WorksheetsMini-game "Hangul Escape Room"
Total questions: 15
Worksheet time: 75secs
Từ "학교" có nghĩa là gì?
Nhà
Sách
Trường học
Công viên
Câu nào dưới đây là đúng về ngữ pháp tiếng Hàn?
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ
Động từ + Chủ ngữ + Tân ngữ
Động từ + Tân ngữ + Chủ ngữ
"아침" có nghĩa là gì?
Buổi trưa
Buổi tối
Buổi sáng
Ban đêm
Hãy ghép các âm tiết sau để tạo thành từ có nghĩa: ᄀ + ᅡ + ᄀ + ᅮ
강아지
가구
가방
고양이
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "저는 / 김치를 / 먹습니다."
저는 먹습니다 김치를.
김치를 저는 먹습니다.
저는 김치를 먹습니다.
먹습니다 김치를 저는.
Dịch câu "저는 학생입니다." có nghĩa là gì?
Tôi là giáo viên.
Tôi là học sinh.
Tôi là bác sĩ.
Tôi là nhân viên.
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Chó con"?
고양이
강아지
물고기
새
"이것은 무엇입니까?" có nghĩa là gì?
Đây là cái gì?
Bạn đang ở đâu?
Cái này bao nhiêu tiền?
Ai đã làm điều này?
Số "4" trong tiếng Hàn thuần Hàn được đọc là gì?
넷
사
셋
일
Từ "학생" được phát âm như thế nào?
Hak-saeng
Haeng-saeng
Hak-song
Hak-sing
Chữ nào là nguyên âm trong Hangul?
ᄂ
ᅧ
ᄏ
ᄃ
Từ "건강" được phát âm như thế nào?
Gan-gang
Geon-gang
Geun-gang
Hak-sing
Chữ nào là phụ âm trong Hangul?
ᅥ
ᄆ
ᅭ
ᅳ
Phụ âm nào sau đây là âm bật hơi?
ᄇ
ᄑ
ᄂ
ᄀ
Từ nào dưới đây KHÔNG thuộc chủ đề "đồ ăn"?
김밥
라면
사과
학교
