wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

khang 1

Total questions: 19

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Stand

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Nhìn

d)

Uống

2.

Nhìn

a)

See

b)

Drink

c)

Stand

d)

Sit

3.

beautiful

a)

Cái đuôi

b)

Xinh đẹp

c)

Dài

d)

Ngắn

4.

xinh đẹp

a)

long

b)

Thing

c)

beautiful

d)

carrot

5.

tail

a)

dài

b)

Đồ vật

c)

stand

d)

đuôi

6.

long

a)

dài

b)

ngắn

c)

uống

d)

cà rốt

7.


(nhìn)



(a)  

8.

cái đuôi

(a)  

9.

ví dụ

a)

for example

b)

thing

c)

beautiful

d)

stand

10.

uống

(a)  

11.

dài

(a)  

12.

watch

a)

đồng hồ đeo tay

b)

Đồng hồ treo tường

c)

con rắn

d)

Cái gương

13.

bồn tắm

(a)  

14.

đồng hồ treo tường

(a)  

15.

cái gương

a)

Mirror

b)

Snake

c)

cupboard

d)

block

16.

ở trước mặt

(a)  

17.

bên cạnh

(a)  

18.

Ở giữa

(a)  

19.

Ở dưới

(a)