Worksheets发展汉语 - 第八课
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Pinyin của chữ Hán này: 时间
a)
wèntí
b)
shíjiān
c)
xīngqī
d)
lǐwù
2.
Pinyin của chữ Hán này: 准备
a)
zhǔnbèi
b)
xiàkè
c)
yǐhòu
d)
bàozhǐ
3.
Chữ Hán của chữ pinyin này: bǐ
a)
支
b)
本
c)
书
d)
笔
4.
Chữ Hán của pinyin này: 请
a)
bǐ
b)
zhī
c)
běn
d)
qǐng
5.
pinyin của chữ Hán sau: 以后
(a)
6.
Hãy viết chữ "de"

7.
这。。。书是我的
a)
支
b)
的
c)
块
d)
本
8.
他今天工作很多,没有。。。
a)
时间
b)
准备
c)
快乐
d)
下课
9.
去中国学习需要。。。什么?
a)
吃饭
b)
准备
c)
下课
d)
礼物
10.
你有几支笔?
4 lines
11.
这个礼物是谁的?
4 lines
12.
Chữ Hán của chữ "běn"

13.
pinyin của chữ Hán sau: 怎么样
(a)
14.
买书以后,我跟他。。。去吃饭。
a)
下课
b)
准备
c)
一起
d)
需要
15.
你的生日,你要什么礼物?
4 lines
100 %
