wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 121

Worksheet time: 2hrs 56mins

Name
Class
Date
1.

さんじょ Con gái thứ ba

a)

叔父

b)

味方

c)

彼女

d)

三女

2.

なかま Hội bạn

a)

個人

b)

主婦

c)

謝る

d)

仲間

3.

つれてくる Dẫn đến,dẫn về

a)

持てる

b)

話し掛ける

c)

連れて来る

d)

言い返す

4.

ろうじん Người già

a)

友情

b)

本人

c)

老人

d)

我々

5.

ふりむく Quay lại

a)

言い返す

b)

差し上げる

c)

度々

d)

振り向く

6.

なかなおり Làm lành

a)

仲直り

b)

性別

c)

従兄弟

d)

幼馴染

7.

めったに Họa hoằn,hiếm khi

a)

生まれ

b)

幼馴染

c)

支える

d)

滅多に

8.

じなん Con trai thứ hai

a)

次男

b)

彼女

c)

次女

d)

親子

9.

ゆうじょう Tình bạn

a)

度々

b)

尊敬

c)

当時

d)

友情

10.

おい Cháu trai

a)

性別

b)

c)

主婦

d)

姉妹

11.

ふる Bỏ, từ chối

a)

振る

b)

似る

c)

真似

d)

誘う

12.

あいて Đối phương, đối tác

a)

相手

b)

偶に

c)

父親

d)

無視

13.

ひとりっこ Con một

a)

振り向く

b)

一人っ子

c)

一人娘

d)

預かる

14.

せいべつ Giới tính

a)

老人

b)

偶に

c)

幼児

d)

性別

15.

ふうふ Vợ chồng

a)

仲間

b)

幼児

c)

夫婦

d)

尊敬

16.

しゅっしん Xuất thân

a)

幼児

b)

親友

c)

出身

d)

出会い

17.

むし Sự làm ngơ, bỏ qua

a)

相手

b)

無職

c)

頂く

d)

無視

18.

はなしかける Bắt chuyện

a)

待ち合わせる

b)

連れて来る

c)

助ける

d)

話し掛ける

19.

彼 Anh ấy,bạn trai

a)

仲間

b)

誘う

c)

叔母

d)

20.

おやこ Bố con, mẹ con

a)

父親

b)

喧嘩

c)

行儀

d)

親子

21.

きねん Sự kỷ niệm

a)

幼児

b)

記念

c)

交換

d)

姉妹

22.

ついてくる Đi theo, bám theo

a)

付いて来る

b)

フリーター

c)

言い返す

d)

好かれる

23.

あやまる Xin lỗi

a)

高齢

b)

断る

c)

謝る

d)

遣る

24.

つきあう Yêu nhau

a)

付き合う

b)

助かる

c)

アドレス

d)

出会う

25.

ささえる Hỗ trợ, nâng đỡ

a)

支える

b)

預かる

c)

助ける

d)

繋がる

26.

さそう Rủ, rủ rê

a)

振る

b)

誘う

c)

高齢

d)

独身

27.

つながる Kết nối, gọi được

a)

一人娘

b)

繋がる

c)

支える

d)

助かる

28.

こうかん Sự trao đổi

a)

三男

b)

交流

c)

次男

d)

交換

29.

いいかえす Nói lại,bắt bẻ

a)

好かれる

b)

連れて来る

c)

言い返す

d)

フリーター

30.

われわれ Chúng tôi

a)

偶々

b)

祝う

c)

我々

d)

高齢

31.

さしあげる Tặng, biếu

a)

話し掛ける

b)

差し上げる

c)

待ち合わせる

d)

連れる

32.

いとこ Anh chị em họ

a)

従兄弟

b)

一人娘

c)

記念日

d)

幼馴染

33.

だく Ôm, bế

a)

抱く

b)

頂く

c)

似る

d)

秘密

34.

まちあわせる Hẹn gặp nhau

a)

待ち合わせる

b)

連れて来る

c)

話し掛ける

d)

しょっちゅう

35.

Giống hệt, giống đúc

a)

連れて来る

b)

待ち合わせる

c)

可愛がる

d)

そっくりな

36.

こじん Cá nhân

a)

祝う

b)

内緒

c)

断る

d)

個人

37.

そんけい Tôn kính

a)

祝う

b)

高齢

c)

尊敬

d)

親友

38.

しまい Chị em gái

a)

姉妹

b)

祝う

c)

幼児

d)

偶に

39.

そんざい Sự tồn tại,người,thứ

a)

本人

b)

存在

c)

喧嘩

d)

無職

40.

さんなん Con trai thứ ba

4 lines
41.

そんざい Sự tồn tại,người,thứ

a)

本人

b)

存在

c)

喧嘩

d)

無職

42.

さんなん Con trai thứ ba

a)

行儀

b)

本人

c)

長男

d)

三男

43.

そだち Lớn lên, trưởng thành

a)

育ち

b)

母親

c)

相手

d)

遠慮

44.

たまたま Tình cờ, ngẫu nhiên

a)

我々

b)

育ち

c)

偶々

d)

別々

45.

あずかる Trông hộ

a)

預かる

b)

下さる

c)

預ける

d)

助ける

46.

ねんれい Tuổi

a)

秘密

b)

年齢

c)

個人

d)

真似

47.

ことわる Từ chối

a)

断る

b)

振る

c)

真似

d)

個人

48.

Địa chỉ email

a)

振り向く

b)

見合い

c)

祝う

d)

アドレス

49.

あたえる Làm cho, mang đến

a)

支える

b)

可愛がる

c)

与える

d)

下さる

50.

であい Cuộc gặp gỡ

a)

親しい

b)

出身

c)

助ける

d)

出会い

51.

ちちおや Bố tôi, người bố

a)

父親

b)

恋愛

c)

三女

d)

交際

52.

もてる Đào hoa, có duyên

a)

持てる

b)

下さる

c)

与える

d)

助かる

53.

すえっこ Con út

a)

末っ子

b)

仲直り

c)

助かる

d)

預かる

54.

たまに Thi thoảng

a)

偶に

b)

祝う

c)

親友

d)

独身

55.

愛情 Tình yêu

a)

個人

b)

交流

c)

愛情

d)

尊敬

56.

つれる Dẫn đi, dắt đi

a)

助かる

b)

連れる

c)

持てる

d)

従兄弟

57.

みあい Mai mối

a)

親しい

b)

見合い

c)

従兄弟

d)

振り向く

58.

きねんび Ngày kỷ niệm

a)

持てる

b)

マナー

c)

記念日

d)

出会う

59.

しゅふ Nội trợ

a)

繋ぐ

b)

主婦

c)

秘密

d)

先祖

60.

しばらく Một lúc,một thời gian

a)

頂く

b)

抱く

c)

遠慮

d)

暫く

61.

つれていく Dẫn đi

a)

付いて来る

b)

振り向く

c)

連れて行く

d)

連れて来る

62.

しゅふ Nội trợ

a)

主婦

b)

秘密

c)

先祖

63.

しばらく Một lúc,một thời gian

a)

頂く

b)

抱く

c)

遠慮

d)

暫く

64.

つれていく Dẫn đi

a)

付いて来る

b)

振り向く

c)

連れて行く

d)

連れて来る

65.

れんあい Chuyện yêu đương

a)

彼女

b)

恋愛

c)

母親

d)

頂く

66.

なかよし Thân thiết,quan hệ tốt

a)

持てる

b)

一人娘

c)

仲良し

d)

連れる

67.

にる Giống

a)

預かる

b)

主婦

c)

似る

d)

繋ぐ

68.

とうじ Lúc bấy giờ

a)

当時

b)

祝う

c)

我々

d)

夫婦

69.

つなぐ Nắm,nối

a)

繋ぐ

b)

幼児

c)

振る

d)

断る

70.

ちじん Người quen

a)

姉妹

b)

交流

c)

個人

d)

知人

71.

Người làm thêm tự do

a)

話し掛ける

b)

フリーター

c)

言い返す

d)

連れて行く

72.

くださる Cho

a)

名字

b)

振る

c)

見合い

d)

下さる

73.

ぎょうぎ Hành vi, cư xử

a)

行儀

b)

偶々

c)

次男

d)

三女

74.

みかた Đứng về phía

a)

味方

b)

老人

c)

親類

d)

振る

75.

けんか Sự cãi vã, đánh lộn

a)

喧嘩

b)

相手

c)

無職

d)

存在

76.

こうれい Cao tuổi

a)

独身

b)

高齢

c)

尊敬

d)

姉妹

77.

かのじょ Cô ấy, bạn gái

a)

母親

b)

三男

c)

彼女

d)

次男

78.

こうさい Sự quan hệ,giao thiệp

a)

遠慮

b)

交換

c)

交流

d)

交際

79.

おさななじみ Bạn thuở bé

a)

生まれ

b)

支える

c)

幼馴染

d)

一人娘

80.

じじょ Con gái thứ hai

a)

叔母

b)

次女

c)

長女

d)

三女

81.

わるぐち Nói xấu

a)

真似

b)

謝る

c)

老人

d)

悪口

82.

かわいがる Cưng chiều, yêu chiều

a)

可愛がる

b)

預ける

c)

差し上げる

d)

預かる

83.

たびたび Nhiều lần

4 lines
84.

うまれ Sinh ra, chào đời

4 lines
85.

しんゆう Bạn thân

4 lines
86.

Thường xuyên

4 lines
87.

あまやかす Chiều, chiều chuộng

4 lines
88.

ちょうじょ Trưởng nữ,con gái cả

4 lines
89.

べつべつ Sự khác nhau,riêng biệt

4 lines
90.

やる Cho

4 lines
91.

いただく Nhận,ăn,uống,...

4 lines
92.

ないしょ Bí mật

4 lines
93.

おば Cô, gì, bác gái

4 lines
94.

しんるい Người thân

4 lines
95.

Thành viên

4 lines
96.

どくしん Độc thân

4 lines
97.

いわう Chúc mừng

4 lines
98.

ようじ Trẻ ấu nhi

4 lines
99.

ひみつ Bí mật

4 lines
100.

まね Bắt chước

4 lines
101.

Phép lịch sự, ứng xử

4 lines
102.

たすける Giúp, cứu

4 lines
103.

せんぞ Tổ tiên

4 lines
104.

Phép lịch sự, ứng xử

a)

繋がる

b)

与える

c)

滅多に

d)

マナー

105.

たすける Giúp, cứu

a)

断る

b)

助ける

c)

与える

d)

繋がる

106.

せんぞ Tổ tiên

a)

先祖

b)

夫婦

c)

夫妻

d)

秘密

107.

ほんにん Bản thân, đúng người

a)

個人

b)

無職

c)

本人

d)

三女

108.

あずける Gửi trông hộ, gửi

a)

連れる

b)

預ける

c)

付いて来る

d)

滅多に

109.

であう Gặp, gặp gỡ

a)

出会い

b)

助ける

c)

従兄弟

d)

出会う

110.

たすかる Đỡ, may

a)

助かる

b)

預かる

c)

断る

d)

預ける

111.

ちょうなん Trưởng nam, con trai cả

a)

長男

b)

三男

c)

偶々

d)

次男

112.

おじ Chú, cậu , bác

a)

三女

b)

姉妹

c)

幼児

d)

叔父

113.

めい Cháu gái

a)

仲間

b)

内緒

c)

祝う

d)

114.

えんりょ Sự làm khách,e ngại

a)

存在

b)

別々

c)

無職

d)

遠慮

115.

ははおや Mẹ tôi, người mẹ

a)

交際

b)

叔母

c)

恋愛

d)

母親

116.

みょうじ Họ

a)

名字

b)

年齢

c)

遣る

d)

秘密

117.

すかれる Được thích , được yêu

a)

好かれる

b)

付いて来る

c)

預ける

d)

甘やかす

118.

こうりゅう Giao lưu

a)

知人

b)

謝る

c)

交流

d)

交換

119.

したしい Thân

a)

仲直り

b)

親しい

c)

助かる

d)

末っ子

120.

むしょく Sự không có việc làm

a)

交際

b)

長女

c)

父親

d)

無職

121.

ひとりむすめ Con gái độc nhất

a)

一人娘

b)

預ける

c)

与える

d)

繋がる