wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

flyers school+ the world around us

Total questions: 190

Worksheet time: 2hrs 58mins

Name
Class
Date
1.

you wear this on your back

a)

A. packback

b)

B.rucksack

c)

C.plastic bag

d)

both A and B

2.

Mĩ thuật / nghệ thuật

(a)  

3.

ba lô

(a)  

4.

thùng rác

(a)  

5.

cuộc thi

(a)  

6.

từ điển

(a)  

7.

cờ

(a)  

8.

địa lí

(a)  

9.

keo dán

(a)  

10.

nhóm

(a)  

11.

phòng thể chất

(a)  

12.

lịch sử

(a)  

13.

ngôn ngữ

(a)  

14.

môn toán

(a)  

15.

trực tuyến

(a)  

16.

dự án

(a)  

17.

khoa học

(a)  

18.

cái kéo

(a)  

19.

màn hình

(a)  

20.

cái giá / cái kệ

(a)  

21.

học sinh/sinh viên

(a)  

22.

nghiên cứu

(a)  

23.

môn học

(a)  

24.

thời khóa biểu

(a)  

25.

Vẽ tranh là gì?

(a)  

26.

Túi đeo,balo là gì?

(a)  

27.

Thùng rác là gì?

(a)  

28.

Câu lạc bộ là gì?

(a)  

29.

Môn toán là gì?

(a)  

30.

Trường Cao đẳng là gì?

(a)  

31.

Ngôn ngữ được gọi là gì?

(a)  

32.

Cuộc thi được gọi là gì?

(a)  

33.

Lịch sử được gọi là gì?

(a)  

34.

Từ điển được gọi là gì?

(a)  

35.

Phòng tập thể dục được gọi là gì?

(a)  

36.

Nhóm được gọi là gì?

(a)  

37.

Keo/hồ dán được gọi là gì?

(a)  

38.

Lá cờ được gọi là gì?

(a)  

39.

Môn địa lý được gọi là gì?

(a)  

40.

Đại học là gì?

(a)  

41.

Thời khoá biểu là gì?

(a)  

42.

Môn học là gì?

(a)  

43.

Học là gì?

(a)  

44.

Học sinh là gì?

(a)  

45.

Cái kệ là gì?

(a)  

46.

Màn hình là gì?

(a)  

47.

Cái kéo là gì?

(a)  

48.

Môn khoa học là gì?

(a)  

49.

Môn khoa học là gì?

(a)  

50.

Túi/balo là gì?

(a)  

51.

Dự án là gì?

(a)  

52.

Học,làm việc (qua mạng) là gì?

(a)  

53.

bảng chữ cái

(a)  

54.

trả lời

(a)  

55.

hỏi

(a)  

56.

bảng

(a)  

57.

quyển sách

(a)  

58.

giá sách

(a)  

59.

lớp

(a)  

60.

phòng học

(a)  

61.

đóng

(a)  

62.

mở

(a)  

63.

màu sắc

(a)  

64.

máy tính

(a)  

65.

đúng

(a)  

66.

ngang qua

(a)  

67.

tủ

(a)  

68.

bàn

(a)  

69.

vẽ

(a)  

70.

cửa chính

(a)  

71.

vẽ

(a)  

72.

tẩy

(a)  

73.

sàn nhà

(a)  

74.

tìm kiếm

(a)  

75.

biết

(a)  

76.

học

(a)  

77.

bài học

(a)  

78.

đường kẻ

(a)  

79.

lắng nghe

(a)  

80.

con số

(a)  

81.

trang sách

(a)  

82.

bút mực

(a)  

83.

bút chì

(a)  

84.

bức tranh

(a)  

85.

đọc

(a)  

86.

thước

(a)  

87.

trường học

(a)  

88.

câu

(a)  

89.

đánh vần

(a)  

90.

câu chuyện

(a)  

91.

cô giáo

(a)  

92.

kể

(a)  

93.

tường

(a)  

94.

cửa sổ

(a)  

95.

viết

(a)  

96.

bài tập về nhà

(a)  

97.

môn mỹ thuật

(a)  

98.

thùng rác

(a)  

99.

câu lạc bộ

(a)  

100.

cuộc thi

(a)  

101.

từ điển

(a)  

102.

lá cờ

(a)  

103.

môn địa lý

(a)  

104.

keo gián

(a)  

105.

môn lịch sử

(a)  

106.

ngôn ngữ

(a)  

107.

môn toán

(a)  

108.

ba lô

(a)  

109.

môn khoa học

(a)  

110.

cái kéo

(a)  

111.

kệ , giá

(a)  

112.

học sinh

(a)  

113.

học

(a)  

114.

môn học

(a)  

115.

dạy

(a)  

116.

trường đại học

(a)  

117.

không khí

(a)  

118.

cây cầu

(a)  

119.

lâu đài

(a)  

120.

hang động

(a)  

121.

sa mạc

(a)  

122.

trái đất

(a)  

123.

lối vào

(a)  

124.

môi trường

(a)  

125.

lối ra

(a)  

126.

lửa

(a)  

127.

tương lai

(a)  

128.

ngọn đồi

(a)  

129.

đất liền/vùng đất

(a)  

130.

đại dương

(a)  

131.

hành tinh

(a)  

132.

cái ao

(a)  

133.

vũ trụ

(a)  

134.

hòn đá

(a)  

135.

suối

(a)  

136.

cảnh/tầm nhìn

(a)  

137.

rừng

(a)  

138.

thác nước

(a)  

139.

ngôi làng

(a)  

140.

sóng

(a)  

141.



(a)  

142.

tòa nhà

(a)  

143.

hòn đảo

(a)  

144.

thế giới

(a)  

145.

vỏ sò

(a)  

146.

hồ

(a)  

147.

cánh đồng

(a)  

148.

lửa

(a)  

149.

rừng

(a)  

150.

cỏ

(a)  

151.

mặt đất

(a)  

152.

ngọn đồi

(a)  

153.

hòn đảo

(a)  

154.

rừng nhiệt đới

(a)  

155.



(a)  

156.

những chiếc lá

(a)  

157.

thực vật

(a)  

158.

cái ao

(a)  

159.

đường phố

(a)  

160.

con đường

(a)  

161.

đá

(a)  

162.

cát

(a)  

163.

dòng suối

(a)  

164.

thị trấn

(a)  

165.

cây xanh

(a)  

166.

ngôi làng

(a)  

167.

bãi biển

(a)  

168.

cây cầu

(a)  

169.

nước

(a)  

170.

thác nước

(a)  

171.

sông

(a)  

172.

hồ

(a)  

173.

biển

(a)  

174.

vỏ (vỏ ốc, vỏ sò)

(a)  

175.

cảnh quan

(a)  

176.

gỗ

(a)  

177.
field
a)
cánh đồng
b)
đường phố
c)
thực vật
d)
178.
fire
a)
lửa
b)
con đường
c)
cái ao
d)
những chiếc lá
179.
forest
a)
rừng
b)
cánh đồng
c)
đường phố
d)
thực vật
180.
grass
a)
cỏ
b)
lửa
c)
con đường
d)
cái ao
181.
ground
a)
mặt đất
b)
rừng
c)
cánh đồng
d)
đường phố
182.
hill
a)
ngọn đồi
b)
cỏ
c)
lửa
d)
con đường
183.
island
a)
hòn đảo
b)
mặt đất
c)
rừng
d)
cánh đồng
184.
jungle
a)
rừng nhiệt đới
b)
ngọn đồi
c)
cỏ
d)
lửa
185.
leaf
a)
b)
hòn đảo
c)
mặt đất
d)
rừng
186.
leaves
a)
những chiếc lá
b)
rừng nhiệt đới
c)
ngọn đồi
d)
cỏ
187.
plant
a)
thực vật
b)
c)
hòn đảo
d)
mặt đất
188.
pond
a)
cái ao
b)
những chiếc lá
c)
rừng nhiệt đới
d)
ngọn đồi
189.
street
a)
đường phố
b)
thực vật
c)
d)
hòn đảo
190.
road
a)
con đường
b)
cái ao
c)
những chiếc lá
d)
rừng nhiệt đới