nào sau đây được dùng làm thuốc kháng acid dạ dày?

a)

Ca3(PO4)2

b)

CaHPO4

c)

Ca(H2PO4)2

d)

Ca5(OH)(PO4)3

57.

Hợp chất nào có trong thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh tăng calci huyết, calci niệu?

a)

KH2PO4, K2HPO4, K3PO4

b)

K3PO4, K2HPO4

c)

KH2PO4, K3PO4

d)

KH2PO4, K2HPO4

58.

Sữa bismuth được dùng để điều trị bệnh gì?

a)

Viêm loét dạ dày - tá tràng

b)

Ngộ độc chì, thủy ngân

c)

Viêm phế quản

d)

Viêm da

59.

Liên kết trong các phân tử đơn chất halogen là gì?

a)

cộng hóa trị không phân cực

b)

cộng hóa trị có cực

c)

liên kết ion

d)

liên kết cho nhận

60.

Phản ứng nào sau đây chứng tỏ HCl là chất khử?

a)

HCl + NaOH → NaCl + H2O

b)

2HCl + Mg → MgCl2+ H2

c)

MnO2+ 4HCl → MnCl2+ Cl2+ 2H2O

d)

NH3+ HCl → NH4Cl

61.

Dung dịch NH4Cl dạng siro 2% được dùng làm gì?

a)

Kích thích lợi tiểu, toát mồ hôi

b)

Kích thích lợi tiểu, toát mồ hôi; long đờm; tăng bài tiết calci

c)

Long đờm, tăng bài tiết calci

d)

Kích thích lợi tiểu, toát mồ hôi; tăng bài tiết calci

62.

Dung dịch KI được dùng trong trường hợp nào?

(1) Điều trị cường giáp

(2) Điều trị thiếu hụt Iode;

(3) Điều trị nhược giáp;

(4) Điều trị nấm ngoài da; 

(5) Sát khuẩn ngoài da.

a)

1;2;4

b)

1;3;4

c)

2;3;4

d)

1;2;4

63.

Chất nào được trộn vào muối ăn để mức hàm lượng iode đạt 500μg/ 10g muối?

a)

KI

b)

I2

c)

KIO

d)

KIO3

64.

Hormone nào của tuyến giáp có chứa 65% Iod?

a)

thyroxine

b)

insulin

c)

adrenalin

d)

triiodothyronine

65.

Loại liên kết nào sau đây tồn tại trong các phân tử hydrocarbon no mạch hở ở trạng thái bình thường?

a)

liên kết sigma

b)

liên kết pi

c)

liên kết sigma*  

d)

liên kết pi*

66.

Hai hợp chất X, Y là đồng phân mạch C với nhau. Hỏi điểm khác nhau giữa X, Y là gì?

a)

Công thức cấu tạo

b)

Số nguyên tử hiđro

c)

số nguyên tử C

d)

Công thức phân tử

67.

Những chất có công thức phân tử giống nhau, nhưng khác nhau về cấu tạo, do đó dẫn đến có tính chất khác nhau, được gọi là gì?

a)

đồng đẳng

b)

đồng phân

c)

đồng vị

d)

thù hình

68.

Những hợp chất giống nhau về thành phần và cấu tạo hóa học, nhưng phân tử khác nhau một hay nhiều nhóm CH2 được gọi là gì?

a)

thù hình

b)

đồng vị

c)

đồng đẳng

d)

đôn

69.

Sự khác nhau giữa hợp chất hydrocarbon no mạch hở và hydrocarbon không no mạch hở là gì?

a)

Trong phân tử hydrocarbon no mạch hở chỉ chứa liên kết sigma, còn trong phân tử hydrocarbon không no mạch hở có chứa liên kết sigma và liên kết pi

b)

Trong phân tử hydrocarbon no mạch hở chỉ chứa liên kết pi, còn trong phân tử hydrocarbon không no mạch hở có chứa liên kết sigma và liên kết pi

c)

Trong phân tử hydrocarbon no mạch hở chỉ chứa liên kết sigma, còn trong phân tử hydrocarbon không no mạch hở chỉ chứa liên kết pi

d)

Trong phân tử hydrocarbon no mạch hở chỉ chứa liên kết pi, còn trong phân tử hydrocarbon không no mạch hở chỉ chứa liên kết sigma

70.

Khi thay thế nguyên tử H của HCOOH bằng các gốc alkyl có hiệu ứng cảm ứng +I tăng thì tính acid sẽ như thế nào?

a)

không đổi

b)

giảm

c)

tăng

d)

biến đổi không ổn định

71.

Khi thay thế nguyên tử H của phân tử NH3 bằng các gốc alkyl có hiệu ứng cảm ứng + I tăng thì tính base sẽ biến đổi như thế nào?

a)

không đổi

b)

tăng

c)

giảm

d)

biến đổi không đồng nhất

72.

Hiệu ứng liên hợp là sự dịch chuyển các electron pi trong hệ thống liên hợp dưới tác dụng nào của nhóm thế?

a)

tác dụng hút electron

b)

tác dụng đẩy electron

c)

tác dụng hút hoặc đẩy electron pi

d)

tác dụng lan truyền electron pi trên mạch liên kết

73.

Nhóm nguyên tử nào có hiệu ứng liên hợp âm -C?

a)

nhóm hút electron pi hoặc p   

b)

nhóm đẩy electron pi hoặc p   

c)

nhóm hút electron pi

d)

nhóm đẩy electron pi

74.

Nhóm nguyên tử nào có hiệu ứng liên hợp dương +C?

a)

nhóm hút electron pi hoặc p 

b)

nhóm đẩy electron pi hoặc p

c)

nhóm hút electron pi 

d)

nhóm đẩy electron pi

75.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng?

a)

hydro hóa, hydrat hóa

b)

dehydro hóa, dehydrat hóa

c)

decarboxyl hóa

d)

halogen hóa

76.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng tách?

a)

alkyl hóa, ester hóa

b)

halogen hóa, nitro hóa

c)

hydro hóa, hydrat hóa

d)

dehydro hóa, decarboxyl hóa, dehydrat hóa

77.

Phản ứng thế được chia dựa theo căn cứ nào?

a)

theo hướng phản ứng

b)

theo bản chất của tác nhân

c)

theo sự phân cắt liên kết

d)

theo giai đoạn quyết định tốc độ phản ứng

78.

Dãy các chất nào sau đây chỉ gồm toàn các alkane?

a)

CH4; C2H6; C3H6 

b)

C2H4; C3H6; C3H8

c)

CH4; C2H6; C3H8 

d)

CH4; C2H4; C3H8

79.

Alkene CH3CH2CH=CHCH3 có tên gọi là gì?

a)

pent-3-en

b)

pent-4-en

c)

pent-2-en

d)

pent-1-en

80.

Alkene X có công thức cấu tạo: CH3–CH2–C(CH3)=CH–CH3 có tên gọi là gì?

a)

isohexan

b)

3-methyl pent-3-en

c)

3-methyl pent-2-en

d)

2-ethyl but-2-en

81.

Hãy chỉ ra sản phẩm của phản ứng giữa CH3CH2CH=CH2 với dung dịch Br2?

a)

CH3CH2CH(Br)CH2(Br)

b)

CH3CH2CH2CH2(Br)

c)

CH3CH2CH(Br)CH2

d)

CH3CH2CH=CH2

82.

Hãy chỉ ra sản phẩm của phản ứng giữa CH3CH2CH=CH2 với dung dịch HCl?

a)

CH3CH2CH(Cl)CH3

b)

CH3CH2CH2CH2(Cl)

c)

CH3CH2CH(Cl)CH3; CH3CH2CH2CH2(Cl)

d)

CH3CH2CH=CH2; CH3CH2CH(Cl)CH3

83.

Dãy nào biểu diễn khả năng cộng vào nối đôi của các hợp chất hydro halogenide?

a)

HI > HCl > HBr

b)

HI > HBr > HCl

c)

HCl > HBr > HI

d)

HBr > HI > HCl

84.

Phản ứng giữa ethylene với dung dịch nước brom thuộc loại phản ứng nào?

a)

phản ứng thế

b)

phản ứng cộng

c)

phản ứng trùng hợp

d)

phản ứng chuyển vị

85.

Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch nước brom?

a)

propane

b)

methane

c)

propene

d)

chloroform

86.

Áp dụng quy tắc Markonikov vào trường hợp nào sau đây?

a)

Phản ứng cộng của Br2 với alkene đối xứng

b)

Phản ứng cộng của HX vào alkene đối xứng

c)

Phản ứng trùng hợp của alkene.

d)

Phản ứng cộng của HX vào alkene bất đối xứng

87.

Hợp chất CH2=CH-CH=CH2 có tên gọi là gì?

a)

buta-1,4-diene

b)

buta-1,3-diene

c)

buta-2,4-diene

d)

buta-2,3-diene

88.

Hợp chất buta-1,3-diene CH2=CH-CH=CH2 có tên gọi khác là gì?

a)

divinyl

b)

diallyl

c)

diethyl

d)

dimethyl

89.

Hydro hóa hoàn toàn buta-1,3-diene thì thu được chất nào?

a)

But-1-ene

b)

isobutane

c)

n-butane

d)

pentane

90.

Có bao nhiêu liên kết sigma trong một phân tử Buta-1,2-diene?

a)

8

b)

7

c)

6

d)

9

91.

Alkyne CH3-C≡C-CH(CH3)CH2CH3 có tên gọi là gì?

a)

3-methylpent-2-yne

b)

2-methylhex-4-yne

c)

4-methylhex-2-yne

d)

3-methylhex-4-yne

92.

Phản ứng cộng Hydro vào acetylene dưới xúc tác Pd + PbCO3 thì sản phẩm thu được là gì?

a)

C2H4

b)

C3H6

c)

C3H8

d)

C2H6

93.

Sản phẩm của phản ứng giữa H2 và CH3CH2C≡CH với xúc tác Ni, to với tỉ lệ số mol 2:1 có tên gọi là gì?

a)

isobutane

b)

n-butane

c)

isopentane

d)

n-pentane

94.

Sản phẩm của phản ứng giữa C2H2 với H2O (HgSO4, H2SO4, 80oC) là chất nào sau đây?

a)

CH3COOH

b)

HCOOH

c)

CH3CHO

d)

CH3CH2OH

95.

Để chuyển hoá alkyne thành alkene ta thực hiện phản ứng cộng H2 trong điều kiện có xúc tác là gì?

a)

Ni, tº

b)

Mn, tº

c)

Pd + PbCO3, tº   

d)

Fe, tº

96.

Dưới sự xúc tác của C ở 600oC, acetylene tham gia phản ứng tạo sản phẩm gì?

a)

ethylene

b)

benzene

c)

buta-1,3-diene

d)

etane

97.

Hợp chất CH3C6H4C2H5 có tên gọi là gì?

a)

ethylmethylbenzene

b)

methylethylbenzene

c)

p-ethylmethylbenzene

d)

p-methylethylbenzene

98.

Hợp chất o-methylbenzene có tên gọi theo IUPAC là gì?

a)

1,2-dimethylbenzene

b)

1,3-dimethylbenzene

c)

1,4-dimethylbenzene

d)

1,4,6-trimethylbenzene

99.

Với điều kiện xúc tác là ánh sáng, phản ứng halogen hóa xảy ra ở vị trí nào trên phân tử toluene C6H5CH3?

a)

ở vị trí ortho trên vòng thơm

b)

ở vị trí meta trên vòng thơm

c)

ở vị trí para trên vòng thơm

d)

ở nhóm CH3- gắn trên vòng thơm

100.

Với điều kiện xúc tác là bột Fe, phản ứng halogen hóa xảy ra ở vị trí nào trên phân tử toluene C6H5CH3 (tỷ lệ 1:1)?

a)

ở vị trí ortho trên vòng thơm

b)

ở vị trí meta trên vòng thơm

c)

ở vị trí ortho hoặc para trên vòng thơm

d)

ở nhóm CH3- gắn trên vòng thơm

101.

Benzene tác dụng với H2 dư có mặt Ni xúc tác thì thu được hợp chất nào?

a)

hex-1-ene

b)

hexane

c)

hex-1-yne

d)

cyclohexane

102.

C6H6 tác dụng với Cl2 tạo C6H6Cl6 xảy ra trong điều kiện nào sau đây?

a)

bột Fe xúc tác

b)

dung môi CCl4

c)

AlCl3, to

d)

ánh sáng khuếch tán

103.

Tên gọi theo danh pháp thay thế của dẫn xuất halogen có công thức cấu tạo CH3CHClCH3 là gì?

a)

1-chloropropane

b)

2-chloropropane

c)

3-chloropropane

d)

propyl chloride

104.

Có bao nhiêu đồng phân cấu tạo có cùng công thức phân tử C3H7Cl?

a)

3

b)

1

c)

4

d)

2

105.

Khả năng phản ứng của các monohalogen được sắp xếp theo thứ tự nào sau đây?

a)

R-I > R-Cl > R-F > R-Br

b)

R-I > R-Cl > R-Br > R-F

c)

R-F > R-Cl > R-F > R-Br

d)

R-I > R-Br > R-Cl > R-F

106.

Khi tách HX khỏi dẫn xuất halogen, nguyên tử halogen X ưu tiên tách ra cùng với nguyên tử H ở vị trí nào trong hợp chất?

a)

ở nguyên tử C đầu mạch

b)

ở nguyên tử C có bậc cao hơn bên cạnh

c)

ở nguyên tử C có bậc thấp hơn bên cạnh

d)

ở nguyên tử C có gắn nguyên tử halogen

107.

Khi đun nóng ethyl chloride trong dung dịch chứa KOH và C2H5OH, thu được sản phẩm nào?

a)

ethanol

b)

ethene

c)

ethyne

d)

ethane

108.

Sản phẩm chính tạo thành khi cho 2-brombutane tác dụng với dung dịch KOH/alcol, đun nóng là gì?

a)

Methylcyclopropane

b)

But-2-ol

c)

But-1-ene

d)

But-2-ene

109.

Chất nào sau đây thuộc loại alcohol no, đơn chức, mạch hở?

a)

HCHO

b)

C2H4(OH)2

c)

HOCH2CH2CH2OH

d)

C2H5OH

110.

Hợp chất nào sau đây là alcohol bậc một, no, đơn chức, mạch hở?

a)

HOCH2CH2CH2OH

b)

(CH3)2CHCH2OH 

c)

C6H5CH2OH

d)

(CH3)2CHOH

111.

Hợp chất nào sau đây là alcohol bậc hai, no, đơn chức, mạch hở?

a)

CH3CH(OH)CH3

b)

CH3CH2CH2OH

c)

HOCH2CH2OH

d)

C6H5CH2OH

112.

Chất nào sau đây là alcohol bậc 3?

a)

HOCH2CH2OH

b)

(CH3)2CHOH

c)

(CH3)2CHCH2OH

d)

(CH3)3COH

113.

Hợp chất nào sau đây là alcohol thơm?

a)

CH3CH(OH)CH3

b)

CH3CH2CH2OH

c)

HOCH2CH2OH

d)

C6H5CH2OH

114.

Hai alcohol nào sau đây cùng bậc?

a)

propane-2-ol và 1-phenylethane-1-ol

b)

propane-1-ol và phenylethane-1-ol

c)

ethanol và propane-2-ol

d)

propane-2-ol và 2-methylpropane-2-ol

115.

Trong phản ứng tách nước phân tử alcol ethylic CH3CH2OH bằng H2SO4 ở 170oC thì sản phẩm thu được gồm nước và chất nào sau đây?

a)

ethane

b)

ethylene

c)

aldehyde acetic

d)

acid acetic

116.

Tách nước hỗn hợp CH3CH2OH và CH3OH bằng H2SO4 ở 140oC thì sản phẩm thu được gồm nước và chất nào sau đây?

a)

CH3CH2OCH2CH3

b)

CH3CH2OCH3

c)

CH3OCH3  

d)

CH3CH2OCH2CH3; CH3CH2OCH3; CH3OCH3

117.

Alcohol nào sau đây phản ứng được với đồng (II) hydroxide tạo dung dịch màu xanh lam đậm?

a)

Methanol

b)

Glycerol 

c)

Ethanol

d)

Propan-2-ol

118.

Đun nóng C2H5OH với H2SO4 đặc ở 140oC, thu được sản phẩm là gì?

a)

ethane

b)

dimethyl ether

c)

diethyl ether

d)

aldehyde acetic

119.

Dãy nào gồm với các chất đều tác dụng với phenol?

a)

dung dịch NaCl, dung dịch NaOH, kim loại Na

b)

ethyl alcohol, dung dịch bromine, kim loại Na

c)

dung dịch brom, kim loại Na, dung dịch NaOH

d)

dung dịch NaOH, khí methane, ethyl alcohol

120.

Phenol phản ứng được với dung dịch nào sau đây?

a)

NaHCO3

b)

CH3COOH

c)

KOH

d)

HCl

121.

Chất nào sau đây tạo kết tủa với dung dịch brom?

a)

Phenol

b)

Ethylene

c)

Benzene

d)

Acetylene

122.

Hợp chất hữu cơ X tác dụng được với dung dịch NaOH và dung dịch brom nhưng không tác dụng với dung dịch NaHCO3. Tên gọi của X là gì?

a)

aniline

b)

phenol

c)

acrylic acid

d)

alcohol ethylic

123.

C5H10O có bao nhiêu đồng phân aldehyde?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

124.

Công thức nào sau đây là cấu tạo thu gọn của hợp chất 2-metyl propanal?

a)

CH3CH2CHO

b)

CH3CH2COCH3

c)

CH3CHO

d)

(CH3)2CHCHO

125.

Tên thay thế của CH3CH(CH3)CH2CHO là gì?

a)

3-methyl butanal

b)

2-methyl butan-4-al

c)

isopentanal

d)

pentanal

126.

Khi đốt cháy hỗn hợp các aldehyde cùng dãy đồng đẳng thu được số mol CO2 bằng số mol nước. Các aldehyde đó thuộc loại aldehyde nào?

a)

no, đơn chức

b)

no, đơn chức, mạch hở

c)

no, hai chức, mạch hở

d)

không no, đơn chức mạch hở

127.

Cho các nhận định sau:

(a) Aldehyde là hợp chất chỉ có tính khử.

(b) Aldehyde cộng hydro thành alcol bậc một.

(c) Aldehyde tác dụng với AgNO3/NH3 tạo thành Ag.

(d) Aldehyde no, đơn chức, mạch hở có công thức tổng quát CnH2nO.

Có bao nhiêu nhận định đúng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

128.

Để phân biệt HCOOH và CH3COOH ta dùng thuốc thử nào sau đây?

a)

Na

b)

AgNO3/NH3

c)

CaCO3

d)

NaOH

129.

Cho sơ đồ chuyển hóa sau (mỗi mũi tên là một phương trình phản ứng): Tinh bột → X → Y → Z → methyl acetat. Các chất Y, Z trong sơ đồ trên lần lượt là chất nào sau đây?

a)

C2H5OH, CH3COOH 

b)

CH3COOH, CH3OH

c)

CH3COOH, C2H5OH

d)

C2H4, CH3COOH

130.

Dung dịch chất nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

a)

Glyxin

b)

Methylamine 

c)

Aniline 

d)

Glucose

131.

Đường nào sau đây tham gia vào thành phần cấu tạo của DNA, RNA?

a)

galactose, glucose

b)

glucose, fructose

c)

ribose, deoxyribose

d)

glucose, lactose

132.

Chitin là thành phần quan trọng của loài sinh vật nào?

a)

động vật có vú

b)

thực vật

c)

động vật giáp xác

d)

động vật thân mềm

133.

Vì sao Heparin được đưa vào trong các ống nghiệm chứa mẫu máu?

a)

giúp ngăn cản quá trình đông máu

b)

giúp thúc đẩy quá trình đông máu

c)

giúp tách huyết thanh với các thành phần khác của máu

d)

giúp tan các cục máu đông trong mẫu máu

134.

Acid béo nào sau đây có chứa nhóm chức alcol?

a)

acid stearic

b)

acid cerebronic 

c)

acid prostanoic

d)

.

135.

Một acid có khung carbon ký hiệu 18: 2 (∆9; 12) có nghĩa là acid đó có cấu tạo như thế nào?

a)

có 18 nguyên tử C, gồm 2 liên kết đôi tại vị trí C số 9 và số 12.

b)

có 18 nguyên tử C, nhóm –COOH gắn vào C số 9 hoặc số 12.

c)

có 18 nguyên tử C, các nhóm –OH gắn vào C số 9 và 12.

d)

có 18 nguyên tử C, có OH gắn vào C số 9 và nhóm COOH gắn vào C số 12

136.

Chuỗi polypeptid có cấu trúc bậc 1 được xoắn lại thành ống trụ, ống trụ cuộn tròn thành cuộn, bốn cuộn như vậy kết hợp với nhau tạo thành một tổ hợp gì?

a)

các phân tử protein

b)

các phân tử glucid

c)

các phân tử lipid 

d)

các phân tử glucoprotein

137.

Alcaloid là những hợp chất hữu cơ có trong thực vật và động vật, trong phân tử luôn chứa nguyên tử của nguyên tố nào?

a)

S

b)

Cl

c)

P

d)

N

138.

Morphin, codein, thebain thuộc nhóm alcaloid nào?

a)

phenylethylamine

b)

quinoline

c)

pyridine

d)

phenanthrene

139.

Nhóm nào sau đây chỉ gồm các base nito có chứa nhân pyrimidin?

a)

adenine, cytosine 

b)

cytosine, thymine 

c)

adenine, guanine

d)

guanine, thymine

140.

Nhóm nào sau đây chỉ gồm các base nito có chứa nhân purin?

a)

adenine, cytosine 

b)

cytosine, thymine

c)

adenine, guanine

d)

guanine, thymine

141.

Dãy các chất nào sau đây thuộc nhóm steroid?

a)

sterol, vitamin D, acid mật, corticoid

b)

sterol, vitamin A, estrogen, thyroxine

c)

cholesterol, vitamin C, muối mật, insulin

d)

thyroxine, adrenaline, vitamin D, cholesterol

142.

Cho phản ứng hóa học sau: H2SO4 + 2NaOH àNa2SO4 + 2H2O. Xác định E của H2SO4?

a)

98 g

b)

49 g

c)

96 g

d)

94 g

143.

Cho phản ứng hóa học sau: H3PO4 + 3KOH àNa3PO4 + 3H2O. n trong công thức xác định E của H3PO4có giá trị nào sau đây?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

144.

Cho phản ứng hóa học sau: Fe(OH)3 + 2HCl àFe(OH)Cl2 + 2H2O. Xác định E của Fe(OH)3?

a)

56 g

b)

35,7 g

c)

71 g

d)

53,5 g

145.

Cho phản ứng hóa học sau: 2KMnO4 + 5H2O2 + 3H2SO4 ® K2SO4 + 2MnSO4 + 5O2 + 8H2O. Xác định E của H2O2?

a)

34 g

b)

17 g

c)

18 g

d)

25 g

146.

Cho các chất sau:

(1) NaCl​(2) O2​​(3) AgNO3​(4) CaSO4​(5) C2H5OH​​(6) PbCl2

Chất nào sau đây tan tốt trong nước?

a)

(1); (2); (3); (5)

b)

(1); (3); (5); (6)

c)

(1); (2); (4); (5)

d)

(1); (3); (4); (6)

147.

Khi nói pha 100 ml dung dịch tiêm truyền glucose 5% thì ta tiến hành như thế nào?

a)

cân 5 g glucose và hòa tan bằng 100 ml nước cất

b)

cân 5 g glucose nguyên chất, thêm nước cất và hòa tan thành 100 g dung dịch

c)

cân 5 g glucose nguyên chất, hòa tan bằng nước cất và thêm nước cất vừa đủ thành 100 ml dung dịch

d)

cân 5 g glucose nguyên chất, hòa tan và thêm nước cấtthành 1 lít dung dịch

148.

Hãy xác định nồng độ của dung dịch NaCl thu được khi hòa tan 285 g NaCl nguyên chất vào 500 ml nước. (NaCl có M bằng 58,5)

a)

36,03%

b)

36,30%

c)

33,60%

d)

33,06%

149.

Để pha được 500 ml dung dịch glucose 5% thì cần lấy bao nhiêu gam glucose nguyên chất? (glucose có M bằng 180)

a)

25,25 g

b)

50,00 g

c)

25,00 g

d)

50,50 g

150.

Để pha được 1 lít dung dịch acid oxalic 0,1 N thì cần lấy bao nhiêu gam H2C2O4.2H2O nguyên chất? (H2C2O4.2H2O có M bằng 126)

a)

6,3 g

b)

12,6 g

c)

63 g

d)

126 g

151.

Hòa tan 17 g AgNO3 nguyên chất bằng nước cất để thu được 1000 ml dung dịch AgNO3 có nồng độ đương lượng bằng bao nhiêu? (AgNO3 có M bằng 170)

a)

0,1 N

b)

0,01 N

c)

0,05 N

d)

0,5 N

152.

Dung dịch I2 0,1 N (d bằng 1 g/ml) có nồng độ phần trăm tương ứng bằng bao nhiêu? (E của I2 bằng 127)

a)

1,27 %

b)

1,72 %

c)

12,7%

d)

17,2 %

153.

Xác định khối lượng H2SO4 nguyên chất có trong 100 ml dung dịch H2SO4 2M? (H2SO4 có M bằng 98)

a)

9,6 g

b)

19,6 g

c)

9,8 g

d)

19,8 g

154.

Xác định khối lượng Na2S2O3 có trong 500 g Na2S2O3.5H2O? (Na2S2O3 có M bằng 158)

a)

318,15 g

b)

318,55 g

c)

248,15 g

d)

248,55 g

155.

Xác định nồng độ đương lượng của dung dịch H2SO4 14,35% (d bằng 1,1 g/ml)?

a)

3,22 N

b)

4,1 N

c)

2,32 N

d)

3,12 N

156.

Dung dịch H2SO4 3,22 N (d bằng 1,1 g/ml) có nồng độ % tương ứng là bao nhiêu?

a)

96%

b)

50%

c)

14,43%

d)

14,34%

157.

Tính khối lượng KMnO4 cần lấy để pha được 250,00 ml dung dịch KMnO4 0,1 N?

a)

0,79 g

b)

7,9 g

c)

8,0 g

d)

31,6 g

158.

Gọi tên phức chất [Cu(NH3)4]Cl2?

a)

hexamine copper (II) chloride

b)

tetra amino copper (II) chloride

c)

tetraamine copper (II) chloride

d)

penta amino copper (II) chloride

159.

Phức chất [Co(H2O)5Cl]Cl2 có tên gọi là gì?

a)

chloropentaaqua cobalt (III) chloride

b)

chlor pentaaqua cobalt (III) chloride

c)

chlorohexaaqua cobalt (III) chloride

d)

chlor tetra aqua cobalt (III) chloride

160.

Phức Natri tetrahydroxozincat có công thức hóa học là gì?

a)

Na[Zn(OH)4]

b)

Na4[Zn(OH)6]

c)

Na2[Zn2(OH)4]

d)

Na2[Zn(OH)4]

161.

Hợp chất nào sau đây có chứa liên kết ion?

a)

NaCl

b)

Co2

c)

C2H2

d)

C2H5OH

162.

Nguyên tử của nguyên tố nào sau đây có khả năng tạo liên kết ion với nguyên tử của nguyên tố Cl?

a)

Na

b)

Zn

c)

Cu

d)

Fe

163.

Dãy các nguyên tố nào sau đây mà nguyên tử của nó có khả năng tạo liên kết ion với nhau?

a)

Na, K, Ca, Cl, Br

b)

Na, Cu, Cl, I

c)

K, Ba, Al, S, O

d)

K, Na, S, O, I

164.

Trong phân tử amoni clorua có bao nhiêu liên kết cộng hoá trị ?

a)

1

b)

3

c)

4

d)

5

165.

Hợp chất nào sau đây có chứa liên kết cộng hóa trị phân cực?

a)

NaCl

b)

HCl

c)

C2H6

d)

N2

166.

Hợp chất nào sau đây có chứa liên kết cộng hóa trị không phân cực?

a)

H2

b)

KCl

c)

C2H5OH

d)

Na2CO3

167.

Hãy chỉ ra loại liên kết hóa học có trong hợp chất CH3-CH2-CH3?

a)

liên kết ion

b)

liên kết cộng hóa trị

c)

liên kết phối trí

d)

liên kết hydro

168.

H2O2 đóng vai trò gì trong phản ứng hóa học sau?

5H2O2 + 2KMnO4 + 3H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 5O2+ 8H2O

a)

chất oxy hoá

b)

chất khử

c)

Vừa là chất oxy hóa vừa là chất khử

d)

Không thể hiện tính oxy hóa hay khử

169.

H2O2 đóng vai trò gì trong phản ứng hóa học sau?

H2O2 + 2KI + 3H2SO4 → K2SO4 + I2 + 2H2O

a)

chất oxy hoá

b)

chất khử

c)

Vừa là chất oxy hóa vừa là chất khử

d)

Không thể hiện tính oxy hóa hay khử

170.

Dãy nào gồm các chất đều tác dụng được với dung dịch NaOH?

a)

CO2, HCl, NaHCO3, Fe

b)

SO2, H3PO4, FeSO4, Zn

c)

CuO, HCl, MgCl2, Al

d)

CuO, H2SO4, CaCl2, K

171.

Sản phẩm của phản ứng giữa NaOH và Fe2(SO4)3 là gì?

a)

Fe(OH)3 và NaSO4

b)

Fe(OH)3 và Na2SO4

c)

Fe(OH)2 và NaSO4

d)

Fe(OH)2 và Na2SO4

172.

Hãy chỉ ra sản phẩm của phản ứng giữa Al và dung dịch NaOH?

a)

Al(OH)3 và Na

b)

NaAlO2 và H2O

c)

NaAlO2 và H2

d)

Na2AlO2 và H2O

173.

Sản phẩm của phản ứng giữa NaHCO3 và KOH là gì?

a)

Na2CO3, KHCO3

b)

Na2CO3, KHCO3 và H2O

c)

K2CO3, NaOH

d)

Na2CO3, K2CO3 và H2O

174.

Có thể gặp hợp chất borac trong các sản phẩm nào?

a)

cream bôi ngoài da; nước súc miệng, bôi cổ họng;

b)

cream bôi ngoài da; dung dịch đệm cho thuốc nhỏ mắt;

c)

nước súc miệng, bôi cổ họng; dung dịch đệm cho thuốc nhỏ mắt;

d)

cream bôi ngoài da; nước súc miệng, bôi cổ họng; dung dịch đệm cho thuốc nhỏ mắt;

175.

Hòa tan hoàn toàn m gam Al bằng dung dịch NaOH dư thu được 5,6 lít H2 (đktc). Giá trị của m bằng bao nhiêu?

a)

2,7

b)

4,5

c)

5,4

d)

6,75

176.

Trong các cặp chất sau đây, cặp chất nào có thể cùng tồn tại trong một dung dịch?

a)

AlCl3 và Na2CO3

b)

HNO3 và NaHCO3

c)

NaAlO2 và KOH

d)

NaCl và AgNO3

177.

Cu phản ứng được với các dung dịch nào sau đây?

(1) HCl​​(2) HNO3​​(3) AgNO3​

(4) Fe(NO3)2​​(5) Fe(NO3)3  ​(6)Na2S

a)

2;3;5;6

b)

2;3;5

c)

1;2;3

d)

2;3

178.

Làm cách nào thu hồi thủy ngân bị rơi vãi ở sàn, khe bàn?

a)

dùng máy hút bụi

b)

dùng bột lưu huỳnh

c)

dùng bột mì

d)

dùng muối KI

179.

Cho 250 ml dung dịch NaOH 1M tác dụng với 100 ml dung dịch ZnSO4 1M, sau phản ứng thu được b gam kết tủa. Giá trị của b là bao nhiêu?

a)

9,425

b)

8,425

c)

7,425

d)

5,425

180.

Tính khối lượng K2Cr2O7 cần dùng để oxy hoá hết 0,6 mol FeSO4 trong môi trường dung dịch H2SO4 loãng?

a)

29,4 gam

b)

59,2 gam

c)

24,9 gam

d)

29,6 gam

182.

Cho 2,52g một kim loại tác dụng hết với dung dịch H2SO4 loãng, thu được 6,84g muối sunfat. Đó là kim loại nào?

a)

Mg

b)

Zn

c)

Fe

d)

Al

183.

Dãy các chất nào sau đây đều tác dụng với HCl?

a)

Fe2O3, KMnO4, Cu, Fe, AgNO3

b)

Fe2O3, KMnO4¸ Fe, CuO, AgNO3

c)

Fe, CuO, H2SO4, Ag, Mg(OH)2

d)

KMnO4, Cu, Fe, H2SO4, Mg(OH)2

184.

Cho 2,24 lít khí HCl ở đktc vào 100ml dung dịch NaOH 1,2M. Môi trường của dung dịch sau phản ứng là gì?

a)

acid

b)

base

c)

trung tính

d)

lưỡng tính

185.

Trong dung môi hữu cơ không có chứa oxy, I2cho màu như thế nào?

a)

màu nâu

b)

không màu

c)

màu vàng

d)

màu tím

186.

Hãy chỉ ra sản phẩm của phản ứng giữa Cl2 và NaOH

a)

HCl và HClO3

b)

HCl và HClO4

c)

HClO và HClO3

d)

NaCl; NaClO và H2O

187.

Hợp chất có công thức phân tử là C4H8 có bao nhiêu đồng phân mạch Carbon?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

188.

Hợp chất có công thức phân tử là C4H8 có bao nhiêu đồng phân vị trí nhóm chức?

a)

4

b)

3

c)

1

d)

2

189.

Hợp chất có công thức phân tử là C4H10O có bao nhiêu đồng phân vị trí nhóm chức alcol?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

190.

Nhóm thế nào sau đây gây ra hiệu ứng cảm ứng âm - I?

a)

-C2H5 

b)

-O-

c)

-Cl

d)

-S

191.

Hợp chất nào sau đây là hệ thống liên hợp?

a)

1,3-butadiene; acid acrylic; benzene; vinyl-chloride; aniline

b)

1,4-butadiene; acid acrylic; benzene; vinyl-chloride;phenol

c)

1,2-butadiene; aldehyde acrylic; benzene; methyl vinyl ether; furan

d)

1,4-butadiene; aldehyde acrylic; benzene; methyl vinyl ether; furan

192.

Cho phản ứng C2H2 + CH3COOH → CH3COOC2H3 (xt, to). Phản ứng trên thuộc loại phản ứng nào?

a)

cộng

b)

thế

c)

tách

d)

oxi hoá khử

193.

Phản ứng hóa học sau đây thuộc loại phản ứng nào? 

C2H5Cl + NaOH → C2H5OH + NaCl (to)

a)

Phản ứng thế

b)

Phản ứng cộng

c)

Phản ứng chuyển vị

d)

Phản ứng tách

194.

Phản ứng sau thuộc loại phản ứng hóa học nào?

CH3CH2CH2OH → CH3CH=CH2 + H2O (H2SO4 đặc, to)

a)

Phản ứng thế

b)

Phản ứng cộng

c)

Phản ứng chuyển vị

d)

Phản ứng thế tách

195.

CH3CH2CH2CH2CH3 có tên gọi là gì?

a)

n-pentane

b)

isopentane

c)

isobutane

d)

n-butane

196.

2-methyl propan có công thức cấu tạo là gì?

a)

CH3CH(CH3)CH2CH3

b)

CH3CH(CH3)CH3

c)

CH3CH(CH3)CH(CH3)2

d)

CH3C(CH3)2CH2CH3

197.

Alkane C5H12 có bao nhiêu đồng phân?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

198.

Sản phẩm của phản ứng giữa CH4 với Cl2 (tỉ lệ 1:1, xúc tác: ánh sáng) là gì?

a)

CH3Cl; HCl

b)

CH2Cl2; HCl

c)

CHCl3; HCl

d)

CCl3; HCl

199.

Cracking hoàn toàn hợp chất C4H10 thu được hỗn hợp gồm các chất nào sau đây?

a)

CH4; C3H6; C2H4; C2H6

b)

CH4; C3H6; C4H10

c)

C2H4; C2H6; C3H6

d)

CH4; C2H4; C3H6

200.

Oxy hóa CH4 (V2O5, 300oC) thu được sản phẩm là gì?

a)

CH3CHO

b)

CH3COOH

c)

HCHO

d)

CH3OH

201.

CH3COOH là sản phẩm oxy hóa không hoàn toàn alkane nào sau đây?

a)

CH4

b)

C2H6

c)

C3H8

d)

C4H8

202.

Đốt hợp chất C4H10 ở nhiệt độ cao thì thu được CH4 và chất X. Vậy X là chất nào sau đây?

a)

C3H8

b)

C3H6

c)

C2H6

d)

C3H4

203.

Đốt cháy hoàn toàn 3,6 gam alkane X, thu được 5,6 lít CO2 (đktc). Công thức phân tử của X là gì?

a)

C3H8

b)

C4H10

c)

C5H10

d)

C5H12

204.

Clo hóa alkane X theo tỉ lệ mol 1 : 1 tạo sản phẩm dẫn xuất monochlor có thành phần khối lượng chlor là 38,378%. Công thức phân tử của X là gì?

a)

C4H10

b)

C3H8

c)

C3H6

d)

C2H6

205.

Hợp chất C5H10 có bao nhiêu đồng phân alkene?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

206.

Khi cho CH3-CH=CH2 tác dụng với H2O/H+, to ta thu được sản phẩm chính có công thức là gì?

a)

CH3CH2CH2OH

b)

CH3CH(OH)CH2OH

c)

CH3CH(OH)CH3

d)

CH3OCH2CH3

207.

Hãy chỉ ra sản phẩm còn thiếu trong phản ứng hóa học sau? 3C2H4 + 2KMnO4 loãng + 4H2O → …… + 2MnO2 + 2KOH

a)

CH3CH2OH

b)

CH3CHO

c)

HOCH2CH2OH

d)

CH3COOH

208.

Hãy chỉ ra sản phẩm của phản ứng hóa học sau? 2C2H4 + O2 → …… (xúc tác: PdCl2, CuCl2, 100oC)

a)

CH3CH2OH

b)

CH3CHO

c)

HOCH2CH2OH

d)

CH3COOH

209.

2,8 gam alkene X làm mất màu vừa đủ dung dịch chứa 8 gam Br2. Hydrat hóa X chỉ thu được một alcol duy nhất. X có tên là gì?

a)

etilen

b)

but-2-en

c)

hex-2-en

d)

2,3-đimetylbut-2-en

210.

0,05 mol hydrocarbon X làm mất màu vừa đủ dung dịch chứa 8 gam brom cho ra sản phẩm có hàm lượng brom đạt 69,56%. Công thức phân tử của X là gì?

a)

C3H6

b)

C4H8

c)

C5H10

d)

C5H8

211.

Đốt cháy hoàn toàn 5,4g alkadiene X thu được 8,96 lít khí CO2 (đktc). Xác định công thức phân tử của X? 

a)

C4H4

b)

C4H8

c)

C4H6

d)

C4H10

212.

Cho các hydrocarbon sau:

(1) CH2=CH2      ​(2) HC≡CH​​(3) CH3-CH=CH2           ​(4) CH3-C≡CH

(5) H2C=CH-CH=CH2    ​(6) CH3-CH3        ​(7) CH3-C≡C-CH3

(8) CH2=CH-C≡CH

Những chất nào có thể tác dụng với dung dịch AgNO3/NH3 tạo kết tủa vàng?

a)

2;4;7;8

b)

2;4;8

c)

1;3;5;8

d)

5;6;7

213.

Cho những hydrocarbon sau:

(1) CH4     ​(2) CH3-CH=CH2    ​​(3) CH2=CH-CH=CH2    ​(4) CH3-CH3

(5) CH3-C≡C-CH3​​(6) CH3-CH2-CH2-CH3   ​​(7) CH2=CH-C≡CH

Những chất nào có thể làm nhạt màu dung dịch brom?

a)

1;2;3

b)

2;3;4;6

c)

2;4;6

d)

2;3;5;7

214.

Hãy hoàn thành phản ứng hóa học sau: HC≡CH + 2AgNO3 + 2NH3 →?

a)

AgC≡CH kết tủa vàng + NH4NO3  

b)

AgC≡CAg kết tủa vàng + 2NH4NO3

c)

AgC≡CAg kết tủa đỏ gạch + NH4NO3

d)

AgC≡CH kết tủa đỏ gạch + Ag + NH4NO3

215.

Đốt cháy hoàn toàn 1,3g alkyne X thu được 2,24 lít khí CO2 (đktc). Xác định công thức phân tử của X?

a)

C2H2

b)

C3H4

c)

C4H6

d)

C5H8

216.

Khi propyne tác dụng với brom trong dung dịch tạo thành chất X trong đó % khối lượng C bằng 18%. Xác định công thức phân tử của X?

a)

C3H4Br4   

b)

C3H4Br2

c)

C3H3Br

d)

C3H4Br

217.

Đối với hợp chất C6H5CH3, khi tham gia phản ứng thế, các nhóm thế ưu tiên thế vào vị trí nào trên vòng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

2;4;6

218.

Khi trên vòng benzene có sẵn nhóm thế –X, nhóm thứ hai sẽ ưu tiên thế vào vị trí o- và p-. Vậy –X là những nhóm thế nào?

a)

-CnH2n+1, -OH, -NH2

b)

-OCH3, -NH2, -NO2

c)

-CH3, -NH2, -COOH

d)

-NO2, -COOH, -SO3H

219.

Dãy nào sau đây gồm các nhóm thế làm cho phản ứng thế vào vòng benzene ưu tiên vị trí m-?

a)

-CnH2n+1, -OH, -NH2

b)

-OCH3, -NH2, -NO2

c)

-CH3, -NH2, -COOH

d)

–NO2, -COOH, -SO3H

220.

Chỉ ra sản phẩm của phản ứng: CH3Cl + NaOH (to) →      140

a)

CH3OH; H2O

b)

CH3OH; NaCl

c)

CH3ONa; NaCl

d)

CH3CH3; NaCl

221.

Trong phản ứng hóa học giữa CH3CH2Cl và KOH, với xúc tác là alcol ở nhiệt độ cao thì hỗn hợp sản phẩm thu được gồm KCl, H2O và chất Y. Vậy Y là chất nào sau đây?

a)

CH3CH3

b)

CH3CHO

c)

CH3COOH 

d)

C2H4

222.

Một hợp chất hữu cơ Z có % khối lượng của C, H, Cl lần lượt là: 14,28%; 1,19%; 84,53%. Xác định công thức phân tử của Z?

a)

CHCl3

b)

C2H2Cl4

c)

C2H4Cl2

d)

không xác định được

223.

Khi đun nóng hỗn hợp alcohol gồm CH3OH và C2H5OH (xúc tác H2SO4 đặc, ở 140oC) thì số ether thu được tối đa là bao nhiêu? --> CH3-OCH3 ; C2H5OC2H5 ; CH3OC2H5

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

224.

Hydrat hóa 2-methyl but-2-ene thì thu được sản phẩm chính là chất nào?

a)

3-methyl butane-1-ol 

b)

3-methyl butane-2-ol

c)

2-methyl butane-2-ol

d)

2-methyl butane-1-ol

225.

Để phân biệt alcohol đơn chức với alcohol đa chức có ít nhất 2 nhóm -OH liền kề nhau người ta dùng thuốc thử nào?

a)

nước bromine

b)

dung dịch thuốc tím

c)

dung dịch AgNO3

d)

dung dịch Cu(OH)2

226.

Cho 4,6 gam một alcohol no, đơn chức, mạch hở X tác dụng với lượng dư Na, sau phản ứng thu được 1,2395 lít khí H2 (ở đktc). Công thức phân tử của alcohol X là gì?

a)

C2H6O

b)

CH4O

c)

C3H8O

d)

C4H10O

227.

Cho 6,4 gam methanol phản ứng với Na dư thu được V lít khí H2 (ở đktc). Giá trị của V là bao nhiêu?

a)

2,479

b)

4,958

c)

12,395

d)

1,2395.

228.

Đốt cháy hoàn toàn 0,15 mol alcohol no đơn chức thu được 7,437 lít khí CO2 ở đktc. Công thức phân tử của alcohol là gì?         nC02 / nX = SỐ C

a)

CH3OH

b)

C2H5OH

c)

C3H7OH

d)

C3H5OH

229.

Cho m gam phenol (C6H5OH) tác dụng với natri dư thấy thoát ra 0,05 gam khí H2 (đktc). Xác định giá trị của m?

a)

4,7 gam

b)

9,4 gam

c)

7,4 gam

d)

4,9 gam

230.

Cho m gam phenol (C6H5OH) M=94 ( 0,2 ) tác dụng với natri hydroxide thu được 23,2  (0,2) gam muối. Xác định giá trị của m?    C6H5OH + NaOH ---> C6H5ONa +  H2O  

a)

18,8 gam

b)

16,51 gam

c)

23,5 gam

d)

21,2 gam.

231.

Cho dung dịch brom dư vào a gam dung dịch phenol (C6H5OH), thu được 33,1 gam kết tủa. Xác định giá trị của a?  

a)

4,7 gam

b)

47 gam

c)

9,4 gam

d)

94 gam

232.

Đốt cháy a mol một aldehyde thu được a mol CO2. Aldehyde này có thể là chất nào?

a)

C2H5CHO

b)

CH3CHO

c)

HCHO

d)

C3H7CHO

233.

Đốt cháy hoàn toàn m gam amine X (no, đơn chức, mạch hở) thu được CO2, H2O và 2,24 lít khí N2. Cho m gam X tác dụng hết với dung dịch HCl dư, số mol HCl đã phản ứng là bao nhiêu?

a)

0,1 mol 

b)

0,2 mol 

c)

0,3 mol 

d)

0,4 mol 

Similar Resources on Wayground