wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về lập trình Tynker

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Trong module "Làm quen với lập trình Tynker", bạn sẽ tìm hiểu về điều gì?

a)

Giao diện lập trình

b)

Lịch sử lập trình

c)

Ngôn ngữ lập trình Python

d)

Phần cứng máy tính

2.

Một trong những nội dung của module là gì?

a)

Các khối lệnh lập trình

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Phát triển web

d)

An ninh mạng

3.

Module này có bao gồm việc thêm và thao tác với gì?

a)

Nhân vật

b)

Dữ liệu

c)

Hệ điều hành

d)

Mạng máy tính

4.

Để tạo một dự án lập trình mới trong Tynker, bước đầu tiên bạn cần làm là gì?

a)

Vào thẻ My Classrooms và chọn Create a New Project.

b)

Vào thẻ Curriculum và chọn Create a New Project.

c)

Vào thẻ My Projects và chọn Create a New Project.

d)

Vào thẻ Resources và chọn Create a New Project.

5.

Trong khóa học này, chúng ta tập trung vào thiết kế dự án bằng ngôn ngữ nào?

a)

Python

b)

HTML

c)

Khối lệnh

d)

JavaScript

6.

Giao diện lập trình Tynker gồm có bao nhiêu khu vực chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

7.

Khu vực nào là nơi trình diễn các hoạt động của dự án?

a)

Khu vực quản lý nhân vật

b)

Khu vực lập trình

c)

Khu vực sân khấu

d)

Khu vực khối lệnh

8.

Khu vực nào chứa các chương trình hoạt động của nhân vật, phông nền?

a)

Khu vực sân khấu

b)

Khu vực quản lý nhân vật

c)

Khu vực lập trình

d)

Thanh công cụ

9.

Khu vực nào dùng để quản lý, thao tác với các nhân vật, phông nền có trong dự án?

a)

Khu vực sân khấu

b)

Khu vực quản lý nhân vật

c)

Khu vực lập trình

d)

Khu vực khối lệnh

10.

Khu vực nào chứa các khối lệnh lập trình?

a)

Khu vực sân khấu

b)

Khu vực quản lý nhân vật

c)

Khu vực lập trình

d)

Khu vực khối lệnh

11.

Thanh công cụ chứa những gì?

a)

Các khối lệnh lập trình

b)

Các nút lệnh, tên dự án

c)

Các chương trình hoạt động

d)

Các nhân vật, phông nền

12.

Các khối lệnh lập trình được chia thành bao nhiêu nhóm lệnh khác nhau?

a)

5 nhóm

b)

10 nhóm

c)

Hơn 10 nhóm

d)

15 nhóm

13.

Khối lệnh nào dùng để khởi động một chương trình và luôn đứng đầu chương trình?

a)

Khối lệnh Logic

b)

Khối lệnh sự kiện

c)

Khối lệnh thực thi

d)

Khối lệnh âm thanh

14.

Khối lệnh nào chứa các lệnh liên quan đến hình ảnh và trang phục?

a)

Events

b)

Motion

c)

Looks

d)

Sounds

15.

Khối lệnh Logic được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Khởi động chương trình

b)

Thực hiện hành động

c)

Điều kiện Đúng/Sai

d)

Phát âm thanh

16.

Khối lệnh báo cáo (Reporter blocks) được sử dụng để làm gì?

a)

Hiển thị hoặc trả lại một giá trị nào đó

b)

Xử lý các tình huống điều kiện

c)

Thực hiện điều khiển các vòng lặp

d)

Sao chép khối lệnh

17.

Khối lệnh điều khiển (Hình chữ C - C blocks) có chức năng gì?

a)

Hiển thị giá trị

b)

Xử lý các tình huống điều kiện và thực hiện điều khiển các vòng lặp

c)

Sao chép khối lệnh

d)

Lập trình kéo - thả

18.

Để lập trình kéo - thả, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp chuột phải và chọn Copy

b)

Nhấp chọn khối lệnh, giữ chuột trái và kéo đến khu vực lập trình

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + V

19.

Để sao chép một khối lệnh, bạn cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Nhấp chuột phải, chọn Copy, rồi chọn Paste

b)

Nhấp chọn khối lệnh và kéo thả

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + V

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + X

20.

Để xóa khối lệnh, bạn có thể thực hiện cách nào sau đây?

a)

Kéo khối lệnh vào khu vực khối lệnh

b)

Nhấn phím Enter

c)

Nhấp chọn khối lệnh và nhấn phím Delete

d)

Nhấn phím Space

21.

Cách nào sau đây không phải là cách xóa khối lệnh?

a)

Kéo khối lệnh vào khu vực khối lệnh

b)

Nhấp chọn khối lệnh và nhấn phím Delete

c)

Nhấp chọn khối lệnh và nhấn phím Backspace

d)

Nhấn phím Enter

22.

Để sắp xếp các khối lệnh, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp chuột phải vào khối lệnh và chọn Rearrange Blocks

b)

Nhấn phím Delete

c)

Kéo khối lệnh vào khu vực khối lệnh

d)

Nhấn phím Backspace

23.

Có bao nhiêu lựa chọn để thêm nhân vật vào dự án?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

24.

Lựa chọn nào sau đây không phải là cách thêm nhân vật?

a)

Sử dụng công cụ vẽ

b)

Tải nhân vật từ máy tính

c)

Thêm nhân vật từ thư viện

d)

Thêm nhân vật từ internet

25.

Để chỉnh sửa nhân vật, bạn cần chọn biểu tượng nào?

a)

Bút chì

b)

Cây cọ

c)

Cục tẩy

d)

Bàn tay

26.

Nhân vật có bao nhiêu chế độ xoay?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

27.

Chế độ "Rotate Freely" cho phép nhân vật xoay như thế nào?

a)

Xoay tự do mọi hướng

b)

Chỉ xoay theo chiều trái/phải

c)

Không xoay

d)

Xoay theo chiều dọc

28.

Để xóa nhân vật, bạn có thể thực hiện cách nào sau đây?

a)

Chọn biểu tượng thùng rác trong khu vực sân khấu

b)

Nhấn giữ chuột và kéo ra ngoài màn hình

c)

Nhấn phím Delete trên bàn phím

d)

Chọn biểu tượng bút chì

29.

Chế độ "Flip Horizontally" cho phép nhân vật xoay như thế nào?

a)

Xoay tự do mọi hướng

b)

Chỉ xoay theo chiều trái/phải

c)

Không xoay

d)

Xoay theo chiều dọc

30.

Có bao nhiêu cách để sao chép nhân vật theo tài liệu?

a)

1 cách

b)

2 cách

c)

3 cách

d)

4 cách

31.

Trong cách 1 để sao chép nhân vật, bạn cần nhấp chuột phải vào nhân vật và chọn gì?

a)

Delete

b)

Duplicate

c)

Copy

d)

Add to Backpack

32.

Trong cách 2 để sao chép nhân vật, bạn cần chọn biểu tượng gì?

a)

Biểu tượng dấu 3 chấm

b)

Biểu tượng dấu 2 chấm

c)

Biểu tượng dấu 4 chấm

d)

Biểu tượng dấu 5 chấm

33.

Trong quá trình giảng dạy Tynker, dự án nào được tập trung thiết kế?

a)

Dự án khối lệnh lập trình

b)

Dự án vẽ hình

c)

Dự án âm nhạc

d)

Dự án toán học

34.

Khối lệnh nào luôn đứng đầu trong lập trình Tynker?

a)

Khối lệnh Events

b)

Khối lệnh Logic

c)

Khối lệnh Operators

d)

Khối lệnh Variables

35.

Tại sao cần đổi tên nhân vật khi sử dụng hai nhân vật giống nhau?

a)

Để tránh nhầm lẫn

b)

Để tăng tốc độ

c)

Để tiết kiệm bộ nhớ

d)

Để cải thiện đồ họa

36.

Cách nào sau đây không phải là cách thêm nhân vật trong Tynker?

a)

Tải nhân vật từ máy tính

b)

Vẽ thêm nhân vật

c)

Tạo nhân vật từ âm thanh

d)

Sử dụng công cụ vẽ

37.

Trong module này, bạn sẽ tìm hiểu về điều gì khi thay đổi trang phục và phông nền?

a)

Sử dụng vòng lặp

b)

Hiển thị lời nói

c)

Thay đổi trang phục và phông nền

d)

Phát âm thanh

38.

Một trong những nội dung của module này là gì?

a)

Nhân vật di chuyển

b)

Tạo hiệu ứng ánh sáng

c)

Lập trình mạng

d)

Phân tích dữ liệu

39.

Module này có bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Phát âm thanh

b)

Tạo đồ họa 3D

c)

Lập trình web

d)

Phân tích thống kê

40.

Khi nhấn nút Start, điều gì sẽ xảy ra với nhân vật cây thông?

a)

Nhân vật sẽ biến mất.

b)

Nhân vật sẽ thay đổi trang phục.

c)

Nhân vật sẽ di chuyển.

d)

Nhân vật sẽ phát ra âm thanh.

41.

Để thêm trang phục cho nhân vật, bạn cần nhấp vào đâu?

a)

Add sound

b)

Add costume

c)

Add background

d)

Add character

42.

Làm thế nào để thêm phông nền trong mục cài đặt của phông nền?

a)

Chọn "Add background"

b)

Chọn "Remove background"

c)

Chọn "Edit background"

d)

Chọn "Delete background"

43.

Khối lệnh sự kiện nào được sử dụng để bắt đầu chương trình khi nhấn vào nút Play?

a)

on start

b)

when actor clicked

c)

on stop

d)

when key pressed

44.

Khối lệnh sự kiện nào được sử dụng để bắt đầu chương trình khi nhấn vào nhân vật?

a)

on start

b)

when actor clicked

c)

on stop

d)

when key pressed

45.

Lệnh nào được sử dụng để thay đổi trang phục nhân vật sang trang phục kế tiếp?

a)

switch to costume

b)

next costume

c)

next background

d)

switch to background

46.

Lệnh nào được sử dụng để thay đổi phông nền sang phông nền kế tiếp?

a)

switch to background

b)

next costume

c)

next background

d)

switch to costume

47.

Lệnh "switch to costume" được sử dụng để làm gì?

a)

Thay đổi phông nền kế tiếp

b)

Thay đổi trang phục được chọn

c)

Thay đổi phông nền được chọn

d)

Thay đổi trang phục kế tiếp

48.

Lệnh "switch to background" có chức năng gì?

a)

Thay đổi trang phục kế tiếp

b)

Thay đổi phông nền được chọn

c)

Thay đổi trang phục được chọn

d)

Thay đổi phông nền kế tiếp

49.

Khối lệnh nào nằm trong nhóm lệnh Animation?

a)

Khối lệnh chờ

b)

Khối lệnh điều khiển

c)

Khối lệnh animate

d)

Khối lệnh âm thanh

50.

Khối lệnh chờ thuộc nhóm lệnh nào?

a)

Animation

b)

Controls

c)

Sound

d)

Motion

51.

Khi nhấn phím Space, điều gì xảy ra trong chương trình?

a)

Chương trình dừng lại

b)

Phông nền thay đổi

c)

Nhân vật nhảy

d)

Âm thanh phát ra

52.

Trong thử thách lập trình, khi nhấn vào cây thông, điều gì xảy ra?

a)

Cây thông phát sáng

b)

Cây thông thay đổi trang phục

c)

Cây thông di chuyển

d)

Cây thông phát âm thanh

53.

What is the missing value in the diagram?

a)

42

b)

36

c)

50

d)

28

54.

Chương trình trong hình ảnh thực hiện điều gì?

a)

Thay đổi màu sắc của một đối tượng.

b)

Chuyển đổi giữa hai trang phục của một chú chim cánh cụt.

c)

Tạo âm thanh khi nhấp chuột.

d)

Di chuyển đối tượng theo đường thẳng.

55.

Tại sao chúng ta nên sử dụng vòng lặp trong lập trình?

a)

Để làm cho chương trình phức tạp hơn

b)

Để giảm thiểu số lượng lệnh lặp lại

c)

Để tăng thời gian thực thi chương trình

d)

Để làm cho chương trình khó hiểu hơn

56.

Khối lệnh nào trong nhóm lệnh Control được sử dụng để lặp lại một số lần nhất định?

a)

forever

b)

repeat 10

c)

if-else

d)

wait

57.

Khối lệnh nào trong nhóm lệnh Control được sử dụng để lặp lại mãi mãi?

a)

forever

b)

repeat 10

c)

if-else

d)

wait

58.

Trong ví dụ lập trình sử dụng vòng lặp, nhân vật nào được sử dụng?

a)

Cute Penguin 1

b)

Happy Dog

c)

Smart Cat

d)

Funny Rabbit