wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luật hiến pháp 2

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Hiến pháp là đạo luật cơ bản vì:

a)

Nó là văn bản pháp lý có giá trị cao nhất.

b)

Là cơ sở để xây dựng hệ thống pháp luật quốc gia.

c)

Mọi văn bản pháp luật đều phải phù hợp với Hiến pháp.

d)

Tất cả các đáp án trên.

2.

Đạo luật được coi là văn bản có tính Hiến pháp đầu tiên trên thế giới là:

a)

Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Đại Hiến chương Magna Carta.

c)

Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787.

d)

Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền năm 1789.

3.

Hiến pháp được gọi là “luật bảo vệ” vì

a)

Nó bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị

b)

Nó quy định các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

c)

Nó đảm bảo quyền lực tối cao của Quốc hội

d)

Nó bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.

4.

Tại sao Hiến pháp có hiệu lực pháp lý cao nhất?

a)

Vì nó được ban hành bởi cơ quan lập pháp.

b)

Vì nó bao quát tất cả các vấn đề xã hội và được thông qua bằng thủ tục đặc biệt.

c)

Vì nó được người dân phê chuẩn.

d)

Vì nó quy định quyền lực của các cơ quan nhà nước.

5.

Hiến pháp điều chỉnh các mối quan hệ xã hội liên quan đến:

a)

Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.

b)

Tổ chức quyền lực nhà nước.

c)

Xác lập chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa.

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Phương pháp điều chỉnh của Hiến pháp bao gồm:

a)

Xác lập nguyên tắc chung, áp đặt mệnh lệnh, khuyến khích.

b)

Chỉ áp đặt mệnh lệnh và khuyến khích.

c)

Xác lập quyền công dân.

d)

Ban hành các điều luật cụ thể.

7.

Hiến pháp được phân loại theo hình thức bao gồm:

a)

Hiến pháp tư bản và xã hội chủ nghĩa.

b)

Hiến pháp thành văn và không thành văn.

c)

Hiến pháp cổ điển và hiện đại.

d)

Hiến pháp nhu tính và cương tính.

8.

Ưu điểm của Hiến pháp thành văn là:

a)

Dễ dàng tiếp cận và tra cứu.

b)

Dễ dàng sửa đổi để phù hợp với sự phát triển của xã hội.

c)

Không cần sự thừa nhận của nhà nước

d)

Dễ dàng hình thành và áp dụng.

9.

Nguồn của Luật Hiến pháp bao gồm:

a)

Hiến pháp và các đạo luật cơ bản mang tính Hiến pháp.

b)

Các điều ước quốc tế.

c)

Các văn bản dưới luật.

d)

Quy định của các cơ quan hành pháp.

10.

Hiến pháp có vị trí cao nhất trong hệ thống pháp luật vì:

a)

Nó quy định các quyền con người và quyền công dân

b)

Nó làm cơ sở cho việc ban hành tất cả các văn bản pháp luật khác.

c)

Nó được thông qua bằng thủ tục đặc biệt và có nội dung toàn diện.

d)

Cả b và c.

11.

Hiến pháp Việt Nam quy định quyền bầu cử của công dân trong trường hợp nào sau đây?

a)

Mọi công dân từ 18 tuổi trở lên, không bị hạn chế bởi bất kỳ lý do nào.

b)

Công dân từ 18 tuổi trở lên, trừ những người bị mất năng lực hành vi dân sự hoặc đang chịu án tù.

c)

Mọi công dân Việt Nam, kể cả người đang chịu án tù.

d)

Công dân từ 21 tuổi trở lên, có đầy đủ quyền công dân.

12.

Hiến pháp Hoa Kỳ có đặc điểm nào khác biệt so với Hiến pháp Việt Nam?

a)

Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của một đảng duy nhất.

b)

Quy định rõ ràng về tam quyền phân lập.

c)

Không quy định về quyền con người.

d)

Chỉ tập trung vào các vấn đề kinh tế.

13.

Hiến pháp của quốc gia nào dưới đây được coi là Hiến pháp không thành văn?

a)

Hoa Kỳ

b)

Vương quốc Anh

c)

Pháp

d)

N

14.

Hiến chương Liên hợp quốc đóng vai trò nào sau đây?

a)

Là Hiến pháp chung cho mọi quốc gia trên thế giới.

b)

Là văn bản mang tính Hiến pháp quốc tế, quy định cơ cấu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc.

c)

Là bộ luật quốc tế quy định quyền con người.

d)

Là cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp nội bộ của các quốc gia.

15.

Hiến pháp Việt Nam thuộc loại Hiến pháp nào theo hình thức?

a)

Hiến pháp không thành văn

b)

Hiến pháp cổ điển

c)

Hiến pháp thành văn

d)

Hiến pháp xã hội chủ nghĩa

16.

Một đặc điểm của Hiến pháp cương tính là:

a)

Có thể sửa đổi như một đạo luật bình thường.

b)

Quy trình sửa đổi Hiến pháp rất phức tạp và chặt chẽ.

c)

Nội dung Hiến pháp được ban hành dựa trên tập quán pháp.

d)

Chỉ quy định về quyền lực của cơ quan hành pháp.

17.

Theo Hiến pháp Việt Nam, quyền nào sau đây là quyền cơ bản của công dân?

a)

Quyền bầu cử và ứng cử

b)

Quyền sở hữu tài sản công cộng.

c)

Quyền ban hành luật.

d)

Quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

18.

Một quốc gia quy định quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua các cơ quan lập pháp, hành pháp, và tư pháp. Đây là đặc điểm của:

a)

Tam quyền phân lập

b)

Chế độ quân chủ

c)

Hệ thống tập quyền

d)

Quyền lực tuyệt đối của nhà nước

19.

Hiến pháp nhu tính là loại Hiến pháp:

a)

Được thông qua hoặc sửa đổi giống như một đạo luật thông thường.

b)

Đòi hỏi thủ tục phức tạp và điều kiện nghiêm ngặt để sửa đổi.

c)

Không thể sửa đổi.

d)

Được soạn thảo và ban hành bởi một cá nhân.

20.

Điểm khác biệt chính giữa Hiến pháp nhu tính và Hiến pháp cương tính là gì?

a)

Nội dung của Hiến pháp

b)

Thủ tục thông qua và sửa đổi

c)

Đối tượng áp dụng của Hiến pháp

d)

Hình thức trình bày của Hiến pháp.

21.

Quy trình sửa đổi Hiến pháp Hoa Kỳ là ví dụ của loại Hiến pháp nào?

a)

Hiến pháp nhu tính.

b)

Hiến pháp cương tính.

c)

Hiến pháp không thành văn.

d)

Hiến pháp cổ điển.

22.

Hiến pháp nào dưới đây thường được coi là Hiến pháp nhu tính?

a)

Hiến pháp Hoa Kỳ.

b)

Hiến pháp Vương quốc Anh.

c)

Hiến pháp Pháp.

d)

Hiến pháp Nhật Bản

23.

Ưu điểm của Hiến pháp cương tính là gì

a)

Dễ dàng sửa đổi để phù hợp với sự thay đổi của xã hội.

b)

Bảo đảm tính ổn định và hạn chế sự thay đổi tùy tiện.

c)

Không yêu cầu thủ tục phức tạp khi thông qua.

d)

Được soạn thảo bởi cơ quan hành pháp.

24.

Hình thức nhà nước phản ánh điều gì?

a)

Cách thức tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực nhà nước.

b)

Cơ cấu kinh tế của nhà nước.

c)

Địa vị của giai cấp thống trị trong xã hội

d)

Tính chất pháp lý của nhà nước.

25.

Đặc điểm nổi bật của nhà nước đơn nhất là gì?

a)

Có hai hệ thống cơ quan quyền lực.

b)

Các đơn vị hành chính địa phương không có sự độc lập.

c)

Các bang thành viên có hiến pháp riêng.

d)

Chỉ áp dụng ở các nước thuộc địa.

26.

Nhà nước liên bang có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có một hệ thống pháp luật duy nhất

b)

Lãnh thổ được hình thành từ một cộng đồng thống nhất.

c)

Có hai hệ thống cơ quan quyền lực và quản lý.

d)

Quyền lực tập trung hoàn toàn vào chính quyền trung ương.

27.

Nhà nước liên minh khác với nhà nước liên bang ở điểm nào?

a)

Nhà nước liên minh không có cơ quan quyền lực chung.

b)

Các quốc gia thành viên của nhà nước liên minh vẫn giữ chủ quyền độc lập.

c)

Nhà nước liên bang không có hiến pháp riêng cho từng bang.

d)

Nhà nước liên minh có quyền lực tập trung tuyệt đối.

28.

Loại hình nhà nước cộng hòa đại nghị có đặc điểm gì?

a)

Tổng thống là người đứng đầu chính phủ.

b)

Tổng thống do nghị viện bầu ra và phụ thuộc vào nghị viện.

c)

Tổng thống có quyền giải tán nghị viện.

d)

Chính phủ chịu trách nhiệm trực tiếp trước tổng thống.

29.

Điểm khác biệt cơ bản giữa nhà nước đơn nhất và nhà nước liên bang là gì?

a)

Nhà nước đơn nhất có hai hệ thống pháp luật, nhà nước liên bang chỉ có một.

b)

Nhà nước đơn nhất có lãnh thổ duy nhất, nhà nước liên bang có nhiều lãnh thổ thành viên.

c)

Nhà nước đơn nhất trao quyền tự trị cho địa phương, nhà nước liên bang không có sự tự trỊ

d)

Nhà nước đơn nhất có hiến pháp riêng cho từng địa phương, nhà nước liên bang không có

30.

Trong nhà nước liên bang, quyền lực giữa chính quyền trung ương và các bang được phân chia như thế nào?

a)

Chính quyền trung ương nắm toàn bộ quyền lực.

b)

Quyền lực được phân chia rõ ràng giữa chính quyền trung ương và các bang.

c)

Chính quyền trung ương và các bang hoạt động hoàn toàn độc lập.

31.

Điểm đặc trưng của nhà nước liên minh là gì?

a)

Các quốc gia thành viên không còn chủ quyền.

b)

Các quốc gia thành viên chỉ liên kết trong một số lĩnh vực nhất định.

c)

Có một hệ thống pháp luật thống nhất trên toàn liên minh.

d)

Không có cơ quan chung quản lý liên minh.

32.

Nhà nước quân chủ tuyệt đối có đặc điểm gì?

a)

Vua là biểu tượng của quốc gia nhưng không có quyền lực thực tế.

b)

Quyền lực nhà nước tập trung hoàn toàn vào tay vua.

c)

Vua chỉ có quyền trong lĩnh vực đối nội.

d)

Vua được nhân dân bầu chọn thông qua bầu cử.

33.

Nhà nước cộng hòa tổng thống khác nhà nước cộng hòa đại nghị ở điểm nào

a)

Tổng thống được nghị viện bầu ra.

b)

Chính phủ chịu trách nhiệm trước tổng thống, không chịu trách nhiệm trước nghị viện.

c)

Nghị viện có quyền kiểm soát và bãi nhiệm tổng thống.

d)

Tổng thống không có quyền bổ nhiệm thành viên chính phủ.

34.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhà nước cộng hòa lưỡng thể?

a)

Hoa Kỳ

b)

pháp

c)

Nhật Bản

d)

Đức

35.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc nhà nước đơn nhất?

a)

Có một hệ thống pháp luật thống nhất.

b)

Các địa phương có hiến pháp và pháp luật riêng.

c)

Các đơn vị hành chính không có sự độc lập.

d)

Quyền lực được phân chia từ trung ương đến địa phương.

36.

Nhà nước nào sau đây thuộc hình thức nhà nước liên bang?

a)

Việt Nam

b)

Anh

c)

Hoa Kỳ

d)

Nhật Bản

37.

Điểm khác biệt giữa nhà nước quân chủ hạn chế và quân chủ tuyệt đối là gì?

a)

Nhà nước quân chủ hạn chế không có vua.

b)

Nhà nước quân chủ tuyệt đối không có hiến pháp.

c)

Quyền lực của vua trong nhà nước quân chủ hạn chế chỉ mang tính hình thức.

d)

Nhà nước quân chủ hạn chế không có cơ quan nghị viện.

38.

Chỉ có tổng thống của quốc gia nào vừa là nguyên thủ quốc gia, vừa đứng đầu bộ máy hành pháp?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Hoa Kỳ

d)

Anh

39.

Trong nhà nước cộng hòa đại nghị, quyền lực thực tế nằm ở đâu?

a)

Nguyên thủ quốc gia

b)

Chính phủ

c)

Nghị viện

d)

Nhân dân

40.

Hình thức nhà nước được xác định dựa trên yếu tố nào?

a)

Ý chí của nhân dân.

b)

Truyền thống lịch sử phát triển của dân tộc.Truyền thống lịch sử phát triển của dân tộc.

c)

Quyền lực tuyệt đối của cơ quan lập pháp

d)

Phương thức lãnh đạo của đảng cầm quyền.

41.

Nhà nước ra đời nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo quyền lợi cho toàn dân.

b)

Duy trì trật tự và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị.

c)

Thực hiện các cam kết quốc tế.

d)

Tăng cường sự hợp tác giữa các quốc gia.

42.

Điều nào sau đây thể hiện quyền lực nhà nước trong nhà nước đơn nhất?

a)

Các địa phương có thể ban hành hiến pháp riêng.

b)

Quyền lực được phân công và phối hợp giữa trung ương và địa phương.Quyền lực được phân công và phối hợp giữa trung ương và địa phương.

c)

Các bang thành viên có chủ quyền riêng.

d)

Quyền lực nhà nước nằm hoàn toàn ở địa phương.

43.

Trong nhà nước liên bang, Hiến pháp của bang thành viên phải tuân theo điều kiện nào?

a)

Không được mâu thuẫn với Hiến pháp liên bang.

b)

Phải được các bang khác phê duyệt.

c)

Chỉ áp dụng cho các cơ quan liên bang

d)

Không cần tuân theo bất kỳ điều kiện nào.

44.

Ví dụ nào sau đây thể hiện quyền lực trong nhà nước liên bang?

a)

Quyền lập pháp hoàn toàn thuộc về chính quyền liên bang.

b)

Bang thành viên có thể thiết lập quan hệ ngoại giao riêng.

c)

Bang thành viên có hệ thống pháp luật riêng nhưng chịu sự kiểm soát của liên bang.

d)

Bang thành viên không có hệ thống pháp luật riêng.

45.

Nhà nước liên minh khác nhà nước liên bang ở điểm nào?

a)

Các thành viên trong liên minh có chủ quyền riêng.

b)

Liên minh có một Hiến pháp chung.

c)

Quyền lực hoàn toàn thuộc về cơ quan trung ương.

d)

Liên minh không có bất kỳ cơ quan chung nào.

46.

Văn bản nào giới hạn quyền lực của nhà vua trong nhà nước quân chủ hạn chế?

a)

Luật tổ chức chính phủ.

b)

Hiến pháp

c)

Nghị định của quốc hội

d)

Q

47.

Nhà nước quân chủ hạn chế thường tồn tại dưới hình thức nào?

a)

Chính thể quân chủ tuyệt đối

b)

Chính thể cộng hoà

c)

Chính thể quân chủ lập hiến

d)

Chính thể cộng hoà lưỡng thể

48.

Trong nhà nước cộng hòa lưỡng thể, thủ tướng được bổ nhiệm như thế nào?

a)

Do tổng thống tự quyết định.

b)

Do nghị viện bầu chọn

c)

Do tổng thống bổ nhiệm dựa trên sự giới thiệu của nghị viện.

d)

Do nhân dân trực tiếp bầu ra

49.

Điểm đặc trưng của nhà nước cộng hòa tổng thống là gì?

a)

Tổng thống chịu trách nhiệm trước nghị viện.

b)

Chính phủ được thành lập bởi nghị viện.

c)

Tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia, vừa là người đứng đầu chính phủ.

d)

Tổng thống không có quyền bổ nhiệm thành viên chính phủ.

50.

Đặc điểm nổi bật nhất của nhà nước tư sản là gì?

a)

Quyền lực tập trung vào tay một cá nhân

b)

Đề cao quyền tự do cá nhân và quyền sở hữu tư nhân

c)

Chỉ tồn tại trong các quốc gia quân chủ

d)

Không phân chia quyền lực trong nhà nước

51.

Nguyên tắc phân quyền trong nhà nước tư sản bao gồm:

a)

Hành pháp, lập pháp, tư pháp

b)

Quân sự, chính trị, kinh tế

c)

Đạo đức, pháp luật, giáo dục

d)

Nhà vua, nghị viện, quân đội

52.

Đặc điểm của nhà nước tư sản quân chủ lập hiến là gì?

a)

Tổng thống nắm quyền lực tối cao

b)

Quyền lực tập trung tuyệt đối vào tay nghị viện

c)

Nhà vua có vai trò tượng trưng, quyền lực bị hạn chế bởi hiến pháp

d)

Quyền lực được chia đều giữa quân đội và nhân dân

53.

Nhà nước tư sản cộng hòa nghị viện có đặc điểm gì?

a)

Tổng thống được bầu trực tiếp và có quyền lực mạnh mẽ

b)

Nghị viện giữ vai trò tối cao, chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện

c)

Nhà vua điều hành đất nước cùng với nghị viện

d)

Quyền lực tập trung vào tay thủ tướng

54.

Điểm đặc trưng của nhà nước tư sản cộng hòa tổng thống là:

a)

Tổng thống là người đứng đầu nhà nước và chính phủ, được bầu trực tiếp bởi nhân dân

b)

Quyền lực tập trung tuyệt đối vào nghị viện

c)

Tổng thống được bổ nhiệm bởi nghị viện và có vai trò tượng trưng

d)

Nhà vua và nghị viện chia sẻ quyền lực

55.

Nhà nước tư sản cộng hòa hỗn hợp là sự kết hợp giữa:

a)

Quyền lực của tổng thống và vai trò giám sát của nghị viện

b)

Quyền lực của nhà vua và vai trò của tổng thống

c)

Quyền lực của tổng thống và vai trò của nhân dân

d)

Quyền lực của nghị viện và quân đội

56.

Nhà nước tư sản quân chủ lập hiến tiêu biểu trên thế giới là:

a)

Anh

b)

Hoa kỳ

c)

Pháp

d)

Đức

57.

Một nhà nước tư sản cộng hòa tổng thống tiêu biểu là:

a)

Hoa Kỳ

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

A

58.

Nhà nước tư sản cộng hòa nghị viện có thể thấy ở:

a)

Đức

b)

Hoa Kỳ

c)

Pháp

d)

Nhật

59.

Nhà nước tư sản cộng hòa hỗn hợp tiêu biểu là:

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Hoa kỳ

d)

Nhật

60.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa nhà nước cộng hòa nghị viện và cộng hòa tổng thống là gì?

a)

Trong cộng hòa nghị viện, nghị viện có quyền tối cao, còn trong cộng hòa tổng thống, tổng thống nắm quyền hành pháp mạnh mẽ.

b)

Trong cộng hòa nghị viện, tổng thống do nghị viện bổ nhiệm, còn trong cộng hòa tổng thống, tổng thống do vua chỉ định.

c)

Trong cộng hòa nghị viện, quyền lực tập trung vào nhân dân, còn trong cộng hòa tổng thống, quyền lực thuộc về tầng lớp quý tộc.

d)

Trong cộng hòa nghị viện, tổng thống có vai trò điều hành quân đội, còn trong cộng hòa tổng thống, tổng thống chỉ điều hành kinh tế.

61.

Nhà nước tư sản quân chủ lập hiến có gì khác biệt so với cộng hòa tổng thống?

a)

Nhà vua có quyền lực tối cao trong quân chủ lập hiến, còn tổng thống chỉ mang tính biểu tượng.

b)

Trong quân chủ lập hiến, nhà vua tồn tại như một biểu tượng, còn trong cộng hòa tổng thống, tổng thống nắm quyền hành pháp mạnh mẽ.

c)

Trong quân chủ lập hiến, quyền lực thuộc về nhân dân, còn trong cộng hòa tổng thống, quyền lực thuộc về nghị viện.

d)

Không có điểm khác biệt

62.

Chức năng chính của nguyên thủ quốc gia là gì?

a)

Lãnh đạo quân đội và bộ máy hành pháp

b)

Đại diện chính thức của nhà nước, mang tính biểu tượng

c)

Chịu trách nhiệm trước Nghị viện

d)

Điều hành tất cả các cơ quan nhà nước

63.

Trong chính thể quân chủ đại nghị, nguyên thủ quốc gia thường là:

a)

Tổng thống do nhân dân bầu trực tiếp

b)

Tổng thống do Nghị viện bầu ra

c)

Vua hoặc nữ hoàng do thế tập

d)

Chủ tịch nước được bổ nhiệm

64.

Nguyên thủ quốc gia trong chính thể cộng hòa tổng thống có đặc điểm gì?

a)

Không có thức quyền

b)

Do nghị viện bầu ra

c)

Đứng đầu bộ máy hành pháp và do nhân dân bầu trực tiếp

d)

U

65.

Trong chính thể cộng hòa lưỡng thể, tổng thống có vai trò như thế nào?

a)

Không có thực quyền, chỉ mang tính biểu tượng

b)

Có quyền trực tiếp tác động đến bộ máy hành pháp

c)

Hoạt động dưới sự điều hành của Nghị viện

d)

Là người đứng đầu nghị viện

66.

Trong lĩnh vực hành pháp, nguyên thủ quốc gia có quyền gì ở chính thể cộng hòa tổng thống?

a)

Bổ nhiệm trực tiếp các quan chức cấp cao, nghị viện phê chuẩn

b)

Chỉ định lãnh đạo đảng đa số trong Nghị viện

c)

Phê duyệt các quyết định của Chính phủ

d)

Không tham gia bổ nhiệm quan chức

67.

Loại quyền phủ quyết nào cho phép nguyên thủ quốc gia yêu cầu Nghị viện xem lại một đạo luật?

a)

Phủ quyết tuyệt đối

b)

Phủ quyết tương đối

c)

Phủ quyết lựa chọn

d)

Phủ quyết đơn phương

68.

Trong lĩnh vực đối ngoại, nguyên thủ quốc gia có quyền gì?

a)

Thảo luận các dự luật quốc tế với Nghị viện

b)

Đại diện tối cao của quốc gia trong quan hệ đối ngoại

c)

Phê chuẩn các hiệp định mà không cần thông qua Nghị viện

d)

Chỉ mang tính hình thức, không có quyền thực tế

69.

Trong lĩnh vực tư pháp, nguyên thủ quốc gia có quyền nào sau đây?

a)

Chỉ định các luật sư

b)

Ân xá và giảm án cho các tù nhân

c)

Phủ quyết các quyết định xét xử của tòa án

d)

Trực tiếp xét x

70.

Nhiệm vụ chính của Nghị viện là gì?

a)

Thực hiện quyền hành pháp

b)

Điều hành hệ thống tư pháp

c)

Lập pháp và điều chỉnh hoạt động của các cơ quan nhà nước khác

d)

Tổ chức bầu cử và bổ nhiệm quan chức

71.

Ở nhà nước liên bang, Thượng viện đại diện cho:

a)

Ý chí toàn bộ nhân dân liên bang

b)

Ý chí của từng bang trong liên bang

c)

Chính phủ trung ương

d)

Nghị viện toàn quốc