wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENG 6

Total questions: 79

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

advanced technology /ədˈvɑːnst tekˈnɒlədʒi/

a)

công nghệ hiện đại

b)

robot công nhân

c)

robot không gian

d)

người máy

2.

high technology /haɪ tekˈnɒlədʒi/

a)

công nghệ cao

b)

robot làm việc nhà

c)

Robot giải cứu

d)

người máy

3.

hi-tech /haɪ tek/

a)

công nghệ hiện đại

b)

robot làm việc nhà

c)

Robot giải cứu

d)

robot không gian

4.

hi-tech /haɪ tek/

a)

công nghệ hiện đại

b)

robot làm việc nhà

c)

Robot giải cứu

d)

robot không gian

5.

Doctor robot /ˈdɒktə  ˈrəʊbɒt/

a)

robot bác sỹ

b)

Robot giải cứu

c)

người máy

d)

robot giảng dạy

6.

Home robot /həʊm ˈrəʊbɒt/

a)

robot làm việc nhà

b)

robot bác sỹ

c)

robot không gian

d)

robot công nhân

7.

Rescue robot /ˈrɛskjuː ˈrəʊbɒt/

a)

Robot giải cứu

b)

robot làm việc nhà

c)

robot bác sỹ

d)

người máy

8.

robot /ˈrəʊbɒt/

a)

người máy

b)

robot không gian

c)

robot giảng dạy

d)

robot công nhân

9.

Space robot /speɪs ˈrəʊbɒt/

a)

robot không gian

b)

người máy

c)

robot bác sỹ

d)

robot công nhân

10.

Teaching robot /ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/

a)

robot giảng dạy

b)

robot không gian

c)

người máy

d)

robot làm việc nhà

11.

Worker robot /ˈwəːkə ˈrəʊbɒt/

a)

robot công nhân

b)

robot không gian

c)

Robot giải cứu

d)

robot làm việc nhà

12.

advanced technology /ədˈvɑːnst tekˈnɒlədʒi/

a)

công nghệ hiện đại

b)

robot công nhân

c)

robot không gian

d)

người máy

13.

high technology /haɪ tekˈnɒlədʒi/

a)

công nghệ cao

b)

robot làm việc nhà

c)

Robot giải cứu

d)

người máy

14.

high technology /haɪ tekˈnɒlədʒi/

a)

công nghệ cao

b)

robot làm việc nhà

c)

Robot giải cứu

d)

người máy

15.

hi-tech /haɪ tek/

a)

công nghệ hiện đại

b)

robot làm việc nhà

c)

Robot giải cứu

d)

robot không gian

16.

Doctor robot /ˈdɒktə  ˈrəʊbɒt/

a)

robot bác sỹ

b)

Robot giải cứu

c)

người máy

d)

robot giảng dạy

17.

Home robot /həʊm ˈrəʊbɒt/

a)

robot làm việc nhà

b)

robot bác sỹ

c)

robot không gian

d)

robot công nhân

18.

Rescue robot /ˈrɛskjuː ˈrəʊbɒt/

a)

Robot giải cứu

b)

robot làm việc nhà

c)

robot bác sỹ

d)

người máy

19.

Space robot /speɪs ˈrəʊbɒt/

a)

robot không gian

b)

người máy

c)

robot bác sỹ

d)

robot công nhân

20.

Teaching robot /ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/

a)

robot giảng dạy

b)

robot không gian

c)

người máy

d)

robot làm việc nhà

21.

Worker robot /ˈwəːkə ˈrəʊbɒt/

a)

robot công nhân

b)

robot không gian

c)

Robot giải cứu

d)

robot làm việc nhà

22.

Từ nào có nghĩa là 'độ tuổi'?

a)

price

b)

age

c)

height

d)

weight

23.

Từ nào có nghĩa là 'bị hỏng, bị vỡ'?

a)

useful

b)

broken

c)

choice

d)

guard

24.

Từ nào có nghĩa là 'rửa bát, đĩa'?

a)

pick

b)

water

c)

do the dishes

d)

do the washing

25.

Từ nào có nghĩa là 'cảm xúc, tình cảm'?

a)

feelings

b)

plant

c)

planet

d)

plan

26.

Từ nào có nghĩa là 'bảo vệ, người canh gác'?

a)

put away

b)

space station

c)

iron

d)

guard

27.

Từ nào có nghĩa là 'cao'?

a)

high

b)

broken

c)

price

d)

weight

28.

Từ nào có nghĩa là 'cao'?

a)

high

b)

broken

c)

price

d)

weight

29.

Từ nào có nghĩa là 'chiều cao'?

a)

useful

b)

age

c)

water

d)

height

30.

Từ nào có nghĩa là 'là, ủi quần áo'?

a)

water

b)

repair

c)

iron

d)

pick

31.

Từ nào có nghĩa là 'giá, số tiền mua hoặc bán'?

a)

plant

b)

plan

c)

planet

d)

price

32.

Từ nào có nghĩa là 'cất, dọn'?

a)

put away

b)

guard

c)

do the dishes

d)

do the washing

33.

Từ nào có nghĩa là 'hành tinh'?

a)

planet

b)

broken

c)

pick

d)

space station

34.

Từ nào có nghĩa là 'kế hoạch'?

a)

age

b)

water

c)

plan

d)

useful

35.

Từ nào có nghĩa là 'cây, trồng cây'?

a)

price

b)

weight

c)

height

d)

plant

36.

Từ nào có nghĩa là 'hái'?

a)

water

b)

pick

c)

iron

d)

repair

37.

Từ nào có nghĩa là 'sửa chữa'?

a)

put away

b)

guard

c)

do the dishes

d)

repair

38.

newsreader/ˈnjuːzˌriːdə/

a)

phát thanh viên

b)

phóng viên

c)

phim lãng mạn

d)

phim dài tập

39.

producer/prəˈdjuːsə(r)/

a)

nhà sản xuất

b)

điều khiển

c)

lịch phát sóng

d)

phim dài tập

40.

quiz show/kwɪz ʃəʊ/

a)

trò chơi đố vui

b)

bản tin thời sự

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin dự báo thời tiết

41.

reality show/riˈæləti ʃəʊ/

a)

chương trình truyền hình thực tế

b)

phóng viên

c)

điều khiển

d)

lịch phát sóng

42.

reporter/rɪˈpɔːtə/

a)

phóng viên

b)

khán giả

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

phát thanh viên

43.

romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/

a)

phim lãng mạn

b)

trò chơi đố vui

c)

lịch phát sóng

d)

bản tin dự báo thời tiết

44.

romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/

a)

phim lãng mạn

b)

trò chơi đố vui

c)

lịch phát sóng

d)

bản tin dự báo thời tiết

45.

romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/

a)

phim lãng mạn

b)

trò chơi đố vui

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin thời sự

46.

sitcom/ˈsɪtˌkɔm/

a)

tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)

b)

lịch phát sóng

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin dự báo thời tiết

47.

soap operas /səʊp ˈɒprə/

a)

phim dài tập

b)

khán giả

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

nhà sản xuất

48.

TV schedule/ˌtiː ˈviː ˈskedʒuːl/

a)

lịch phát sóng

b)

nhà sản xuất

c)

bản tin thời sự

d)

điều khiển

49.

war film/wɔː(r) fɪlm/

a)

phim chiến tranh

b)

bản tin dự báo thời tiết

c)

bản tin thời sự

d)

điều khiển

50.

weatherman/ˈweðəmæn/

a)

người đọc tin dự báo thời tiết

b)

phim dài tập

c)

điều khiển

d)

nhà sản xuất

51.

boxing (n)

a)

đám bốc

b)

chèo thuyền

c)

leo núi

d)

câu cá

52.

cycling (n)

a)

đua xe đạp

b)

đánh gon

c)

khúc côn cầu

d)

đua ngựa

53.

horse racing (n)

a)

đua ngựa

b)

khúc côn cầu

c)

đua mô tô

d)

bóng bầu dục

54.

jogging (n)

a)

chạy bộ

b)

chuyện phiếm

c)

chèo thuyền

d)

đua mô tô

55.

rugby (n)

a)

bóng bầu dục

b)

bóng chày

c)

khúc côn cầu

d)

trượt tuyết

56.

sailing (n)

a)

chèo thuyền

b)

trượt ván

c)

cử tạ

d)

bóng bầu dục

57.

scuba diving (n)

a)

lặn có bình khí

b)

cử tạ

c)

lướt ván buồm

d)

môn đấu vật

58.

skateboarding (n)

a)

trượt ván

b)

lướt ván buồm

c)

vợt cầu lông

d)

cử tạ

59.

weightlifting (n)

a)

cử tạ

b)

lướt ván buồm

c)

đua mô tô

d)

môn đấu vật

60.

badminton racquet (n)

a)

vợt cầu lông

b)

cần câu cá

c)

gậy bóng chày

d)

trượt ván

61.

baseball bat (n)

a)

gậy bóng chày

b)

vợt cầu lông

c)

găng tay đấm bốc

d)

gậy đánh gôn

62.

boxing goves (n)

a)

găng tay đấm bốc

b)

cần câu cá

c)

gậy bóng chày

d)

gậy đánh gôn

63.

fishing rod (n)

a)

cần câu cá

b)

lướt ván

c)

gậy bóng chày

d)

gậy đánh gôn

64.

football boots (n)

a)

giày đá bóng

b)

giày

c)

vợt cầu lông

d)

trận đấu

65.

golf club (n)

a)

gậy đánh gôn

b)

câu lạc bộ gôn

c)

người chơi gôn

d)

bóng

66.

danh thắng (trong thành phố) -> English?

a)

landmark

b)

landmard

c)

lanmark

d)

landmak

67.

______ are you? I am twelve years old.

a)

How old

b)

What

c)

How

68.

We do_________ in the gym every afternoon.

a)

table tennis

b)

football

c)

judo

d)

homework

69.

There______five books on the table.

a)

are

b)

am

c)

is

70.

Megan is_________ badminton with her friends in the schoolyard.

a)

having

b)

studying

c)

playing

d)

doing

71.

A popular programme has a lot of _______

a)

viewers: người xem (qua tivi)

b)

animated films: phim hoạt hình (chiếu rạp)

c)

comedies: phim hài

d)

game show: trò chơi truyền hình

72.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

a)

Walked

b)

Ended

c)

Started

d)

Wanted

73.

I have .......... to Australia 5 years ago.

a)

been

b)

gone

c)

went

d)

be

74.

How are you? ______ .

a)

I'm eleven.

b)

I'm fine. Thanks.

c)

It's great.

75.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.

father/ an/ ./ is/ engineer/ My/

a)

My father an is engineer.

b)

My father is an engineer.

c)

An engineer is my father.

76.

In many schools in Vietnam students have to wear a ______________.

a)

clothing

b)

suit

c)

uniform

d)

coat

77.

Would you like ____________ shopping?

a)

go

b)

to go

c)

going

d)

goes

78.

Would you like ____________ shopping?

a)

go

b)

to go

c)

going

d)

goes

79.

The villa is................by pine trees.

a)

surrounded

b)

built

c)

covered

d)

grounded