wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4

Total questions: 97

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
a)

go to school

b)

go to bed

c)

go home

d)

go to the cinema

2.
a)

have dinner

b)

get up

c)

play football

d)

go to school

3.
a)

watch a shower

b)

go a shower

c)

Do a shower

d)

Take a shower

4.
a)

do breakfast

b)

have breakfast

c)

go breakfast

d)

play breakfast

5.

"brush my teeth" nghĩa là gì?

a)

ăn sáng

b)

đánh răng

c)

rửa mặt

d)

đi học

6.

"wash my face" nghĩa là gì ?

a)

ăn tối

b)

học bài

c)

rửa mặt

d)

đánh răng

7.

"have breakfast" nghĩa là gì ?

a)

ăn sáng

b)

rửa mặt

c)

đến trường

d)

ăn trưa

8.

usually / at 7 p.m. / have dinner / I

a)

I have dinner at 7 p.m.

b)

I usually have dinner at 7 p.m.

c)

I have dinner usually at 7 p.m.

d)

Usually at 7 p.m. I have dinner

9.

go to bed / I / at 11 p.m. / usually

a)

I usually go to bed at 11 p.m.

b)

I go to bed usually at 11 p.m.

c)

I go usually to bed at 11 p.m.

d)

Usually I go to bed at 11 p.m.

10.

have lunch / I / at 11 a.m. / usually

a)

I have lunch usually at 11 a.m.

b)

I have usually lunch at 11 a.m.

c)

I usually have lunch at 11 a.m.

d)

Usually I have lunch at 11 a.m.

11.

homework / my / do

a)

do my homework

b)

my do homework

c)

do homework my

d)

homework do my

12.

thức dậy

(a)  

13.

Write the activity

(a)  

14.

A: What do you do before lunch?

B: ...

a)

I watch TV.

b)

I wash my hands.

c)

I ride my bike.

d)

I wash my face.

15.

A: What do you do after dinner?

B: .....

a)

I sleep.

b)

He does my homework.

c)

I do my homework.

d)

I watch TV.

16.

làm bài tập về nhà

(a)  

17.

What does she look like?

a)

She has blue hair.

b)

She has brown hair.

c)

She has black hair.

d)

She has blonde hair.

18.

Describe this person

a)

He is short blond hair. He has blue eyes.

b)

He has short yellow hair. He has blue eye.

c)

He has short blond hair. He has blue eyes.

d)

He has short yellow hair. He has blue eyes.

19.

thức dậy

a)

b)

c)

d)

20.

đánh răng

a)

b)

c)

d)

21.

rửa tay

a)

b)

c)

d)

22.

rửa mặt

a)

b)

c)

d)

23.

ăn

a)

b)

c)

d)

24.

chơi

a)

b)

c)

d)

25.

tắm

a)

b)

c)

d)

26.

đọc sách

a)

b)

c)

d)

27.

thay đồ

a)

b)

c)

d)

28.

làm bài

a)

b)

c)

d)

29.

xem tivi

a)

b)

c)

d)

30.

ngủ

a)

b)

c)

d)

31.
a)

go to school

b)

go to bed

c)

go home

d)

go to the cinema

32.
a)

have dinner

b)

get up

c)

play football

d)

go to school

33.
a)

watch a shower

b)

go a shower

c)

Do a shower

d)

Take a shower

34.
a)

do breakfast

b)

have breakfast

c)

go breakfast

d)

play breakfast

35.

"brush my teeth" nghĩa là gì?

a)

ăn sáng

b)

đánh răng

c)

rửa mặt

d)

đi học

36.

"wash my face" nghĩa là gì ?

a)

ăn tối

b)

học bài

c)

rửa mặt

d)

đánh răng

37.

"have breakfast" nghĩa là gì ?

a)

ăn sáng

b)

rửa mặt

c)

đến trường

d)

ăn trưa

38.

have lunch / I / at 11 a.m.

a)

I have 11 a.m lunch at .

b)

I lunch have at 11 a.m.

c)

I have lunch at 11 a.m.

39.

go to bed / I / at 11 p.m.

a)

go to bed I at 11 p.m.

b)

I go to bed at 11 p.m.

c)

I at 11 p.m go to bed

40.

at 7 p.m. / have dinner / I

a)

I have dinner at 7 p.m.

b)

I dinner have at 7 p.m.

c)

at 7 p.m. I have dinner

41.

homework / my / do

a)

do my homework

b)

my do homework

c)

do homework my

d)

homework do my

42.

thức dậy

(a)  

43.

A: What do you do before lunch?

B: ...

a)

I watch TV.

b)

I wash my hands.

c)

I ride my bike.

d)

I wash my face.

44.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

45.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

46.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

47.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Mai __ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

48.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They __ books.

a)

is

b)

am

c)

are

49.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are

50.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

51.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

52.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

53.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

54.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

55.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

56.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

57.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

58.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

59.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

60.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.


They __ teachers

a)

is

b)

am

c)

are

61.

What are you doing?

a)

I'm listening to music.

b)

I'm reading books.

62.

What is she doing?

a)

She is dancing.

b)

She is playing the piano.

63.

What is she doing?

a)

She is skipping.

b)

I'm skipping.

64.

Sắp xếp:

you/ what/ doing/are/?

a)

are you doing what?

b)

What you are doing?

c)

What are you doing?

65.

Sắp xếp:

a/ I'm/ picture/ drawing/.

a)

I'm drawing a picture.

b)

I'm a drawing picture.

c)

I'm picture a drawing.

66.

I'm .............................

a)

skating.

b)

singing.

c)

watching TV.

67.

What is he doing?

He is ......................

a)

skating.

b)

cooking.

c)

dancing.

68.

What is he doing?

a)

He is cycling.

b)

He is reading.

c)

She is reading.

69.
a)

He is cycling.

b)

He is skipping.

c)

He is singing.

70.

a)

She is skipping.

b)

She is playing the piano.

c)

She is skating.

71.

Call a friend

a)

gọi cho bạn bè

b)

đi ra ngoài

c)

xem phim

d)

uống cà phê

72.

Watch a movie

a)

gọi cho bạn bè

b)

đi ngủ

c)

xem phim

d)

dắt chó đi dạo

73.

Do the laundry

a)

nấu bữa tối

b)

xem phim

c)

gửi thư điện tử

d)

giặt đồ

74.

Have a cup of coffee

a)

làm sạch nhà

b)

uống cà phê

c)

ăn tráng miệng

d)

gửi thư điện tử

75.

Clean the house

a)

gọi cho bạn bè

b)

giặt đồ

c)

ăn tráng miệng

d)

làm sạch nhà

76.

send an email

a)

gửi thư điện tử

b)

gọi điện cho bạn bè

c)

uống cà phê

d)

dắt chó đi dạo

77.

Cook dinner

a)

xem phim

b)

giặt đồ

c)

làm sạch nhà

d)

nấu bữa tối

78.

Have dessert

a)

đi ngủ

b)

ăn tráng miệng

c)

nấu bữa tối

d)

giặt đồ

79.

Walk the dog

a)

uống cà phê

b)

ăn tráng miệng

c)

dắt chó đi dạo

d)

gọi cho bạn bè

80.

Go to bed

a)

gửi thư điện tử

b)

đi ngủ

c)

ăn tráng miệng

d)

giặt đồ

81.

Wake up

a)

nghe đài

b)

thức dậy

c)

kiểm tra điện thoại

d)

đi vệ sinh

82.

Check your phone

a)

thức dậy

b)

kiểm tra điện thoại

c)

nghe đài

d)

về nhà

83.

Get out of bed

a)

tắm (vòi hoa sen)

b)

xem tin tức

c)

rời giường

d)

đi vệ sinh

84.

Go to the bathroon

a)

đi vệ sinh

b)

kiểm tra điện thoại

c)

rời giường

d)

nghe đài

85.

Take a shower

a)

đi vệ sinh

b)

xem tin tức

c)

ăn sáng

d)

tắm (vòi hoa sen)

86.

Listen to the radio

a)

nghe đài

b)

nghe nhạc

c)

ăn sáng

d)

về nhà

87.

Watch the news

a)

nghe đài

b)

kiểm tra điện thoại

c)

ăn sáng

d)

Xem tin tức

88.

Eat breakfast

a)

ăn trưa

b)

ăn sáng

c)

kiểm tra điện thoại

d)

ăn tối

89.

Go to work

a)

rời giường

b)

nghe đài

c)

đi làm

d)

đi chơi đêm

90.

Come home

a)

đi làm

b)

về nhà

c)

xem tin tức

d)

thức dậy

91.
a)

play basketball

b)

play soccer

c)

play badminton

d)

play tennis

92.
a)

do the dishes

b)

make a pizza

c)

go to the mall

d)

have a barbecue

93.
a)

watch TV

b)

have a party

c)

go to the beach

d)

play video games

94.
a)

make a cake

b)

have a picnic

c)

have a big party

d)

watch a movie

95.
a)

go to the mall

b)

go sailing

c)

go fishing

d)

go swimming

96.
a)

have a barbecue

b)

make a pizza

c)

go to the beach

d)

make a cake

97.
a)

GO SHOPPING

b)

GO SWIMMING

c)

DO THE LAUNDRY

d)

MAKE A CAKE