Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 13: KHÁI NIỆM, VAI TRÒ CỦA CSS

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

CSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Creative Style Sheets

b)

Cascading Style Sheets

c)

Coding Style Sheets

d)

Classic Style Sheets

2.

Vai trò chính của CSS trong thiết kế trang web là gì?

a)

Tạo liên kết giữa các trang web

b)

Định dạng nội dung trang web một cách thống nhất, nhanh chóng và thuận tiện

c)

Thay thế hoàn toàn mã HTML

d)

Tăng tốc độ tải trang web

3.

Một mẫu định dạng CSS bao gồm mấy phần chính?

a)

Một phần

b)

Hai phần: bộ chọn và vùng mô tả

c)

Ba phần

d)

Bốn phần

4.

Trong CSS, phần tử nào dùng để định nghĩa bộ chọn?

a)

Selector

b)

Attribute

c)

Declaration block

d)

Style

5.

Mẫu CSS nào dưới đây là đúng để thay đổi màu chữ của thẻ h1 thành màu xanh?

a)

h1 {text-color: blue;}

b)

h1 {font: blue;}

c)

h1 {color: blue;}

d)

h1 {background: blue;}

6.

Bộ chọn trong CSS có thể áp dụng cho bao nhiêu thẻ HTML?

a)

Chỉ một thẻ HTML

b)

Nhiều thẻ HTML được ngăn cách bởi dấu phẩy

c)

Một nhóm thẻ HTML liên tiếp

d)

Chỉ áp dụng cho thẻ h1

7.

Cách thiết lập CSS trong được thực hiện ở đâu?

a)

Trong thuộc tính style của thẻ HTML

b)

Trong thẻ đặt trong phần tử

c)

Trong một tệp riêng biệt có đuôi .css

d)

Trong dòng lệnh của trình duyệt

8.

Để kết nối tệp CSS ngoài với trang HTML, cách nào sau đây là đúng?

a)

Sử dụng thuộc tính class trong thẻ HTML

b)

Sử dụng thẻ <script>

c)

Sử dụng thẻ <link> đặt trong phần tử <head>

d)

Sử dụng thuộc tính id

9.

Thuộc tính nào được sử dụng để thụt lề dòng đầu tiên trong CSS?

a)

text-align

b)

text-indent

c)

padding

d)

margin

10.

Lợi ích chính của việc sử dụng tệp CSS ngoài là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Đồng bộ hóa định dạng cho nhiều trang web

c)

Giảm kích thước tệp HTML

d)

Giảm số dòng mã CSS

11.

Cách nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS lồng ghép

d)

CSS nội tuyến

12.

Thuộc tính nào dưới đây không thuộc về CSS?

a)

color

b)

font-size

c)

onClick

d)

background-color

13.

Mẫu CSS h1, h2, h3 {color: red;} áp dụng định dạng cho những thẻ nào?

a)

Chỉ thẻ h1

b)

Chỉ thẻ h2

c)

Cả thẻ h1, h2, và h3

d)

Không thẻ nào

14.

Trong cấu trúc CSS, vùng mô tả được viết cách nhau bởi ký tự nào?

a)

Dấu phẩy

b)

Dấu hai chấm

c)

Dấu chấm phẩy

d)

Dấu ngoặc kép

15.

CSS nội tuyến được viết trong phần tử HTML thông qua thuộc tính nào?

a)

class

b)

id

c)

style

d)

link

16.

Khi sử dụng CSS, các mẫu định dạng được viết trong phần tử sẽ áp dụng cho:

a)

Tất cả các tệp HTML trong website

b)

Chỉ tệp HTML hiện tại

c)

Chỉ các thẻ có thuộc tính id

d)

Các thẻ HTML được liên kết qua thẻ

17.

Trong đoạn mã p {color: blue; text-indent: 15px;}, phần mô tả bao gồm:

a)

Một thuộc tính

b)

Hai thuộc tính

c)

Ba thuộc tính

d)

Không có thuộc tính nào

18.

Trong CSS, thuộc tính nào dùng để thay đổi kích thước font chữ?

a)

font-style

b)

font-size

c)

text-align

d)

line-height

19.

CSS có vai trò gì trong việc quản lý nội dung và định dạng trang web?

a)

Tích hợp nội dung và định dạng vào một công việc duy nhất

b)

Tách biệt việc nhập nội dung và định dạng thành hai công việc độc lập

c)

Loại bỏ việc sử dụng HTML

d)

Chỉ định dạng nội dung cho các thẻ tiêu đề

20.

Để đồng bộ hóa định dạng cho toàn bộ website, cách thiết lập CSS nào hiệu quả nhất?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

Kết hợp CSS trong và nội tuyến