Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Sơ cấp 1 Bài 22

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Từ "能" có nghĩa là gì?

a)

Tháng

b)

Có thể

c)

Nghỉ ngơi

d)

Đau đầu

2.

Từ "病" có nghĩa là gì?

a)

Trận đấu

b)

Cảm lạnh

c)

Bệnh

d)

Bóng đá

3.

Từ "感冒" có nghĩa là gì?

a)

Cảm lạnh

b)

Ho

c)

Tiêm

d)

Trở về

4.

Từ "头疼" có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Đau đầu

c)

Sốt

d)

Phê duyệt

5.

Từ "发烧" có nghĩa là gì?

a)

Ho

b)

Sốt

c)

Đau đầu

d)

Cảm lạnh

6.

Từ "咳嗽" có nghĩa là gì?

a)

Bệnh

b)

Ho

c)

Tháng

d)

Đau đầu

7.

Từ "前天" có nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Hôm kia

8.

Từ "场" có nghĩa là gì?

a)

Trận

b)

Nghỉ ngơi

c)

Phê duyệt

d)

Cảm lạnh

9.

Từ "足球" có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Tiêm

c)

Bóng đá

d)

Sốt

10.

Từ "比赛" có nghĩa là gì?

a)

Cảm lạnh

b)

Sân

c)

Đau đầu

d)

Trận đấu

11.

Từ "回来" có nghĩa là gì?

a)

Trận đấu

b)

Bệnh

c)

Trở về

d)

Phê duyệt

12.

Từ "带" có nghĩa là gì?

a)

Ho

b)

Tiêm

c)

Mang theo

d)

Bóng đá

13.

Từ "伞" có nghĩa là gì?

a)

Ô (dù)

b)

Phê duyệt

c)

Nghỉ ngơi

d)

Trận đấu

14.

Từ "看病" có nghĩa là gì?

a)

Đi khám bệnh

b)

Mang theo

c)

Cảm lạnh

d)

Ho

15.

Từ "开" có nghĩa là gì?

a)

Đóng

b)

Tiêm

c)

Mở, kê đơn

d)

Ô

16.

Từ "打针" có nghĩa là gì?

a)

Đi khám bệnh

b)

Sốt

c)

Tiêm

d)

Trở về

17.

Từ "最好" có nghĩa là gì?

a)

Có thể

b)

Đau đầu

c)

Tốt nhất

d)

Trận đấu

18.

Từ "休息" có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Bệnh

c)

Ho

d)

Cảm lạnh

19.

Từ "请假条" có nghĩa là gì?

a)

Giấy xin nghỉ phép

b)

Đi khám bệnh

c)

Đau đầu

d)

Sốt

20.

Từ "希望" có nghĩa là gì?

a)

Phê duyệt

b)

Nghỉ ngơi

c)

Sân

d)

Hy vọng

21.

Từ "批准" có nghĩa là gì?

a)

Phê duyệt

b)

Mang theo

c)

Đi khám bệnh

d)

Tiêm

22.

Từ "月" có nghĩa là gì?

a)

Năm

b)

Ngày

c)

Tháng

d)

Ô

23.

Từ "日" có nghĩa là gì?

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Trận đấu

d)

Nghỉ ngơi

24.

Pinyin của từ "能" là gì?

a)

néng

b)

nǎng

c)

nén

d)

nán

25.

Pinyin của từ "病" là gì?

a)

bǐng

b)

bìng

c)

bīng

d)

bēng

26.

Pinyin của từ "感冒" là gì?

a)

gǎn mào

b)

gǎn mà

c)

gān mào

d)

gān mà

27.

Từ nào dưới đây có pinyin là "tóu téng"?

a)

头疼

b)

发烧

c)

咳嗽

d)

感冒

28.

Pinyin của từ "发烧" là gì?

a)

fā shāo

b)

fǎ shào

c)

fā shào

d)

fǎ shāo

29.

Từ nào dưới đây đọc là "ké sòu"?

a)

感冒

b)

咳嗽

c)

打针

d)

比赛

30.

Pinyin của từ "前天" là gì?

a)

qián tiān

b)

qiǎn tiān

c)

qiàn tiān

d)

qiáng tiān

31.

Pinyin của từ "比赛" là gì?

a)

bǐ sài

b)

bī sài

c)

bǐ shài

d)

bī shài

32.

Từ nào dưới đây có pinyin là "kàn bìng"?

a)

看病

b)

打针

c)

最好

d)

休息

33.

Pinyin của từ "批准" là gì?

a)

pī zhǔn

b)

pī zǔn

c)

bī zhǔn

d)

bī zǔn

34.

Từ nào dưới đây đọc là "dǎ zhēn"?

a)

打针

b)

看病

c)

带伞

d)

发烧

35.

Pinyin của từ "最好" là gì?

a)

zuì hǎo

b)

zuì hào

c)

zuǐ hǎo

d)

zuǐ hào

36.

Pinyin của từ "希望" là gì?

a)

xī wàng

b)

xí wàng

c)

xǐ wàng

d)

xǐ wáng

37.

Từ nào dưới đây có pinyin là "xiū xī"?

a)

休息

b)

比赛

c)

看病

d)

感冒

38.

Pinyin của từ "足球" là gì?

a)

zú qiú

b)

zǔ qiú

c)

zhú qiú

d)

zhǔ qiú

39.

你生病了,___在家好好休息,不要出去跑步了。

a)

能

b)

最好

c)

应该

d)

会

40.

昨天的足球比赛非常精彩,我___看完了整场比赛。

a)

能

b)

最好

c)

已经

d)

应该

41.

医生说,你感冒了,___多喝水,多吃水果。

a)

最好

b)

会

c)

能

d)

应该

42.

今天你___早点回来,我们一起吃晚饭。

a)

能

b)

最好

c)

应该

d)

会

43.

明天是妈妈的生日,我___买一个蛋糕给她。

a)

能

b)

会

c)

最好

d)

应该

44.

你昨天___去看医生了吗?听说你头疼得很厉害。

a)

应该

b)

最好

c)

能

d)

已经

45.

他昨天踢了一场足球比赛,回来后___累死了。

a)

最好

b)

能

c)

应该

d)

觉得

46.

今天的天气很好,我们一起去散步___!

a)

能

b)

呢

c)

吧

d)

会

47.

小明感冒了,医生说他___多休息,不要去上课。

a)

可以

b)

要

c)

会

d)

能

48.

如果你觉得身体不舒服,___去看医生吧。

a)

可以

b)

那

c)

会

d)

得

49.

"Tốt nhất bạn nên mang theo ô, vì trời có thể mưa."

a)

你最好带伞,因为有可能下雨。

b)

你最好带一把伞,因为下雨可能。

c)

因为下雨最好你带伞。

d)

带伞最好因为你可能下雨。

50.

"Hôm qua tôi không thể tham gia trận đấu vì bị cảm."

a)

昨天我不能参加比赛,因为感冒了。

b)

昨天比赛我感冒了,不能参加。

c)

昨天比赛因为感冒了不能我参加。

d)

因为比赛昨天感冒了,我不能参加。

51.

Bạn có thể đi xem bóng đá với tôi không?

a)

你最好能去看足球比赛吗?

b)

你能和我一起去看足球比赛吗?

c)

你一起去最好能看足球比赛吗?

d)

你能看最好一起去足球比赛吗?

52.

Từ "最好" nên đặt ở vị trí nào trong câu sau?

"明天你(A)早点(B)去学校(C)吧(D)。"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

53.

Từ "能" nên đặt ở vị trí nào trong câu sau?

"你(A)今天(B)去看医生(C)吗(D)?"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

Từ "应该" nên đặt ở vị trí nào trong câu sau?

"今天下雨,你(A)带伞(B)出门(C)。"

a)

A

b)

B

c)

C

55.

最好 / 生病 / 请假 / 他 / 了 / 今天

a)

今天他生病了,最好请假。

b)

他今天生病了,最好请假。

c)

请假最好他生病了今天。

d)

今天生病他最好请假了。

56.

能 / 你 / 说慢一点 / 吗?

a)

说慢一点你能吗?

b)

能你说慢一点吗?

c)

你能说慢一点吗?

d)

说慢一点能你吗?

57.

医生 / 说 / 喝水 / 多 / 你 / 最好

a)

医生说你最好多喝水。

b)

医生多喝水最好你说。

c)

喝水医生说最好多你。

d)

你多喝水说最好医生。