WorksheetsUnit 8: Tourism (viết)
Total questions: 56
Worksheet time: 56mins
(n) du lịch
(a)
(n) du lịch thể thao
(a)
(n) ứng dụng trực tuyến
(a)
(n) điểm đến
(a)
(adj) rẻ
(a)
(n) chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
(a)
(n) vé
(a)
(n) chỗ ở
(a)
(n) môi trường sống tự nhiên
(a)
(adj) nổi tiếng
(a)
(n) người đi nghỉ mát
(a)
(n) du lịch mua sắm
(a)
(n) khách du lịch ẩm thực
(a)
(n) ruộng bậc thang
(a)
(adj) quốc tế
(a)
(adj) nội địa
(a)
(n) kỳ nghỉ trọn gói
(a)
(n) tour tự hướng dẫn
(a)
(n) lịch trình chuyến đi
(a)
(n) ở nhà dân
(a)
(adj) tàn tích
(a)
(adj) suôn sẻ
(a)
(n) công ty du lịch
(a)
(n) vé vào cửa
(a)
(n) lịch trình cố định
(a)
(phr.v) chăm soc
(a)
(n) điều kiện, tình trạng
(a)
(n) tài liệu tham khảo
(a)
(v) tải xuống
(a)
(adj) hữu ích
(a)
(n) danh sách tour
(a)
(n) hướng dẫn viên du lịch
(a)
(phr.v) vội vàng, khẩn trương,
(a)
(adj) cần thiết
(a)
(n) hải sản
(a)
(n) chuyến đi tàu biển
(a)
(n) địa điểm lịch sử
(a)
(v) có đủ khả năng (tài chính)
(a)
(v) tiết kiệm, bảo vệ
(a)
(v) yêu cầu
(a)
(v) ước tính
(a)
(adj) linh hoạt, dẻo dai
(a)
(v) săn tìm
(a)
(n) ưu điểm
(a)
(n) nhược điểm
(a)
(v) đề cập
(a)
(v) chứng kiến
(a)
(adj) trung tâm
(a)
(n) bàn thờ
(a)
(n) sản phẩm
(a)
(n) du lịch sinh thái
(a)
(adj) độc đáo
(a)
(adj) hữu ích
(a)
(n) văn hoá
(a)
(v) tham gia
(a)
(v) lên kế hoạch
(a)
