Font size
WorksheetsTừ vựng đồ dùng gia đình
Total questions: 175
Worksheet time: 1hrs 28mins
rdelben
(a)
mrobwo
(a)
ilbud
(a)
ulbb
(a)
olcularact
(a)
nncaeeopre
(a)
pkicosthops
(a)
bmco
(a)
oosncle
(a)
ydr hte ydbo
(a)
geg
(a)
rseaer
(a)
yfr gseg
(a)
mrahme
(a)
ugj
(a)
eiknf
(a)
thngle
(a)
rttlee
(a)
ulgith up
(a)
sureame
(a)
tingeem
(a)
mug
(a)
nedlee
(a)
etn
(a)
veon
(a)
dpolacka
(a)
painw tthe wall
(a)
nap
(a)
otp
(a)
tpcoert
(a)
akre
(a)
crrie okoce
(a)
adscer fo
(a)
sracy
(a)
rsscsois
(a)
wse
(a)
msohopha
(a)
taputlsa
(a)
opsno
(a)
tsapler
(a)
voste
(a)
aepte msauere
(a)
hrtdea
(a)
tborothohs
(a)
oppetstahe
(a)
wlote
(a)
yart
(a)
cvaumuu
(a)
tiwraobedh
(a)
ckbappka
(a)
tbeasks
(a)
Chổi
(a)
Xây dựng
(a)
Bóng đèn
(a)
Máy tính cầm tay
(a)
Đồ khui hộp
(a)
Đũa
(a)
Lược
(a)
Bảng điều khiển
(a)
lau khô người
(a)
Trứng
(a)
Cục tẩy
(a)
chiên trứng
(a)
Búa
(a)
Cái bình, ca nước
(a)
Dao
(a)
Chiều dài
(a)
Lá thư, chữ cái
(a)
Lá thư
(a)
Thắp sáng, làm sáng lên
(a)
Đo
(a)
Cuộc họp
(a)
Ca, cốc
(a)
Kim (may, khâu)
(a)
Cái lưới
(a)
Lò nướng
(a)
Ổ khóa
(a)
Sơn tường
(a)
Chảo
(a)
Nồi
(a)
Bảo vệ
(a)
Cái cào
(a)
Nồi cơm điện
(a)
Sợ cái gì đó
(a)
Đáng sợ
(a)
Kéo
(a)
May vá
(a)
Dầu gội
(a)
Cái xẻng (dùng nấu ăn), cái vét bột
(a)
Cái thìa
(a)
Dập ghim
(a)
Bếp
(a)
Thước dây
(a)
Sợi chỉ
(a)
Bàn chải đánh răng
(a)
Kem đánh răng
(a)
Khăn tắm
(a)
cái khay, mâm
(a)
Máy hút bụi
(a)
Bảng trắng
(a)
Cô ấy vui khi giúp đỡ tôi.
(a)
Anh ấy háo hức về chuyến đi.
(a)
Chúng tôi đã sẵn sàng cho bài kiểm tra.
(a)
Tôi không buồn về bài kiểm tra
(a)
Họ rất tốt bụng với chúng tôi
(a)
Cô ấy vui khi gặp những người bạn mới của mình.
(a)
Anh ấy hào hứng để bắt đầu công việc mới của mình.
(a)
Họ sẵn sàng rời khỏi bữa tiệc.
(a)
Tôi hứng thú với việc tham gia lớp học.
(a)
Chúng tôi mệt mỏi sau chuyến đi dài.
(a)
Cô ấy không lo lắng về kỳ thi.
(a)
Anh ấy không tức giận với bạn của mình.
(a)
Chúng tôi không bận rộn vào cuối tuần này.
(a)
Bộ phim hoạt hình này thật đáng sợ
(a)
Họ không đến trễ cuộc họp.
(a)
