wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENG 1

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.
a)

fish

b)

chips

2.
a)

cake

b)

bell

3.
a)

pen

b)

pencil

4.
a)

chicken

b)

fish

5.
a)

ball

b)

garden

c)

bike

d)

door

6.
a)

ball

b)

garden

c)

bike

d)

door

7.
a)

ball

b)

garden

c)

bike

d)

door

8.
a)

ball

b)

garden

c)

bike

d)

door

9.
a)

cat

b)

dog

c)

goat

10.
a)

cat

b)

dog

c)

goat

11.
a)

duck

b)

dog

c)

goat

12.
a)

gate

b)

door

13.
a)

cup

b)

cake

14.
a)

red

b)

green

15.
a)

desk

b)

milk

16.

"cánh cửa " tiếng anh là gì?

(a)  

17.

GOOBYE LÀ GÌ

a)

CHÀO

b)

CHÀO TẠM BIỆT

18.

TỪ ĐỨNG LÊN TIẾNG ANH LÀ

a)

STAND UP

b)

SITDOWN

c)

LISTEN

19.

TỪ NGHE TIẾNG ANH LÀ

a)

STAND UP

b)

SITDOWN

c)

LISTEN

20.

TỪ NGỒI XUỐNG TIẾNG ANH LÀ

a)

STAND UP

b)

SITDOWN

c)

LISTEN

21.

MẸ LÀ GÌ

(a)  

22.

ant là gì

a)

con kiến

b)

con vịt

c)

con cá

d)

con chó

23.

boy là gì

a)

con trai

b)

mẹ

c)

cha

d)

con gái

24.

s (a)   n

25.

The bus is moving.

a)

b)

c)

d)

26.

That's a _____

a)

mouce

b)

mouse

c)

mice

d)

moues

27.

That's ___

a)

an apple

b)

a duck

c)

a mango

d)

an mango

28.

That's _____

a)

a mouse

b)

an mouse

c)

mouse

d)

mice

29.

What colour is it?

a)

It's red

b)

It's green

c)

It's black

30.

What's this?

a)

It's an apple

b)

It's a carot

31.

Ghi xin chào bằng tiếng Anh

(a)  

32.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

33.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
34.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
35.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

36.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
37.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

38.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

39.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
40.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
41.

The bus is moving.

a)

b)

c)

d)

42.

Look at _____

a)

a truck

b)

an truck

c)

the trucks

d)

truck

43.

That's a _____

a)

mouce

b)

mouse

c)

mice

d)

moues

44.

GOOBYE LÀ GÌ

a)

CHÀO

b)

CHÀO TẠM BIỆT

45.

TỪ ĐỨNG LÊN TIẾNG ANH LÀ

a)

STAND UP

b)

SITDOWN

c)

LISTEN

46.

TỪ NGỒI XUỐNG TIẾNG ANH LÀ

a)

STAND UP

b)

SITDOWN

c)

LISTEN

47.

MẸ LÀ GÌ

(a)  

48.

bố LÀ GÌ

(a)  

49.

ant là gì

a)

con kiến

b)

con vịt

c)

con cá

d)

con chó

50.

boy là gì

a)

con trai

b)

mẹ

c)

cha

d)

con gái

51.

pick a color

a)

pink

b)

black

c)

yellow

d)

red

52.

pick a color

a)

Teal

b)

Green

c)

Blue

d)

White

53.

pick a color

a)

Gold

b)

Sliver

c)

Rose gold

d)

Hot pink

54.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

55.

màu xanh dương là

(a)  

56.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

57.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

58.

màu xám là

(a)  

59.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

60.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

61.

What color is this hat ?

a)

blue

b)

black

c)

white

d)

yellow

62.

(a)   lack

63.

b...ue

a)

l

b)

a

c)

k

64.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

65.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

66.

Chọn đáp án ứng với màu được khoanh tròn trên hình.

a)

Yellow

b)

Pink

c)

Green

d)

Purple

67.

a)

Brown

b)

Black

c)

White

d)

Blue

68.



(a)  

69.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

A C B K L

(a)  

70.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

R E G N E

(a)  

71.

fill in the blank:

Y_LL_W

a)

E/O

b)

E/A

c)

A/O

72.

fill in the blank:

R__D

a)

E

b)

A

c)

O

73.

fill in the blank:

__LU__

a)

U/E

b)

A/ B

c)

B/ E

74.

fill in the blank:

G__EE__

a)

R/ H

b)

R/N

c)

H/N

75.

It's a yellow ruler.

a)

True

b)

False

76.

It's a yellow bag.

a)

True

b)

False

77.

what color is this?

(a)  

78.

what color is this?

(a)  

79.

what color is this?

(a)