Font size
Worksheetsbài 41
Total questions: 43
Worksheet time: 18mins
しんせつ( )します
を
が
へ
に
con trai (của mình)
むすこ
むすこさん
むすめさん
むすめ
con gái (của người khác)
むすこさん
むすこ
むすめさん
むすめ
con khỉ
いぬ
キリン
さる
これは何ですか。
おもちゃ
おとしだま
おれい
おいわい
Thăm (người bệnh)
おれい
おいわい
おみまい
おみあい
chú, cậu, bác trai (của mình)
おじ
おじさん
おば
おばさん
Hiếm hoi, hiếm có
おいわい
めずらしい
じょうぶな
かわいい
Nhận
くれます
くださいます
やります
いただきます
Dễ thương
(a)
Bà (của mình)
(a)
えはがき
đồ chơi
bưu thiếp ảnh
sách tranh
truyện cười
Thất vọng
(a)
Nhiệt độ
たいおん
おんけい
おんど
きおん
Người quản lý
かんりにん
かんりじん
かんりひと
かんりびと
Tiền lì xì
おどしたま
おどしだま
おとしたま
おとしだま
Khăn tay
ハンカチ
ハンガチ
てふくろ
てぶくろ
Đồ chơi
えさ
おぼっちゃん
おもちゃ
おひめさま
Máy điều hoà chiều nóng, máy sưởi
(a)
Cháu của mình
おこさん
おこ
おまごさん
まご
Thông tin
(a)
tua vít
(a)
なんですか。
(a)
これは何ですか。
ハンカチ
がばん
カバン
ふくろ
trường mầm non
よちえん
ようちいえん
ようちえん
よちせん
phát âm
(a)
hoạt hình
アンニメ
マンガ
アニナ
アニメ
ông của mình
そぶ
そふ
そぼ
そば
chú, bác người khác
おぢさん
おちちゃん
おじさん
おじいさん
nàng công chúa
(a)
むかしばなし
むかしはなし
むがしはなし
con mèo
いぬ
ねこ
うさぎ
とり
Trường tiểu học
ようちえん
こうこう
ちゅうがっこう
しょうがっこう
Thư viện
としょかん
がっこう
しょてん
ほんや
Trường trung học cơ sở
ようちえん
しょうがっこう
ちゅうがっこう
こうこう
Thư điện tử
はがき
ファックス
てがみ
メール
con chó
うさぎ
いぬ
とり
ねこ
Thời tiết
きおん
てんき
あめ
ゆき
Trường đại học
こうこう
しょうがっこう
ちゅうがっこう
だいがく
Thời gian
じかん
とき
あさ
よる
con gà
ねこ
いぬ
にわとり
うさぎ
Đồng hồ
おんど
じかん
あさ
とけい
Thời gian biểu
あさ
とき
よる
じかんひょう
