Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mini-game "Hangul Escape Room"

Total questions: 15

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

Từ "학교" có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Sách

c)

Trường học

d)

Công viên

2.

Câu nào dưới đây là đúng về ngữ pháp tiếng Hàn?

a)

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

b)

Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ

c)

Động từ + Chủ ngữ + Tân ngữ

d)

Động từ + Tân ngữ + Chủ ngữ

3.

"아침" có nghĩa là gì?

a)

Buổi trưa

b)

Buổi tối

c)

Buổi sáng

d)

Ban đêm

4.

Hãy ghép các âm tiết sau để tạo thành từ có nghĩa: ᄀ + ᅡ + ᄀ + ᅮ

a)

강아지

b)

가구

c)

가방

d)

고양이

5.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "저는 / 김치를 / 먹습니다."

a)

저는 먹습니다 김치를.

b)

김치를 저는 먹습니다.

c)

저는 김치를 먹습니다.

d)

먹습니다 김치를 저는.

6.

Dịch câu "저는 학생입니다." có nghĩa là gì?

a)

Tôi là giáo viên.

b)

Tôi là học sinh.

c)

Tôi là bác sĩ.

d)

Tôi là nhân viên.

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Chó con"?

a)

고양이

b)

강아지

c)

물고기

d)

새

8.

"이것은 무엇입니까?" có nghĩa là gì?

a)

Đây là cái gì?

b)

Bạn đang ở đâu?

c)

Cái này bao nhiêu tiền?

d)

Ai đã làm điều này?

9.

Số "4" trong tiếng Hàn thuần Hàn được đọc là gì?

a)

넷

b)

사

c)

셋

d)

일

10.

Từ "학생" được phát âm như thế nào?

a)

Hak-saeng

b)

Haeng-saeng

c)

Hak-song

d)

Hak-sing

11.

Chữ nào là nguyên âm trong Hangul?

a)

ᄂ

b)

ᅧ

c)

ᄏ

d)

ᄃ

12.

Từ "건강" được phát âm như thế nào?

a)

Gan-gang

b)

Geon-gang

c)

Geun-gang

d)

Hak-sing

13.

Chữ nào là phụ âm trong Hangul?

a)

ᅥ

b)

ᄆ

c)

ᅭ

d)

ᅳ

14.

Phụ âm nào sau đây là âm bật hơi?

a)

ᄇ

b)

ᄑ

c)

ᄂ

d)

ᄀ

15.

Từ nào dưới đây KHÔNG thuộc chủ đề "đồ ăn"?

a)

김밥

b)

라면

c)

사과

d)

학교