NEW
Font size
WorksheetsENG 6
Total questions: 79
Worksheet time: 30mins
advanced technology /ədˈvɑːnst tekˈnɒlədʒi/
công nghệ hiện đại
robot công nhân
robot không gian
người máy
high technology /haɪ tekˈnɒlədʒi/
công nghệ cao
robot làm việc nhà
Robot giải cứu
người máy
hi-tech /haɪ tek/
công nghệ hiện đại
robot làm việc nhà
Robot giải cứu
robot không gian
hi-tech /haɪ tek/
công nghệ hiện đại
robot làm việc nhà
Robot giải cứu
robot không gian
Doctor robot /ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/
robot bác sỹ
Robot giải cứu
người máy
robot giảng dạy
Home robot /həʊm ˈrəʊbɒt/
robot làm việc nhà
robot bác sỹ
robot không gian
robot công nhân
Rescue robot /ˈrɛskjuː ˈrəʊbɒt/
Robot giải cứu
robot làm việc nhà
robot bác sỹ
người máy
robot /ˈrəʊbɒt/
người máy
robot không gian
robot giảng dạy
robot công nhân
Space robot /speɪs ˈrəʊbɒt/
robot không gian
người máy
robot bác sỹ
robot công nhân
Teaching robot /ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/
robot giảng dạy
robot không gian
người máy
robot làm việc nhà
Worker robot /ˈwəːkə ˈrəʊbɒt/
robot công nhân
robot không gian
Robot giải cứu
robot làm việc nhà
advanced technology /ədˈvɑːnst tekˈnɒlədʒi/
công nghệ hiện đại
robot công nhân
robot không gian
người máy
high technology /haɪ tekˈnɒlədʒi/
công nghệ cao
robot làm việc nhà
Robot giải cứu
người máy
high technology /haɪ tekˈnɒlədʒi/
công nghệ cao
robot làm việc nhà
Robot giải cứu
người máy
hi-tech /haɪ tek/
công nghệ hiện đại
robot làm việc nhà
Robot giải cứu
robot không gian
Doctor robot /ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/
robot bác sỹ
Robot giải cứu
người máy
robot giảng dạy
Home robot /həʊm ˈrəʊbɒt/
robot làm việc nhà
robot bác sỹ
robot không gian
robot công nhân
Rescue robot /ˈrɛskjuː ˈrəʊbɒt/
Robot giải cứu
robot làm việc nhà
robot bác sỹ
người máy
Space robot /speɪs ˈrəʊbɒt/
robot không gian
người máy
robot bác sỹ
robot công nhân
Teaching robot /ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/
robot giảng dạy
robot không gian
người máy
robot làm việc nhà
Worker robot /ˈwəːkə ˈrəʊbɒt/
robot công nhân
robot không gian
Robot giải cứu
robot làm việc nhà
Từ nào có nghĩa là 'độ tuổi'?
price
age
height
weight
Từ nào có nghĩa là 'bị hỏng, bị vỡ'?
useful
broken
choice
guard
Từ nào có nghĩa là 'rửa bát, đĩa'?
pick
water
do the dishes
do the washing
Từ nào có nghĩa là 'cảm xúc, tình cảm'?
feelings
plant
planet
plan
Từ nào có nghĩa là 'bảo vệ, người canh gác'?
put away
space station
iron
guard
Từ nào có nghĩa là 'cao'?
high
broken
price
weight
Từ nào có nghĩa là 'cao'?
high
broken
price
weight
Từ nào có nghĩa là 'chiều cao'?
useful
age
water
height
Từ nào có nghĩa là 'là, ủi quần áo'?
water
repair
iron
pick
Từ nào có nghĩa là 'giá, số tiền mua hoặc bán'?
plant
plan
planet
price
Từ nào có nghĩa là 'cất, dọn'?
put away
guard
do the dishes
do the washing
Từ nào có nghĩa là 'hành tinh'?
planet
broken
pick
space station
Từ nào có nghĩa là 'kế hoạch'?
age
water
plan
useful
Từ nào có nghĩa là 'cây, trồng cây'?
price
weight
height
plant
Từ nào có nghĩa là 'hái'?
water
pick
iron
repair
Từ nào có nghĩa là 'sửa chữa'?
put away
guard
do the dishes
repair
newsreader/ˈnjuːzˌriːdə/
phát thanh viên
phóng viên
phim lãng mạn
phim dài tập
producer/prəˈdjuːsə(r)/
nhà sản xuất
điều khiển
lịch phát sóng
phim dài tập
quiz show/kwɪz ʃəʊ/
trò chơi đố vui
bản tin thời sự
phim chiến tranh
bản tin dự báo thời tiết
reality show/riˈæləti ʃəʊ/
chương trình truyền hình thực tế
phóng viên
điều khiển
lịch phát sóng
reporter/rɪˈpɔːtə/
phóng viên
khán giả
bản tin dự báo thời tiết
phát thanh viên
romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/
phim lãng mạn
trò chơi đố vui
lịch phát sóng
bản tin dự báo thời tiết
romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/
phim lãng mạn
trò chơi đố vui
lịch phát sóng
bản tin dự báo thời tiết
romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/
phim lãng mạn
trò chơi đố vui
phim chiến tranh
bản tin thời sự
sitcom/ˈsɪtˌkɔm/
tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)
lịch phát sóng
phim chiến tranh
bản tin dự báo thời tiết
soap operas /səʊp ˈɒprə/
phim dài tập
khán giả
bản tin dự báo thời tiết
nhà sản xuất
TV schedule/ˌtiː ˈviː ˈskedʒuːl/
lịch phát sóng
nhà sản xuất
bản tin thời sự
điều khiển
war film/wɔː(r) fɪlm/
phim chiến tranh
bản tin dự báo thời tiết
bản tin thời sự
điều khiển
weatherman/ˈweðəmæn/
người đọc tin dự báo thời tiết
phim dài tập
điều khiển
nhà sản xuất
boxing (n)
đám bốc
chèo thuyền
leo núi
câu cá
cycling (n)
đua xe đạp
đánh gon
khúc côn cầu
đua ngựa
horse racing (n)
đua ngựa
khúc côn cầu
đua mô tô
bóng bầu dục
jogging (n)
chạy bộ
chuyện phiếm
chèo thuyền
đua mô tô
rugby (n)
bóng bầu dục
bóng chày
khúc côn cầu
trượt tuyết
sailing (n)
chèo thuyền
trượt ván
cử tạ
bóng bầu dục
scuba diving (n)
lặn có bình khí
cử tạ
lướt ván buồm
môn đấu vật
skateboarding (n)
trượt ván
lướt ván buồm
vợt cầu lông
cử tạ
weightlifting (n)
cử tạ
lướt ván buồm
đua mô tô
môn đấu vật
badminton racquet (n)
vợt cầu lông
cần câu cá
gậy bóng chày
trượt ván
baseball bat (n)
gậy bóng chày
vợt cầu lông
găng tay đấm bốc
gậy đánh gôn
boxing goves (n)
găng tay đấm bốc
cần câu cá
gậy bóng chày
gậy đánh gôn
fishing rod (n)
cần câu cá
lướt ván
gậy bóng chày
gậy đánh gôn
football boots (n)
giày đá bóng
giày
vợt cầu lông
trận đấu
golf club (n)
gậy đánh gôn
câu lạc bộ gôn
người chơi gôn
bóng
danh thắng (trong thành phố) -> English?
landmark
landmard
lanmark
landmak
______ are you? I am twelve years old.
How old
What
How
We do_________ in the gym every afternoon.
table tennis
football
judo
homework
There______five books on the table.
are
am
is
Megan is_________ badminton with her friends in the schoolyard.
having
studying
playing
doing
A popular programme has a lot of _______
viewers: người xem (qua tivi)
animated films: phim hoạt hình (chiếu rạp)
comedies: phim hài
game show: trò chơi truyền hình
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
Walked
Ended
Started
Wanted
I have .......... to Australia 5 years ago.
been
gone
went
be
How are you? ______ .
I'm eleven.
I'm fine. Thanks.
It's great.
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.
father/ an/ ./ is/ engineer/ My/
My father an is engineer.
My father is an engineer.
An engineer is my father.
In many schools in Vietnam students have to wear a ______________.
clothing
suit
uniform
coat
Would you like ____________ shopping?
go
to go
going
goes
Would you like ____________ shopping?
go
to go
going
goes
The villa is................by pine trees.
surrounded
built
covered
grounded
