wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 41

Total questions: 43

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

しんせつ(   )します

a)

b)

c)

d)

2.

con trai (của mình)

a)

むすこ

b)

むすこさん

c)

むすめさん

d)

むすめ

3.

con gái (của người khác)

a)

むすこさん

b)

むすこ

c)

むすめさん

d)

むすめ

4.

con khỉ

a)

いぬ

b)

キリン

c)

さる

5.

これは何ですか。

a)

おもちゃ

b)

おとしだま

c)

おれい

d)

おいわい

6.

Thăm (người bệnh)

a)

おれい

b)

おいわい

c)

おみまい

d)

おみあい

7.

chú, cậu, bác trai (của mình)

a)

おじ

b)

おじさん

c)

おば

d)

おばさん

8.

Hiếm hoi, hiếm có

a)

おいわい

b)

めずらしい

c)

じょうぶな

d)

かわいい

9.

Nhận

a)

くれます

b)

くださいます

c)

やります

d)

いただきます

10.

Dễ thương

(a)  

11.

Bà (của mình)

(a)  

12.

えはがき

a)

đồ chơi

b)

bưu thiếp ảnh

c)

sách tranh

d)

truyện cười

13.

Thất vọng

(a)  

14.

Nhiệt độ

a)

たいおん

b)

おんけい

c)

おんど

d)

きおん

15.

Người quản lý

a)

かんりにん

b)

かんりじん

c)

かんりひと

d)

かんりびと

16.

Tiền lì xì

a)

おどしたま

b)

おどしだま

c)

おとしたま

d)

おとしだま

17.

Khăn tay

a)

ハンカチ

b)

ハンガチ

c)

てふくろ

d)

てぶくろ

18.

Đồ chơi

a)

えさ

b)

おぼっちゃん

c)

おもちゃ

d)

おひめさま

19.

Máy điều hoà chiều nóng, máy sưởi

(a)  

20.

Cháu của mình

a)

おこさん

b)

おこ

c)

おまごさん

d)

まご

21.

Thông tin

(a)  

22.

tua vít

(a)  

23.

なんですか。

(a)  

24.

これは何ですか。

a)

ハンカチ

b)

がばん

c)

カバン

d)

ふくろ

25.

trường mầm non

a)

よちえん

b)

ようちいえん

c)

ようちえん

d)

よちせん

26.

phát âm

(a)  

27.

hoạt hình

a)

アンニメ

b)

マンガ

c)

アニナ

d)

アニメ

28.

ông của mình

a)

そぶ

b)

そふ

c)

そぼ

d)

そば

29.

chú, bác người khác

a)

おぢさん

b)

おちちゃん

c)

おじさん

d)

おじいさん

30.

nàng công chúa

(a)  

31.
a)

むかしばなし

b)

むかしはなし

c)

むがしはなし

32.

con mèo

a)

いぬ

b)

ねこ

c)

うさぎ

d)

とり

33.

Trường tiểu học

a)

ようちえん

b)

こうこう

c)

ちゅうがっこう

d)

しょうがっこう

34.

Thư viện

a)

としょかん

b)

がっこう

c)

しょてん

d)

ほんや

35.

Trường trung học cơ sở

a)

ようちえん

b)

しょうがっこう

c)

ちゅうがっこう

d)

こうこう

36.

Thư điện tử

a)

はがき

b)

ファックス

c)

てがみ

d)

メール

37.

con chó

a)

うさぎ

b)

いぬ

c)

とり

d)

ねこ

38.

Thời tiết

a)

きおん

b)

てんき

c)

あめ

d)

ゆき

39.

Trường đại học

a)

こうこう

b)

しょうがっこう

c)

ちゅうがっこう

d)

だいがく

40.

Thời gian

a)

じかん

b)

とき

c)

あさ

d)

よる

41.

con gà

a)

ねこ

b)

いぬ

c)

にわとり

d)

うさぎ

42.

Đồng hồ

a)

おんど

b)

じかん

c)

あさ

d)

とけい

43.

Thời gian biểu

a)

あさ

b)

とき

c)

よる

d)

じかんひょう