NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsL1-Kotoba
Total questions: 24
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
tôi
a)
わたし
b)
あなた
c)
あのひと
d)
あのかた
2.
bạn, anh, chị...
a)
わたし
b)
あなた
c)
あのひと
d)
あのかた
3.
người kia
a)
わたし
b)
あなた
c)
あのひと
d)
あのかた
4.
vị kia
a)
わたし
b)
あなた
c)
あのひと
d)
あのかた
5.
giáo viên
a)
せんせい
b)
がくせい
c)
かいしゃいん
d)
けんきゅうしゃ
6.
học sinh
a)
せんせい
b)
がくせい
c)
かいしゃいん
d)
けんきゅうしゃ
7.
nhân viên công ty
a)
せんせい
b)
がくせい
c)
かいしゃいん
d)
けんきゅうしゃ
8.
nhà nghiên cứu
a)
せんせい
b)
がくせい
c)
かいしゃいん
d)
けんきゅうしゃ
9.
bác sĩ
a)
いしゃ
b)
ぎんこういん
c)
エンジニア
d)
しゃいん
10.
nhân viên ngân hàng
a)
いしゃ
b)
ぎんこういん
c)
エンジニア
d)
しゃいん
11.
kỹ sư
a)
いしゃ
b)
ぎんこういん
c)
エンジニア
d)
しゃいん
12.
nhân viên công ty
a)
いしゃ
b)
ぎんこういん
c)
エンジニア
d)
しゃいん
13.
đại học
a)
だいがく
b)
ぎんこう
c)
かいしゃ
d)
センター
14.
ngân hàng
a)
だいがく
b)
ぎんこう
c)
かいしゃ
d)
センター
15.
công ty
a)
だいがく
b)
ぎんこう
c)
かいしゃ
d)
センター
16.
trung tâm
a)
だいがく
b)
ぎんこう
c)
かいしゃ
d)
センター
17.
Mỹ
a)
アメリカ
b)
インド
c)
イギリス
d)
ドイツ
18.
Ấn độ
a)
アメリカ
b)
インド
c)
イギリス
d)
ドイツ
19.
Anh
a)
アメリカ
b)
インド
c)
イギリス
d)
ドイツ
20.
Đức
a)
アメリカ
b)
インド
c)
イギリス
d)
ドイツ
21.
Tên bạn là gì?
a)
おなまえは?
b)
おしごとは?
c)
はじめまして
d)
なんさいですか。
22.
công việc của bạn là gì?
a)
おなまえは?
b)
おしごとは?
c)
はじめまして
d)
なんさいですか。
23.
Rất hân hạnh được gặp bạn
a)
おなまえは?
b)
おしごとは?
c)
はじめまして
d)
なんさいですか。
24.
Bạn bao nhiêu tuổi?
a)
おなまえは?
b)
おしごとは?
c)
はじめまして
d)
なんさいですか。
Reset
